Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

ĐĨA PETRI NHỰA
ĐĨA PETRI NHỰA 100,000 VND
MÁY ĐO ĐỘ CỨNG
MÁY ĐO ĐỘ CỨNG 5,200,000 VND
NHIỆT KẾ ASTM
NHIỆT KẾ ASTM 500,000 VND

Thống kê

Đang online 47
Hôm nay 207
Hôm qua 41
Trong tuần 362
Trong tháng 1,763
Tổng cộng 63,938

ĐĨA PETRI NHỰA

Mô tả: ĐĨA PETRI NHỰA - GOSSELIN / FRANCE ĐĨA PETRI NHỰA - APTACA / ITALY
Giá bán: 100,000 VND
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 1 NĂM
Xuất xứ: EU, G7
Ngày đăng: 24-07-2013

Chi tiết sản phẩm

217111708 Bình cầu đáy bằng 50ml cổ34 Duran-Đức Cái
217112404 Bình cầu đáy bằng 100ml cổ22 Duran-Đức Cái
217113606 Bình cầu đáy bằng 250ml cổ35 Duran-Đức Cái
217114405 Bình cầu đáy bằng 500ml cổ34 Duran-Đức Cái
217115401 Bình cầu đáy bằng 1000ml cổ 42 Duran-Đức Cái
217116406 Bình cầu đáy bằng 2000ml cổ42 Duran-Đức Cái
217117102 Bình cầu đáy bằng 4000ml, cổ50 Duran-Đức Cái
217117308 Bình cầu đáy bằng 5000ml, cổ50 Duran-Đức Cái
217117608 Bình cầu đáy bằng 6000ml cổ65 Duran-Đức Cái
217118604 Bình cầu đáy bằng 10000ml cổ65 Duran-Đức Cái
217312409 Bình cầu đáy bằng MR 100ml cổ34 Duran-Đức Cái
217313602 Bình cầu đáy bằng MR 250ml cổ50 Duran-Đức Cái
217314401 Bình cầu đáy bằng, MR 500ml cổ50 Duran-Đức Cái
217315406 Bình cầu đáy bằng MR 1000ml cổ50 Duran-Đức Cái
217316402 Bình cầu đáy bằng MR,  2000ml Duran-Đức Cái
217211706 Bình cầu đáy tròn 50ml cổ26 Duran-Đức Cái
217212402 Bình cầu đáy tròn 100ml cổ26 Duran-Đức Cái
217213604 Bình cầu đáy tròn 250ml cổ34 Duran-Đức Cái
217214403 Bình cầu đáy tròn 500ml cỏ34 Duran-Đức Cái
217215408 Bình cầu đáy tròn 1000ml cổ42 Duran-Đức Cái
217216404 Bình cầu đáy tròn 2000ml cổ42 Duran-Đức Cái
217217306 Bình cầu đáy tròn 5000ml cổ50 Duran-Đức Cái
217218705 Bình cầu đáy tròn 12000ml cổ71 Duran-Đức Cái
217219103 Bình cầu đáy tròn 20000ml cổ76 Duran-Đức Cái
243959103 Bình cầu đáy tròn 20000ml cổ ngắn  Duran-Đức Cái
241711908 Bình cầu đáy bằng  cổ nhám 29/32  50ml Duran-Đức Cái
241712407 Bình cầu đáy bằng  cổ nhám 19/26 100ml Duran-Đức Cái
241712604 Bình cầu đáy bằng  cổ nhám 24/29 100ml Duran-Đức Cái
241712707 Bình cầu đáy bằng  cổ nhám 29/32 100ml Duran-Đức Cái
241713609 Bình cầu đáy bằng  cổ nhám 24/29 250ml Duran-Đức Cái
241713703 Bình cầu đáy bằng  cổ nhám 29/32 250ml Duran-Đức Cái
241714408 Bình cầu đáy bằng  cổ nhám 24/29 500ml Duran-Đức Cái
241714605 Bình cầu đáy bằng  cổ nhám 29/32 500ml Duran-Đức Cái
241715404 Bình cầu đáy bằng  cổ nhám 24/29 1000ml Duran-Đức Cái
241715601 Bình cầu đáy bằng  cổ nhám 29/32 1000ml Duran-Đức Cái
241716306 Bình cầu đáy bằng  cổ nhám 29/32 2000ml Duran-Đức Cái
241701307 Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 25ml Duran-Đức Cái
241702003 Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 50ml Duran-Đức Cái
241702406 Bình cầu đáy tròn, nhám 19/26 100ml Duran-Đức Cái
241702706 Bình cầu đáy tròn, nhám 29/32 100ml Duran-Đức Cái
241703608 Bình cầu đáy tròn, nhám 24/29  250ml Duran-Đức Cái
241703702 Bình cầu đáy tròn, nhám 29/32 250ml Duran-Đức Cái
241704407 Bình cầu đáy tròn, nhám 24/29  500ml  Duran-Đức Cái
241704604 Bình cầu đáy tròn, nhám 29/32 500ml Duran-Đức Cái
241705609 Bình cầu đáy tròn, nhám 29/32 1000ml Duran-Đức Cái
241706305 Bình cầu đáy tròn, nhám 29/32 2000ml Duran-Đức Cái
241706408 Bình cầu đáy tròn, nhám 45/40 2000ml Duran-Đức Cái
241707207 Bình cầu đáy tròn, nhám 45/40 4000ml Duran-Đức Cái
241832604 Bình cầu đáy tròn, 2 cổ NS24/29, 14/23 100ml Duran-Đức Cái
241833703 Bình cầu đáy tròn, 2 cổ NS24/29, 14/23 250ml Duran-Đức Cái
241834408 Bình cầu đáy tròn, 2 cổ NS24/29, 14/23 500ml Duran-Đức Cái
241834605 Bình cầu đáy tròn, 2 cổ NS29/32, 14/23 500ml Duran-Đức Cái
241835601 Bình cầu đáy tròn, 2 cổ NS29/32, 14/23 1000ml Duran-Đức Cái
241883708 Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS29/32, 2x14/23 250ml Duran-Đức Cái
241884601 Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS29/32, 2x14/23 500ml Duran-Đức Cái
241885503 Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS29/32, 2x14/23 1000ml Duran-Đức Cái
241856308 Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS29/32, 2x14/23 2000ml Duran-Đức Cái
241856505 Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS29/32, 2x29/32 2000ml Duran-Đức Cái
243956303 Bình cầu đáy tròn, 4 cổ 2000ml Duran-Đức Cái
243924608 Nắp bình cầu nhám 4 cổ DN100, NS 29/32 Duran-Đức Cái
292254602 Vòng đệm cho nắp bình cầu 4 cổ DN100 Duran-Đức Cái
215116203 Bình cấy mô dạng Fernbach 1800ml Duran-Đức Cái
216532807 Bình cất có nhánh  125ml Duran-Đức Cái
246532804 Bình cất có nhánh  125ml nhám 19/26 Duran-Đức Cái
241202707 Bình cô quay chân không 100ml cổ29/32 Duran-Đức Cái
241203703 Bình cô quay chân không 250ml cổ29/32 Duran-Đức Cái
241204605 Bình cô quay chân không 500ml cổ29/32 Duran-Đức Cái
241205601 Bình cô quay chân không 1000ml cổ29/32 Duran-Đức Cái
241952004 Bình quả lê 50ml cổ14/23 Duran-Đức Cái
241952501 Bình quả lê 100ml cổ14/23 Duran-Đức Cái
216780704 Bình định mức, cổ 7/16 5ml c/x 0.025 A Duran-Đức Cái
216780807 Bình định mức, cổ 7/16 10ml 0.025 A Duran-Đức Cái
216781203 Bình định mức, cổ 10/19 20ml 0.04 A Duran-Đức Cái
216781409 Bình định mức, cổ 10/19 25ml 0.04 A Duran-Đức Cái
216781709 Bình định mức, cổ 12/21 50ml 0.06 A Duran-Đức Cái
216782405 Bình định mức, cổ 12/21 100ml 0.1 A Duran-Đức Cái
216783204 Bình định mức, cổ 14/23 200ml 0.15 A Duran-Đức Cái
216783607 Bình định mức, cổ 14/23 250ml 0.15 A Duran-Đức Cái
216784406 Bình định mức, cổ 19/26  500ml 0.25 A Duran-Đức Cái
216785402 Bình định mức cổ 24/29 1000ml 0.4 A Duran-Đức Cái
216786304 Bình định mức cổ 24/29 2000ml 0.6 A Duran-Đức Cái
216787309 Bình định mức cổ 34/35 5000ml 1.2 A Duran-Đức Cái
216782508 Bình định mức, MR 14/23 100ml A Duran-Đức Cái
247815702 Bình hút ẩm, vĩ Inox 150mm  2,4 lít Duran-Đức Cái
247816107 Bình hút ẩm, vĩ Inox 200mm  5,8 lít Duran-Đức Cái
247816604 Bình hút ẩm, vĩ Inox 250mm 10,5 lít Duran-Đức Cái
247816904 Bình hút ẩm, vĩ Inox 300mm 18,5 lít  Duran-Đức Cái
247824604 Bình hút ẩm có vòi, vĩ Inox 100mm, 0.7 lít Duran-Đức Cái
247825703 Bình hút ẩm có vòi, vĩ Inox 150mm, 2,4 lít Duran-Đức Cái
247826108 Bình hút ẩm có vòi, vĩ Inox 200mm, 5,8 lít Duran-Đức Cái
247826605 Bình hút ẩm có vòi, vĩ Inox 250mm 10,5 lít Duran-Đức Cái
247826905 Bình hút ẩm có vòi, vĩ Inox 300mm 18,5 lít Duran-Đức Cái
244206109 Nắp bình hút ẩm có vòi 200mm Duran-Đức Cái
2441066 Nắp bình hút ẩm không  vòi 250mm Duran-Đức Cái
290805705 Đĩa kim loại cho bình hút ẩm 150mm Duran-Đức Cái
290806101 Đĩa kim loại cho bình hút ẩm 200mm Duran-Đức Cái
290806607 Đĩa kim loại cho bình hút ẩm 250mm Duran-Đức Cái
290806907 Đĩa kim loại cho bình hút ẩm 300mm Duran-Đức Cái
297254608 Đĩa bằng sứ cho bình hút ẩm 100mm Duran-Đức Cái
212311707 Bình Kjeldahl 50ml Duran-Đức Cái
212312403 Bình Kjeldahl 100ml Duran-Đức Cái
212313605 Bình Kjeldahl 250ml Duran-Đức Cái
212314404 Bình Kjeldahl 500ml N37 Duran-Đức Cái
212315109 Bình Kjeldahl 750ml Duran-Đức Cái
212315409 Bình Kjeldahl 1000ml Duran-Đức Cái
243902408 Bình phản ứng 100ml Duran-Đức Cái
243903601 Bình phản ứng 250ml Duran-Đức Cái
243904409 Bình phản ứng 500ml Duran-Đức Cái
243905405 Bình phản ứng 1000ml Duran-Đức Cái
212013602 Bình tam giác, có nhánh hút CK 250ml Duran-Đức Cái
212014401 Bình tam giác, có nhánh hút CK 500ml Duran-Đức Cái
212015406 Bình tam giác, có nhánh hút CK 1000ml Duran-Đức Cái
212016308 Bình tam giác, có nhánh hút CK 2000ml Duran-Đức Cái
212161407 Bình tam giác, cổ hẹp 25ml Duran-Đức Cái
212161707 Bình tam giác, cổ hẹp 50ml  Duran-Đức Cái
212162403 Bình tam giác, cổ hẹp 100ml Duran-Đức Cái
219902702 Bình tam giác, cổ hẹp 150ml  Duran-Đức Cái
212163202 Bình tam giác, cổ hẹp 200ml   Duran-Đức Cái
212163605 Bình tam giác, cổ hẹp 250ml  Duran-Đức Cái
212163905 Bình tam giác, cổ hẹp 300ml    Duran-Đức Cái
212164404 Bình tam giác, cổ hẹp 500ml    Duran-Đức Cái
212165409 Bình tam giác, cổ hẹp 1000ml  Duran-Đức Cái
212166302 Bình tam giác, cổ hẹp 2000ml  Duran-Đức Cái
212166808 Bình tam giác, cổ hẹp 3000ml  Duran-Đức Cái
212167307 Bình tam giác, cổ hẹp 5000ml  Duran-Đức Cái
212261705 Bình tam giác, cổ rộng 50ml    Duran-Đức Cái
212262401 Bình tam giác, cổ rộng 100ml  Duran-Đức Cái
212263209 Bình tam giác, cổ rộng 200ml  Duran-Đức Cái
212263603 Bình tam giác, cổ rộng 250ml   Duran-Đức Cái
212263903 Bình tam giác, cổ rộng 300ml  Duran-Đức Cái
212264402 Bình tam giác, cổ rộng 500ml Duran-Đức Cái
212265407 Bình tam giác, cổ rộng 1000ml  Duran-Đức Cái
212266309 Bình tam giác, cổ rộng 2000ml Duran-Đức Cái
218032451 Bình tam giác nắp vặn 100ml Duran-Đức Cái
218033653 Bình tam giác nắp vặn 250ml Duran-Đức Cái
218034452 Bình tam giác nắp vặn 500ml Duran-Đức Cái
218035457 Bình tam giác nắp vặn 1000ml Duran-Đức Cái
241931306 Bình tam giác nắp mài,14/23  25ml Duran-Đức Cái
241931709 Bình tam giác cổ mài, 19/26 50ml, chưa có nút  Duran-Đức Cái
241931803 Bình tam giác cổ mài, 24/29 50ml, chưa có nút Duran-Đức Cái
241932405 Bình tam giác cổ mài, 19/26 100ml, chưa có nút Duran-Đức Cái
241932602 Bình tam giác cổ mài, 24/29 100ml, chưa có nút Duran-Đức Cái
241932705 Bình tam giác cổ mài,29/32  100ml, chưa có nút Duran-Đức Cái
241933607 Bình tam giác cổ mài,24/29 250ml, chưa có nút Duran-Đức Cái
241933701 Bình tam giác cổ mài,29/32 250ml, chưa có nút Duran-Đức Cái
241934603 Bình tam giác cổ mài,29/32 500ml , chưa có nút Duran-Đức Cái
241935608 Bình tam giác cổ mài,29/32 1000ml, chưa có nút Duran-Đức Cái
243202207 DURAN® Micro burette with straight stopcock, 5 ml  Duran-Đức Cái
243282703 Buret khoá TT  10ml, 1/50 Duran-Đức Cái
243292704 Buret khoá TT  10ml, 1/50, loại AS Duran-Đức Cái
243283305 Buret khoá TT  25ml, 1/20 Duran-Đức Cái
243293306 Buret khóa TT  25ml, 1/20, loại AS Duran-Đức Cái
243293606 Buret khóa TT  50ml, 1/10, loại AS Duran-Đức Cái
243182705 Buret tự động khóa TT 10ml /0.02,  Duran-Đức Cái
243182754 Buret tự động khóa thủy tinh 10ml, 1/50 kèm theo quả bóp va chai trắng 2 lít - Duran-Đức Cái
243183356 Burette tự động khóa thủy tinh 25ml, 1/20 Duran-Đức Cái
243183307 Buret tự động trắng khóa thủy tinh 25ml , 1/20 Duran-Đức Cái
243183656 Burette tự động khóa thủy tinh 50ml, 1/10 (kèm chai 2000ml + quả bóp CK) Duran-Đức Cái
243183607 Buret tự động trắng khóa thủy tinh 50ml ,1/10 Duran-Đức Cái
233190006 Chai Coplin cho 10 slides 76x26mm Duran-Đức Cái
257040101 Chai rửa  khí 500 ml Duran-Đức Cái
211596303 Chai trắng cho burette tự động 2000ml Duran-Đức Cái
211596369 Chai nâu cho burette tự động 29/32, 2000ml Duran-Đức Cái
214516604 Chai cấy mô 2500ml Duran-Đức Cái
215715804 Chai cấy mô Roux 1200ml  Duran-Đức Cái
215415801 Chai cấy mô Roux 1200ml  Duran-Đức Cái
211851707 Chai cổ rộng + nút mài 24/20 50ml Duran-Đức Cái
214653609 Chai trắng đựng mẫu nút đậy có kẹp 250ml Duran-Đức Cái
211651402 Chai trắng cổ hẹp nút TT 25ml 12/21 Duran-Đức Cái
211654408 Chai trắng cổ hẹp nút TT 500ml 24/29 Duran-Đức Cái
231642407+292040603 Chai trắng cổ hẹp nút nhựa 100ml 14/23 Duran-Đức Cái
231643609+ 292040706 Chai trắng cổ hẹp nút nhựa 250ml 19/26 Duran-Đức Cái
231644408+ 292040809 Chai trắng cổ hẹp nút nhựa 500ml 24/29 Duran-Đức Cái
231645404+ 292040903 Chai trắng cổ hẹp nút nhựa 1000ml 29/32 Duran-Đức Cái
211681405 Chai nâu cổ hẹp nút nhựa 25ml 14/23 Duran-Đức Cái
231671705+292040603 Chai nâu cổ hẹp nút nhựa 50ml 14/23 Duran-Đức Cái
231672401+292040603 Chai nâu cổ hẹp nút nhựa 100ml 14/23 Duran-Đức Cái
231673603+292040706 Chai nâu cổ hẹp nút nhựa 250ml 19/26 Duran-Đức Cái
211673602+292040706 Chai nâu cổ hẹp nút nhựa 250ml 19/26 Duran-Đức Cái
231674402+292040809 Chai nâu cổ hẹp nút nhựa 500ml 24/29 Duran-Đức Cái
231675407+292040903 Chai nâu cổ hẹp nút nhựa 1000ml 29/32 Duran-Đức Cái
211686309 Chai nâu cổ hẹp nút nhựa 2000ml 29/32 Duran-Đức Cái
238165459 Chai nâu cho dispenser 1000ml Duran-Đức Cái
211946854 Chai có nhánh hút chân không 3000ml Duran-Đức Cái
211917301 Chai có nhánh hút chân không 5000ml Duran-Đức Cái
247036304 Chai thủy tinh có vòi, nút vặn 2000ml Duran-Đức Cái
247026303 Chai thủy tinh có khóa 2 lít Duran-Đức Cái
247017307 Chai thủy tinh có vòi 5000ml ( không nhám ) Duran-Đức Cái
247027308 Chai trắng thủy tinh có vòi có khóa nút TT 5000ml 40/45 Duran-Đức Cái
247018603 Chai thủy tinh nút thủy tinh có vòi 10 lít ( Không kèm nút , vòi ) Duran-Đức Cái
247028604 Chai thủy tinh nút thủy tinh có vòi 10 lít Duran-Đức Cái
247029103 Chai thủy tinh nút thủy tinh có vòi 20 lít Duran-Đức Cái
247019102 Chai thủy tinh nút thủy tinh có vòi 20 lít ( Không có vòi xả và nút đậy) Duran-Đức Cái
241480401 Vòi xả cho chai thủy tinh NS 29 Duran-Đức Cái
232701708 Chai nhỏ giọt trắng 50ml Duran-Đức Cái
232701765 Chai nhỏ giọt nâu 50ml Duran-Đức Cái
232702404 Chai nhỏ giọt trắng 100ml Duran-Đức Cái
232702461 Chai nhỏ giọt nâu 100ml Duran-Đức Cái
218011453 Chai trung tính, GL 25 25ml hấp tiệt trùng nhiệt độ 140oC Duran-Đức Cái
218011753 Chai trung tính, GL 32 50ml Duran-Đức Cái
218012458 Chai trung tính, GL 45 100ml Duran-Đức Cái
218013651 Chai trung tính, GL 45 250ml Duran-Đức Cái
218014459 Chai trung tính, GL 45 500ml Duran-Đức Cái
218015455 Chai trung tính, GL 45 1000ml Duran-Đức Cái
218016357 Chai trung tính, GL 45 2000ml Duran-Đức Cái
218017353 Chai trung tính, GL 45 5000ml Duran-Đức Cái
218018658 Chai trung tính, GL 45 10000ml Duran-Đức Cái
218018855 Chai trung tính, GL 45 15000ml Duran-Đức Cái
218019157 Chai trung tính, GL 45 20000ml Duran-Đức Cái
1113951 Chai trung tính, GL 80 20000ml Duran-Đức Cái
218012458-CHAI Chai trung tính, GL 45 100ml, không nắp  Duran-Đức Cái
1092234 Chai trung tính chịu lực, 250ml có nắp và vòng đệm Duran-Đức Cái
1092235 Chai trung tính chịu lực, 500ml có nắp và vòng đệm Duran-Đức Cái
127076 Chai trung tính, có nắp GL 45 250ml Duran-Đức Cái
1127076 Chai trung tính chịu sốc nhiệt, chia vạch đảo, có nắp và vòng đệmGL 45 250ml Duran-Đức Cái
1127077 Chai trung tính chịu sốc nhiệt, chia vạch đảo, có nắp và vòng đệmGL 45 500ml Duran-Đức Cái
218054405 Chai trung tính phủ PU, không nắp  500ml Duran-Đức Cái
218055401 Chai trung tính phủ PU, không nắp  1000ml Duran-Đức Cái
218202453 Chai trung tính vuông, có nắp và vòng đệm 100ml Duran-Đức Cái
218203655 Chai trung tính vuông, có nắp và vòng đệm 250ml Duran-Đức Cái
218204454 Chai trung tính vuông, có nắp và vòng đệm 500ml Duran-Đức Cái
218205459 Chai trung tính vuông, có nắp và vòng đệm 1000ml Duran-Đức Cái
1160146 Chai trung tính nâu cổ rộng  GLS 80 500ml Duran-Đức Cái
1160147 Chai trung tính nâu cổ rộng  GLS 80 1000ml Duran-Đức Cái
1112627 Chai trung tính cổ rộng  GLS 80 500ml Duran-Đức Cái
1112713 Chai trung tính cổ rộng  GLS 80 1000ml Duran-Đức Cái
1112715 Chai trung tính cổ rộng  GLS 80 2000ml Duran-Đức Cái
1113949 Chai trung tính cổ rộng  GLS 80 5000ml Duran-Đức Cái
1113950 Chai trung tính cổ rộng  GLS 80 10000ml Duran-Đức Cái
1160152 Chai trung tính cổ rộng  GLS 80 20000ml - Duran-Đức Cái
292391307 Nắp vặn xanh dương chai trung tính GL 25 Duran-Đức Cái
292391907 Nắp vặn xanh dương chai trung tính GL 32 Duran-Đức Cái
292392809 Nắp vặn xanh dương chai trung tính GL 45 Duran-Đức Cái
292421907 Vòng đệm chai trung tính GL32 Duran-Đức Cái
292422809 Vòng đệm chai trung tính GL45  Duran-Đức Cái
218062405 Chai trung tính nâu 100ml Duran-Đức Cái
218063607 Chai trung tính nâu 250ml Duran-Đức Cái
218064406 Chai trung tính nâu 500ml Duran-Đức Cái
218065402 Chai trung tính nâu 1000ml Duran-Đức Cái
218066304 Chai trung tính nâu 2000ml Duran-Đức Cái
218067309 Chai trung tính nâu 5000ml Duran-Đức Cái
218062454 Chai trung tính nâu, 100ml (nắp xanh+ vòng đệm) Duran-Đức Cái
218063656 Chai trung tính nâu, 250ml (nắp xanh+vòng đệm xanh) Duran-Đức Cái
218064455 Chai trung tính nâu, 500ml (nắp xanh + vòng đệm) Duran-Đức Cái
218065451 Chai trung tính nâu, 1000ml(nắp xanh+vòng đệm xanh) Duran-Đức Cái
218066353 Chai trung tính nâu, 2000ml (nắp+vòng đệm) Duran-Đức Cái
1170682 Nắp chai trung tính đỏ, chịu nhiệt GL 18 Duran-Đức Cái
292402807 Nắp chai trung tính đỏ, chịu nhiệt GL 45 Duran-Đức Cái
292442802 Vòng đệm ETFE của chai trung tính màu đỏ chịu nhiệt GL45 Duran-Đức Cái
293382868 Nắp vặn xanh lá chai trung tính GL 45 Duran-Đức Cái
293382884 Nắp vặn xám chai trung tính GL 45 Duran-Đức Cái
293382802 Nắp vặn vàng chai trung tính GL 45 Duran-Đức Cái
243923406 Nắp cho bình phản ứng 100ml Duran-Đức Cái
243924702 Nắp cho bình phản ứng 500ml và 1000ml Duran-Đức Cái
1017526 Nắp vặn chống giả xanh/ đỏ GL45 Duran-Đức Cái
1088655 Nắp vặn  có màng GL45 Duran-Đức Cái
1088678 Vòng đệm cho chai trung tính không màu chịu nhiệt từ -196 đến 260oC Duran-Đức Cái
1088679 Nắp vặn chai trung tính không màu chịu nhiệt -196 đến 260oC Duran-Đức Cái
1089911 Vòng đệm PPN xanh lá cho chai trung tính chịu nhiệt Duran-Đức Cái
1089914 Vòng đệm PPN xám cho chai trung tính chịu nhiệt GL45 Duran-Đức Cái
1089917 Vòng đệm PPN vàng cho chai trung tính chịu nhiệt Duran-Đức Cái
1129750 Nắp vặn GL45 có khoan 2 cổng GL14 Duran-Đức Cái
1129751 Nắp vặn GL45 có khoan 3 cổng GL14 Duran-Đức Cái
1129812 Nắp vặn HPLC GL45 có khoan 4 cổng Duran-Đức Cái
1129813 Ong nối phụ tùng nắp vặn HPLC Duran-Đức Cái
1129814 Nắp vặn GL14 ống nối Duran-Đức Cái
1129815 Miếng đệm cho nắp vặn GL 14 1.6mm Duran-Đức Cái
1129816 Miếng đệm cho nắp vặn GL 14 3.0mm Duran-Đức Cái
1129817 Miếng đệm cho nắp vặn GL 14 3.2mm Duran-Đức Cái
1129818 Ong đệm cho nắp vặn GL14 6.0mm Duran-Đức Cái
1129819 Màng PTFE cho nắp GL14 Duran-Đức Cái
1129820 Chai trung tính HPLC GL 45 PP với 4 cổng, 1000 ml Duran-Đức Cái
1129821 Chai trung tính HPLC GL 45 PP với 4 cổng, 500 ml Duran-Đức Cái
1137799 Bộ bù áp cho nắp 2-3 cổng (có màng lọc 0.2um) Duran-Đức Cái
1137801 Bộ bù áp cho nắp 4 cổng (có màng lọc 0.2um) Duran-Đức Cái
1160167 Bộ bù áp cho nắp 4 cổng GL 18 Duran-Đức Cái
1160168 Nắp vặn màu xanh GLS 80, có màng lọc Duran-Đức Cái
1160169 Miếng đệm cho nắp vặn GL 18 3.2mm Duran-Đức Cái
1160170 Miếng đệm cho nắp vặn GL 18 6.0mm Duran-Đức Cái
1160171 Ong đệm cho nắp vặn GL18 8mm Duran-Đức Cái
1160172 Ong đệm cho nắp vặn GL18 10mm Duran-Đức Cái
1160173 Ong đệm cho nắp vặn GL18 12mm Duran-Đức Cái
1160174 Nắp vặn GL18 cho ống nối Duran-Đức Cái
1160176 Nắp vặn GLS80 màu xanh có khoan 4 cổng GL18 Duran-Đức Cái
1165888 Nắp vặn GLS 80 PSU - Duran-Đức Cái
1167307 Vòng đệm PTFE GLS 80 - Duran-Đức Cái
1168416 Nắp an toàn 3 cổng có khóa GL45 Duran-Đức Cái
1168418 Nắp rửa an toàn PTFE GL45 Duran-Đức Cái
1168432 Charcoal filter big, filling quantity 48 g Duran-Đức Cái
1183250 Miếng đệm GL 25 màu xanh - Duran-Đức Cái
1183251 Miếng đệm nút vặn GL 32, màu xanh - Duran-Đức Cái
292270602 Nắp nhựa đỏ hở  GL 18 (có khoan lỗ) Duran-Đức Cái
292401108 Nắp nhựa đỏ hở  GL 18  Duran-Đức Cái
170682 Nắp chai trung tính đỏ, chịu nhiệt GL 18 Duran-Đức Cái
1200380 GLS 80 - Duran-Đức Cái
1200382 Đũa khuấy cho GLS 80 - Duran-Đức Cái
213133802 Chậu TT không mỏ đk 70mm cao 40mm 100ml Duran-Đức Cái
213134104 Chậu TT không mỏ đk 80mm cao 45mm 150ml Duran-Đức Cái
213114102 Chậu TT có mỏ đk  80mm cao 45mm, 150ml Duran-Đức Cái
213114908 Chậu TT có mỏ đk 115mm cao 65mm 500ml Duran-Đức Cái
213115407 Chậu TT có mỏ đk 140mm cao 75mm 900ml Duran-Đức Cái
213115904 Chậu TT có mỏ đk 190 cao 90mm, 2000ml Duran-Đức Cái
213136302 Chậu TT Đk 230mm,cao 100mm Duran-Đức Cái
213116309 Chậu kết tinh 230x100mm, 3500ml Duran-Đức Cái
213013802 Chén TT có mỏ 60ml 70mm Duran-Đức Cái
213014104 Chén TT có mỏ 90ml 80mm Duran-Đức Cái
213014404 Chén TT có mỏ 170ml 95mm Duran-Đức Cái
213014901 Chén TT có mỏ 320ml 115mm Duran-Đức Cái
213631903 Chậu trữ mẫu (bình chạy sắc ký)150x50x150mm Duran-Đức Cái
242101304 Chén cân thấp 28x25mm  5ml Duran-Đức Cái
242102309 Chén cân thấp 38x30mm 15ml Duran-Đức Cái
242103202 Chén cân thấp 54x30mm 30ml Duran-Đức Cái
242104104 Chén cân thấp 85x30mm 80ml Duran-Đức Cái
242111802 Chén cân cao  32x50mm 20ml Duran-Đức Cái
242112301 Chén cân cao  38x70mm 45ml Duran-Đức Cái
242112404 Chén cân cao  44x80mm 70ml Duran-Đức Cái
211060701 Cốc đốt thấp thành 5 ml Duran-Đức Cái
211060804 Cốc đốt thấp thành 10ml Duran-Đức Cái
89927 Cốc đốt thấp thành 25ml Duran-Đức Cái
211061406 Cốc đốt thấp thành 25ml Duran-Đức Cái
211061706 Cốc đốt thấp thành 50ml Duran-Đức Cái
211062402 Cốc đốt thấp thành 100ml Duran-Đức Cái
211062908 Cốc đốt thấp thành 150 ml Duran-Đức Cái
211063604 Cốc đốt thấp thành 250ml Duran-Đức Cái
211064103 Cốc đốt thấp thành 400ml Duran-Đức Cái
211064806 Cốc đốt thấp thành 600ml Duran-Đức Cái
211065305 Cốc đốt thấp thành 800 ml Duran-Đức Cái
211065408 Cốc đốt thấp thành 1000ml Duran-Đức Cái
211066301 Cốc đốt thấp thành 2000ml Duran-Đức Cái
211066807 Cốc đốt thấp thành 3000ml Duran-Đức Cái
211067306 Cốc đốt thấp thành 5000ml Duran-Đức Cái
211068602 Cốc đốt thấp thành 10000ml Duran-Đức Cái
211161704 Cốc đốt cao thành 50ml, cao 70mm Duran-Đức Cái
211162409 Cốc đốt cao thành 100ml, cao 80mm Duran-Đức Cái
211162906 Cốc đốt cao thành 150ml, cao 95mm Duran-Đức Cái
211163602 Cốc đốt cao thành 250ml, cao 100mm Duran-Đức Cái
211164101 Cốc đốt cao thành 400ml, cao 130mm Duran-Đức Cái
211164804 Cốc đốt cao thành 600ml, cao 150mm Duran-Đức Cái
211165406 Cốc đốt cao thành 1000ml, cao 180mm Duran-Đức Cái
211166308 Cốc đốt cao thành 2000ml, cao 240mm Duran-Đức Cái
211175407 Cốc đốt cao thành 1000ml không mỏ Duran-Đức Cái
211314406 Cốc đốt thành dầy có mỏ 1000ml Duran-Đức Cái
211314401 Cốc đốt thành dầy có mỏ   500ml Duran-Đức Cái
211315406 Cốc đốt thành dầy có mỏ 1000ml Duran-Đức Cái
211412904 Cốc philip 150ml Duran-Đức Cái
286322603 Chén cho bộ nối cầu 19/9 Duran-Đức Cái
286323205 Bi cho bộ nối cầu 19/9 Duran-Đức Cái
286333403 Kẹp cho bộ nối cầu  Duran-Đức Cái
286324201 Chén cho bộ nối cầu 29/15 Duran-Đức Cái
286324801 Bi cho bộ nối cầu 29/15 Duran-Đức Cái
286333806 Kẹp cho bộ nối cầu KS29 Duran-Đức Cái
286327001 Chén cho bộ nối cầu 40/45 Duran-Đức Cái
286327601 Chén cho bộ nối cầu 40/45 Duran-Đức Cái
286334605 Kẹp cho bộ nối cầu KS40 Duran-Đức Cái
286153203 Co nối thẳng cone/ trơn    ( +) 14.5/23 Duran-Đức Cái
286155007 Co nối thẳng cone/ trơn    ( +) 19/26 Duran-Đức Cái
286156209 Co nối thẳng cone/ trơn    ( +) 24/29 Duran-Đức Cái
286157008 Co nối thẳng cone/ trơn    ( +) 29/32 Duran-Đức Cái
286170808 Co nối thẳng cone/ trơn    ( +) 50/42 Duran-Đức Cái
286164406 Co nối thẳng cone/ trơn   tấm chắn ( +) 14.5/23 Duran-Đức Cái
286165205 Co nối thẳng cone/ trơn   tấm chắn ( +) 18.8/26 Duran-Đức Cái
286166004 Co nối thẳng cone/ trơn   tấm chắn ( +) 24/29 Duran-Đức Cái
286166801 Co nối thẳng cone/ trơn   tấm chắn ( +) 29/32 Duran-Đức Cái
286169404 Co nối thẳng cone/ trơn   tấm chắn ( +) 45/40 Duran-Đức Cái
286160207 Co nối thẳng, cone NS 45/40 Duran-Đức Cái
286525408 Co nối thẳng socket/ trơn  ( -) 14.5/23 Duran-Đức Cái
286536602 Co nối thẳng socket/ trơn  ( -) 19/26 Duran-Đức Cái
286543803 Co nối thẳng socket/ trơn  ( -) 24/29 Duran-Đức Cái
286550001 Co nối thẳng socket/ trơn  ( -) 29/32 Duran-Đức Cái
286561204 Co nối thẳng socket NS 45/50 Duran-Đức Cái
242407104 Cột VIGREUX 300mm, 24/29 Duran-Đức Cái
213403108 Đĩa rây 48mm Duran-Đức Cái
234002406 Đèn cồn thủy tinh 100ml Duran-Đức Cái
237553903 Đĩa petri TT 40x12mm Duran-Đức Cái
237554008 Đĩa petri TT 60x15 ( 10 cái/hộp) Duran-Đức Cái
237554205 Đĩa petri TT 80x15 ( 10 cái/hộp) Duran-Đức Cái
1184071 Đĩa petri TT 90x15 ( 10 cái/hộp) Duran-Đức Cái
237554608 Đĩa petri TT 100x15 ( 10 cái/hộp) Duran-Đức Cái
237554805 Đĩa petri TT 100x20 ( 10 cái/hộp) Duran-Đức Cái
237555107 Đĩa petri TT 120x20 ( 10cái/hộp) Duran-Đức Cái
237555201 Đĩa petri TT 150x25 (10 cái/hộp) Duran-Đức Cái
217554307 Đĩa petri TT 80x20 Duran-Đức Cái
217554607 Đĩa petri TT 100x15  Duran-Đức Cái
217554804 Đĩa petri TT 100x20 Duran-Đức Cái
233160003 Hộp nhuộm lam nằm SCHIEFFERDECKER 2 bộ phận  90x70x40mm (LxWxH) Duran-Đức Cái
233180005+213170003+290750002 Hộp nhuộm lam 4 Bộ phận Duran-Đức Cái
233180005 Hộp nhuộm lam 2 Bộ phận+B1790 Duran-Đức Cái
213170003 Giá hộp nhuộm lam (10 slides 76x26mm) Duran-Đức Cái
290750002 Tay treo hộp nhuộm lam Duran-Đức Cái
242091606 Hộp tiêu bản  85x123mm 600ml Duran-Đức Cái
242092405 Hộp tiêu bản  150x80mm Duran-Đức Cái
242093804 Hộp tiêu bản  200x100mm Duran-Đức Cái
242093907 Hộp tiêu bản  200x150mm Duran-Đức Cái
290714609 Kẹp thép không gỉ cho nắp bình cầu 4 cổ DN100 Duran-Đức Cái
286035504 Khóa buret NS 12.5, bore 2.5mm Duran-Đức Cái
286403407 Khoá burette NS 12.5, bore 1.5mm  Duran-Đức Cái
286408405 Khoá burette thẳng SBW-keys NS 12.5, bore 1.5mm  Duran-Đức Cái
286408002 Khoá burette thẳng SBW-keys NS 12.5, bore 1.5mm  Duran-Đức Cái
286403604 Khoá 2 thông NS 12.5, bore 2.5mm  Duran-Đức Cái
286404806 Khoá 2 thông NS 14.5, bore 2.5mm  Duran-Đức Cái
286407203 Khóa 2 thông SBW , BORE 6 MM, NS 18.8, DURAN, " SIDE ARMS 13 MM " Duran-Đức Cái
286412609 Khoá 2 thông PTFE, NS 12.5, bore 2mm  Duran-Đức Cái
286412806 Khoá 2 thông PTFE, NS 12.5, bore 2.5mm  Duran-Đức Cái
286413408 Khoá 2 thông PTFE, NS 14.5, bore 2.5mm  Duran-Đức Cái
286416405 Khóa 3 ngã, nút thủy tinh, T-BORE 2 mm Duran-Đức Cái
286417804 Khóa 3 ngã, nút teflon, T-BORE 2 mm Duran-Đức Cái
286418406 Khóa 3 ngả SBW-KEYS, T-BORE 2.5 MM, NS 18.8, DURAN Duran-Đức Cái
286419805 Khóa 3 ngả PTFE-KEYS, T-BORE 2.5 MM, NS 18.8, DURAN Duran-Đức Cái
233213405 Mặt kính đồng hồ 60mm - Duran-Đức Cái
233214101 Mặt kính đồng hồ 80mm - Duran-Đức Cái
233214607 Mặt kính đồng hồ 100mm - Duran-Đức Cái
213214109 Mặt kính đồng hồ đk 80mm Duran-Đức Cái
213215208 Mặt kính đồng hồ đk 125mm Duran-Đức Cái
286114204 Nút thủy tinh 10/19 Duran-Đức Cái
286115406 Nút thủy tinh 14/23 Duran-Đức Cái
286116008 Nút thủy tinh 18.8/26 Duran-Đức Cái
286116608 Nút thủy tinh 24/29 Duran-Đức Cái
286117407 Nút thủy tinh 29.2/32 Duran-Đức Cái
286118103 Nút thủy tinh 45/40 Duran-Đức Cái
286121808 Nút thủy tinh lục giác, NS 7.5/16 Duran-Đức Cái
286122504 Nút thủy tinh lục giác, NS 10/19 Duran-Đức Cái
286123509 Nút thủy tinh lục giác, NS 12.5/21 Duran-Đức Cái
286124608 Nút thủy tinh lục giác, NS 14/23 Duran-Đức Cái
286126206 Nút thủy tinh lục giác, NS 18.8/26 Duran-Đức Cái
286127802 Nút thủy tinh lục giác, NS 24/29 Duran-Đức Cái
286129006 Nút thủy tinh lục giác, NS 29.2/32 Duran-Đức Cái
290100909 Nắp nhôm cho ống nghiệm 16mm Duran-Đức Cái
290101108 Nắp nhôm cho ống nghiệm 18mm Duran-Đức Cái
292040209 Nút nhựa 7/16 Duran-Đức Cái
292040303 Nút nhựa 10/19 Duran-Đức Cái
292040406 Nút nhựa 12/21 Duran-Đức Cái
292040603 Nút nhựa 14/23 Duran-Đức Cái
292040706 Nút nhựa 19/26 Duran-Đức Cái
292040809 Nút nhựa 24/29 Duran-Đức Cái
292040903 Nút nhựa 29/32 Duran-Đức Cái
299901307 Nắp vặn ống nghiệm PP có đệm GL 18 - Duran-Đức Cái
292400806 Nắp nhựa đỏ (plastic),GL 14 Duran-Đức Cái
292401305 Nắp nhựa đỏ (plastic),GL 25 Duran-Đức Cái
292401905 Nắp nhựa đỏ (plastic),GL 32 Duran-Đức Cái
292270508 Nắp nhựa đỏ (plastic) có khoan lỗ, GL14 Duran-Đức Cái
292270902 Nắp nhựa đỏ (plastic) có khoan lỗ, GL 25 Duran-Đức Cái
292371202 Nắp silicon có khoan lỗ, GL 25 Duran-Đức Cái
213960707 Ống đong thủy tinh 5ml Duran-Đức Cái
213960801 Ống đong thủy tinh 10ml Duran-Đức Cái
213961403 Ống đong thủy tinh 25ml Duran-Đức Cái
213961703 Ống đong thủy tinh 50ml Duran-Đức Cái
213962408 Ống đong thủy tinh 100ml Duran-Đức Cái
213963601 Ống đong thủy tinh 250ml Duran-Đức Cái
213964409 Ống đong thủy tinh 500ml Duran-Đức Cái
213965405 Ống đong thủy tinh 1000ml Duran-Đức Cái
213966307 Ống đong thủy tinh 2000ml Duran-Đức Cái
213954408 Ống đong thủy tinh thấp thành 500ml Duran-Đức Cái
213955404 Ống đong thủy tinh thấp thành 1000ml Duran-Đức Cái
216182408 Ống đong thủy tinh có nút nhựa 100ml 24/29 Duran-Đức Cái
216183601 Ống đong thủy tinh có nút nhựa 250ml 24/29 Duran-Đức Cái
216184409 Ống đong thủy tinh có nút nhựa 500ml 24/29 Duran-Đức Cái
216185405 Ống đong thủy tinh có nút nhựa 1000ml 45/40 Duran-Đức Cái
215704207 Ong đong calcium chlorine , có nắp đậy Duran-Đức Cái
216011004 Ống ly tâm đáy tròn 12x100mm, 6ml Duran-Đức Cái
216011107 Ống ly tâm đáy tròn 16x100mm, 12ml Duran-Đức Cái
216011407 Ống ly tâm đáy tròn 24x100mm, 25ml Duran-Đức Cái
216011707 Ống ly tâm đáy tròn 34x100mm, 50ml Duran-Đức Cái
216012403 Ống ly tâm đáy tròn 40x115mm, 80ml Duran-Đức Cái
216012609 Ống ly tâm đáy tròn 44x100mm, 80ml Duran-Đức Cái
242630901 Ống ly tâm đáy nhọn 16x100mm, 12ml Duran-Đức Cái
216111405 Ống ly tâm đáy nhọn 25ml, 24x100mm - Duran-Đức Cái
216111705 Ống ly tâm đáy nhọn 50ml, 34x100mm - Duran-Đức Cái
243451109 Ống hút thẳng chia vạch 1ml, class AS - Duran-Đức Cái
243451709 Ống hút thẳng chia vạch 2ml, AS - Duran-Đức Cái
243452302 Ống hút thẳng chia vạch 5ml, AS - Duran-Đức Cái
243452902 Ống hút thẳng chia vạch 10ml, AS - Duran-Đức Cái
243453401 Ống hút thẳng chia vạch 25ml, AS - Duran-Đức Cái
243440609 Ống hút thẳng 0.5ml Duran-Đức Cái
243441108 Ống hút thẳng 1ml Duran-Đức Cái
243441605 Ống hút thẳng 2ml Duran-Đức Cái
243442301 Ống hút thẳng 5ml Duran-Đức Cái
243442901 Ống hút thẳng 10ml Duran-Đức Cái
243443409 Ống hút thẳng 25ml Duran-Đức Cái
243380109 Ống hút bầu    1ml, AS - Duran-Đức Cái
243380203 Ống hút bầu    2ml, AS - Duran-Đức Cái
243380709 Ống hút bầu    5ml, AS - Duran-Đức Cái
243380803 Ống hút bầu    10ml, AS - Duran-Đức Cái
243381208 Ống hút bầu    20ml, AS - Duran-Đức Cái
243381405 Ống hút bầu    25ml, AS - Duran-Đức Cái
243370108 Ống hút bầu   1ml Duran-Đức Cái
243370202 Ống hút bầu   2ml Duran-Đức Cái
243370708 Ống hút bầu   5ml Duran-Đức Cái
243370802 Ống hút bầu   10ml Duran-Đức Cái
243371704 Ống hút bầu   50ml Duran-Đức Cái
231720365 Ống nghiệm không vành 10x75x0.60mm (766c/pack) Duran-Đức Cái
261300302 Ống nghiệm có vành 10x75mm (100c/pack) Duran-Đức Cái
261311608 Ống nghiệm không vành 16x130mm 17ml, thành dày có mark (100c/hộp) Duran-Đức Cái
261312107 Ống nghiệm không vành 16x160mm 21ml, thành dày có mark (100c/hộp) Duran-Đức Cái
261312304 Ống nghiệm không vành 18x180mm 32ml, thành dày có mark (100c/hộp) Duran-Đức Cái
261312604 Ống nghiệm không vành 20x150mm 34ml (100c/hộp) Duran-Đức Cái
261313309 Ống nghiệm không vành 25x150mm 55ml, thành dày có mark (50c/hộp) Duran-Đức Cái
261313609 Ống nghiệm không vành 25x200mm 70ml, thành dày có mark (50c/hộp) Duran-Đức Cái
261322305 Ống nghiệm không vành 18x180mm 30ml có chữ Duran-Đức Cái
261313806 Ống nghiệm không vành 30x200mm 100ml (50c/hộp) Duran-Đức Cái
261302809 Ống nghiệm có vành 20x180mm 40ml (100c/hộp) Duran-Đức Cái
261102804 Ống nghiệm có vành 20x180mm 45ml (100c/hộp) Duran-Đức Cái
261103603 Ống nghiệm có vành 25x200mm 80ml (50c/hộp) Duran-Đức Cái
231751159 Ống nghiệm có nắp vặn đen 12x100mm 6ml (100c/hộp) Duran-Đức Cái
231751459 Ống nghiệm có nắp vặn đen 16x100mm 12ml (100c/hộp) Duran-Đức Cái
231752155 Ống nghiệm có nắp vặn đen 16x160mm 22ml (100c/hộp) Duran-Đức Cái
231752352 Ống nghiệm có nắp vặn đen 18x180mm 32ml (100c/hộp) Duran-Đức Cái
261352151 Ong nghiệm nắp vặn PBT, 16x160mm 20ml có thể sử dụng trong thực phẩm, nắp đỏ Duran-Đức Cái
286156903 Ong nối thẳng Cones, "rodaviss", NS 29.2/32 Duran-Đức Cái
286214502 Nắp vặn kín có vòng đệm "rodaviss", NS 29 Duran-Đức Cái
286230605 Ong nối của bình cầu có khóa Duran-Đức Cái
286549609 Ong nối thẳng cổ vặn, "rodaviss", Sockets NS 29.2/32 Duran-Đức Cái
242516107 Ong sinh hàn thẳng 14/23, 160mm Duran-Đức Cái
242517206 Ong sinh hàn thẳng 29/32, 250mm Duran-Đức Cái
242518108 Ong sinh hàn thẳng 24/29, 400mm Duran-Đức Cái
242527207 Ong sinh hàn bóng  29/32, 250mm Duran-Đức Cái
242527104 Ong sinh hàn bóng  29/32, 250mm Duran-Đức Cái
242547106 Ong sinh hàn xoắn  24/29, 250mm Duran-Đức Cái
242547209 Ong sinh hàn xoắn  29/32, 250mm Duran-Đức Cái
242537208 Ong sinh hàn xoắn  29/32, 300mm Duran-Đức Cái
242548205 Ong sinh hàn xoắn  29/32, 400mm Duran-Đức Cái
242558103 Ong sinh hàn xoắn 400mm, 2 nhám 24/29 Duran-Đức Cái
242558206 Ong sinh hàn xoắn 400mm, 2 nhám 29/32 Duran-Đức Cái
286251603 Ong tube thẳng cổ vặn, GL 14 Duran-Đức Cái
286258808 Ong tube thẳng cổ vặn, GL 32 Duran-Đức Cái
241303401 Co nhận 24/29 Duran-Đức Cái
292550603 Ong nối thẳng nhựa PP, GL 14 Duran-Đức Cái
292470504 Ong nối cong nhựa PP, GL 14 Duran-Đức Cái
213414405 Phễu buecher 500ml - Duran-Đức Cái
214015403 Phễu lắng Imhoff có chia vạch 1000ml Duran-Đức Cái
241242008 Phễu nhỏ giọt hình trụ, có chia vạch, 50ml  19/26 Duran-Đức Cái
241252009 Phễu nhỏ giọt hình trụ có cân bằng áp suất 50ml, 14/23 Duran-Đức Cái
213313702 Phễu TT lọc dài phễu 150mm, 65mm dia.  Duran-Đức Cái
233513305 Phễu thủy tinh 55mm cuống 5mm Duran-Đức Cái
233533307 Phễu thủy tinh 55mm cuống 150mm, 55mm Duran-Đức Cái
233534603 Phễu thủy tinh 55mm cuống 150mm, 100 mm Duran-Đức Cái
233513802 Phễu thủy tinh 70mm Duran-Đức Cái
233514104 Phễu thủy tinh 80mm Duran-Đức Cái
233514601 Phễu thủy tinh 100mm Duran-Đức Cái
213515108 Phễu thủy tinh 120mm  Duran-Đức Cái
213515708 Phễu thủy tinh 150mm Duran-Đức Cái
242941704 Phễu chiết quả lê khoá TT  50ml không chia vạch 14/23 Duran-Đức Cái
242942409 Phễu chiết quả lê khoá TT  100ml không chia vạch 14/23 Duran-Đức Cái
242913608 Phễu chiết hình cầu khoá TT  250ml không chia vạch 24/20 Duran-Đức Cái
242943602 Phễu chiết quả lê khoá TT  250ml không chia vạch Duran-Đức Cái
242944401 Phễu chiết quả lê khoá TT  500ml không chia vạch Duran-Đức Cái
242945406 Phễu chiết quả lê khoá TT  1000ml không chia vạch Duran-Đức Cái
257104303 Bộ lọc vi sinh (bình tgiác có vòi 500ml + vòng nôi cao su + bệ phểu + cốc lọc) Duran-Đức Cái
258513106 Cốc lọc G1 (100-160um) đk 46mm, 50ml Duran-Đức Cái
258513209 Cốc lọc G2 (40-100um), đk 46mm, 50ml   Duran-Đức Cái
258513303 Cốc lọc G3 (16-40um), đk 46mm, 50ml Duran-Đức Cái
258511405 Cốc lọc G4 (10-16um), đk 28mm, 15ml  Duran-Đức Cái
258512401 Cốc lọc G4 (10-16um), đk 36mm, 30ml  Duran-Đức Cái
258513406 Cốc lọc G4 (10-16um), đk 46mm, 50ml   Duran-Đức Cái
243161604 Phễu đỡ cho cốc lọc vi sinh 27mm Duran-Đức Cái
243162206 Phễu đỡ cho cốc lọc vi sinh 34mm Duran-Đức Cái
243162609 Phễu đỡ cho cốc lọc vi sinh 41mm Duran-Đức Cái
243163202 Phễu đỡ cho cốc lọc vi sinh 50mm Duran-Đức Cái
292012104 Vòng nối của Phễu lọc vi sinh  Duran-Đức Cái
251510003 Đĩa lọc G.0, D.10mm Duran-Đức Cái
251520107 Đĩa lọc G.1, D.20mm Duran-Đức Cái
251525105 Đĩa lọc G.1, D.25mm Duran-Đức Cái
251530108 Đĩa lọc G.1, D.30mm Duran-Đức Cái
251540109 Đĩa lọc G.1, D.40mm Duran-Đức Cái
251570103 Đĩa lọc G.1, D.70mm Duran-Đức Cái
251530202 Đĩa lọc G.2, D.30mm Duran-Đức Cái
251510303 Đĩa lọc G.3, D.10mm Duran-Đức Cái
251520304 Đĩa lọc G.3, D.20mm Duran-Đức Cái
251525302 Đĩa lọc G.3, D.25mm Duran-Đức Cái
251530305 Đĩa lọc G.3, D.30mm Duran-Đức Cái
251540306 Đĩa lọc G.3, D.40mm Duran-Đức Cái
251570309 Đĩa lọc G.3, D.70mm Duran-Đức Cái
251560008 Đĩa lọc xốp, Por.0, D 60mm Duran-Đức Cái
251550101 Đĩa lọc xốp, Por.1, D 50mm Duran-Đức Cái
251550307 Đĩa lọc xốp, Por.3, D 50mm Duran-Đức Cái
258520204 Phễu lọc G2 (40-100um), đk 35mm, 50ml Duran-Đức Cái
258521209 Phễu lọc G2 (40-100um), đk 45mm, 75ml Duran-Đức Cái
258522205 Phễu lọc G2 (40-100um), đk 60mm, 125ml  Duran-Đức Cái
258521303 Phễu lọc G3 (16-40um), đk 45mm, 75ml Duran-Đức Cái
258522308 Phễu lọc G3 (16-40um), đk 60mm, 125ml Duran-Đức Cái
258523304 Phễu lọc G3 (16-40um), đk 95mm, 500ml Duran-Đức Cái
258524309 Phễu lọc G3 (16-40um), đk 120mm, 1000ml Duran-Đức Cái
258520401 Phễu lọc G4 (10-16um), đk 35mm, 50 ml  Duran-Đức Cái
258521406 Phễu lọc G4 (10-16um), đk 45mm, 75ml Duran-Đức Cái
258522402 Phễu lọc G4 (10-16um), đk 60mm, 125ml Duran-Đức Cái
258523407 Phễu lọc G4 (10-16um), đk 95mm, 500ml Duran-Đức Cái
258524403 Phễu lọc G4 (10-16um), đk 120mm, 1000ml Duran-Đức Cái
258520504 Phễu lọc G5 (1.0-1.6um), đk 35mm, 50ml Duran-Đức Cái
258521509 Phễu lọc G5 (1.0-1.6um), đk 45mm, 75ml Duran-Đức Cái
258523501 Phễu lọc G5 (1.0-1.6um) đk 95mm, 500ml Duran-Đức Cái
247205001 Phễu lọc 250ml với vòng PP và seal FKM Duran-Đức Cái
286336606 Vòng nối cổ bình cầu, POM, NS 29 Duran-Đức Cái
292011408 Vòng nối cuả phễu lọc 26mm Duran-Đức Cái
292012601 Vòng nối cuả phễu lọc 41mm Duran-Đức Cái
292013109 Vòng nối cuả phễu lọc 49mm Duran-Đức Cái
292023907 Vòng đệm Guko cho phễu lọc 76mm Duran-Đức Cái
292500101 WATER JET PUMP OF PPN WITH ADAPTERSET Duran-Đức Cái
  WERTLAB - ĐỨC    
W Burette thẳng 25/0.05ml Wertlab -Đức Cái
DH9470107 Micropipette 10-100ul Hirsman Cái
DH9475409 Micrpipette 100- 1000ul Hirsman cái
DH9475405 Micrpipette 500- 5000ul Hirsman cái
  Pipettor 1 kênh, tiệt trùng được 0.5 -10ul Hirsman Cái
  Pipettor 1 kênh , tiệt trùng được 10 -100ul Hirsman Cái
w Pipette bầu  10ml Wertlab-Đức Cái
W Pipette thẳng 10ml Wertlab-Đức Cái
W Pipette thẳng 5ml Wertlab-Đức Cái
W Pipette thẳng 25ml Wertlab-Đức Cái
W Pipette thẳng 20ml Wertlab-Đức Cái
W Pipette thẳng 1ml Wertlab-Đức Cái
W Pipette thẳng 2ml Wertlab-Đức Cái
W Đĩa Petri 100x20mm Wertlab-Đức Cái
W Đĩa Petri 90x15mm Wertlab-Đức Cái
W Đĩa Petri 150x25mm Wertlab-Đức Cái
W Đĩa Petri 120x20mm Wertlab-Đức Cái
W Pipet 1 vạch bầu 10ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 1 vạch bầu 5ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 1 vạch bầu 3ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 1 vạch bầu 2ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 1 vạch bầu 1ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 1 vạch bầu 25ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 1 vạch  bầu 20ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 1 vạch bầu 15ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 2 vạch bầu 25ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 2 vạch bầu 20ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 2 vạch bầu 15ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 2 vạch bầu 10ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 2 vạch bầu 5ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 2 vạch bầu 2ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 2 vạch bầu 1ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 2 vạch 10ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 2 vạch 5ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 2 vạch 3ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 2 vạch 2ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 2 vạch 1ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 1 vạch 5ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 1 vạch bầu 2ml Wertlab-Đức cái
W Pipet 1 vạch 1ml Wertlab-Đức cái
W Phễu thủy tinh 7.5cm  Đức Cái
W Phễu chiết quả lê 500ml Wertlab-Đức Cái
W Phễu chiết quả lê 2000ml Wertlab-Đức Cái
W Bình định mức 1000ml Wertlab-Đức Cái
W Bình định mức 500ml Wertlab-Đức Cái
W Bình định mức 250ml Wertlab-Đức Cái
W Bình định mức 200ml Wertlab-Đức Cái
W Bình định mức 100ml Wertlab-Đức Cái
W Bình định mức 50ml Wertlab-Đức Cái
W Bình định mức 25ml Wertlab-Đức Cái
W Bình định mức 10ml Wertlab-Đức Cái
W Bình định mức 5ml Wertlab-Đức Cái
       
1 OS1-01 Que cấy vi sinh nhựa 1µl, (20 cái/gói)
(Hộp nhỏ 150gói, hộp lớn 450gói)
Gosselin-
Pháp
Gói
2 OS10-02 Que cấy vi sinh nhựa 10µl, (20cái/gói)
(Hộp nhỏ 150gói, hộp lớn 450gói).
Gosselin-
Pháp
Gói
3 SH93-01 Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh, PS, Ø90, H16.2,
(28cái/bao, 700cái/thùng), vô trùng.
Gosselin-
Pháp
Cái
4 BH93B-13 Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh, PS, Ø90, H16.2, bọc 2
lớp bao ngoài (28cái/bao, 700cái/thùng), tiệt trùng.Gamma 
Gosselin-
Pháp
Cái
5 BP53-01 Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh, PS Ø55, H14.2,
(15cái/bao, 1620cái/thùng), tiệt trùng.
Gosselin-
Pháp
Cái
6 BP63-11 Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh chia vạch, (Round
contact Petri, Rodax) (Ø65, H14.5, (20cái/bao, 720cái/thùng), tiệt trùng.
Gosselin-
Pháp
Cái
7 BP63-10 Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh chia vạch, (Round
contact Petri, Rodax) (Ø65, H14.5, (20cái/bao, 720cái/thùng), tiệt trùng.Gamma
Gosselin-
Pháp
Cái
8 PCK1TO1 Dụng cụ hút định lượng cầm tay, (trợ pipette dạng
súng), dùng pin sạc
Gosselin-
Pháp
Cái
9 PN1E1
(P1C-01)
Ống hút thẳng 1ml, PS, tiệt trùng,đóng gói từng cái.
 ( Hộp500 Cái)
ALP-Pháp Cái
10 PN2E1
(P2C-02)
Ống hút thẳng, 2ml, PS, tiệt trùng, đóng gói từng
cái. ( Hộp 500 cái)
ALP-Pháp Cái
11 PN2E25
(P2C-01)
Ống hút thẳng, 2ml, PS, tiệt trùng đóng gói
25cái/bọc. ( Hộp 1000 cái)
ALP-Pháp Cái
12 PN5E1
(P5C-06)
Ống hút thẳng, 5ml, PS, tiệt trùng, đóng gói từng
cái. ( Hộp 250 cái)
ALP-Pháp Cái
13 PN5E0
(P5-01)
Ống hút thẳng, 5ml, không tiệt trùng,
(đóng gói 25cái./bao)  ( Hộp 250 cái)
ALP-Pháp Cái
14 P10C-05 Ống hút thẳng, 10ml, PS, tiệt trùng, đóng gói từng cái.
 ( Hộp 200 cái)
ALP-Pháp Cái
15 PAS3-00 Ống hút pasteur nhựa 3ml L150 (500cái/hộp) Gosselin-
Pháp
Hộp
16 TL75-16 Ống nghiệm nhựa không nắp 12x75mm, 3.5ml,
nhựa PP
Gosselin-
Pháp
Cái
17 TL75-10 Ống nghiệm nhựa không nắp 12x75mm, 3.5ml
nhựa PS
Gosselin-
Pháp
Cái
18 CCB15-01 Tuýp ly tâm 1.5ml, Ø33, H38.5 (1000cái/bao),
Type tube Eppendorf.
Gosselin-
Pháp
Gói
19 TC15A-03 Tuýp ly tâm nhựa 15ml, có Mark để ghi chữ,
H118.5xF17.1, đáy nhọn, chia vạch, nắp xanh.  (25cái/gói), (thùng 20 gói)
Gosselin-
Pháp
Cái
20 TC50G-09 Tuýp ly tâm nhựa 50ml, PP,  H113.5 F29.2,
đáy nhọn, chia vạch, nắp xanh. (60cái/gói),
Gosselin-
Pháp
Cái
21 TC50G-01 Tuýp ly tâm nhựa 50ml, có Mark để ghi chữ PP, 
H113.5 F29.2, đáy nhọn, chia vạch, nắp xanh. (60cái/gói),
Gosselin-
Pháp
Cái
22 BC24-00 Nắp đậy ống nghiệm vi sinh dạng chụp,
tiệt trùng nhiều lần, màu đỏ, nhựa PP Ø16, 1000/bag
Gosselin-
Pháp
Cái
23 BC26-00 Nắp đậy ống nghiệm vi sinh dạng chụp,
tiệt trùng nhiều lần, màu trắng trong, nhựa PP Ø18, 800/bag
Gosselin-
Pháp
Cái
24 BBAG-03 Túi dập mẫu, bao Nylon cho máy dập mẫu vi sinh
có lọc, 400ml, 190x300  ( Hộp 500 cái)
Gosselin-
Pháp
Hộp
25 SM2-01 Túi dập mẫu vi sinh ( không lọc) PE , 400ml
W180xH300 ( Hộp 500 cái)
Gosselin-
Pháp
Hộp
26 SA03-01 Bao để hấp tiệt trùng 400x255mm, Hộp 500cái Gosselin-
Pháp
Hộp
27 SA09-01 Bao để hấp tiệt trùng 500x300mm, Hộp 500cái Gosselin-
Pháp
Hộp
28 CLIP-01 Kẹp miệng bao dập mẫu ( gói 50 cái) Gosselin-
Pháp
Gói
29 PAL-18A Plastic pallet 0.8x1.2 Gosselin-
Pháp
Gói
    APTACA-Ý HÀNG CÓ SẴN    
1 10351 ống ly tâm nhựa 50ml, PP, Ø30 x 115 mm, có nắp,
chia vạch đáy nhọn. (Gói 100 cái)
Aptaca-Ý Cái
2 20351 ống ly tâm nhựa 50ml, PP, Ø30 x 115 mm, có nắp,
chia vạch đáycó chân đứng. (Gói 100 cái)
Aptaca-Ý Cái
3 10352 ống ly tâm nhựa 15ml, Ø17 x 120 mm. có nắp,
chia vạch đáy nhọn.(Gói 150 cái)
Aptaca-Ý Cái
4 1003/V Tuýp ly tâm nhựa 0.5ml, PP, dạng Eppendorf type,
chia vạch, có nắp ( Gói 1000 cái), Thùng 10 gói
Aptaca-Ý Cái
5 1003/G Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml, PP, dạng Eppendorf type,
chia vạch, có nắp ( Gói 1000 cái), Thùng 10 gói
Aptaca-Ý Cái
6 1303 Tuýp ly tâm nhựa 2.0ml, PP, dạng Eppendorf type,
chia vạch, có nắp ( Gói 1000 cái), Thùng 10 gói
Aptaca-Ý Cái
7 10482 Giá để tuýp ly tâm Eppendorf 100 chỗ, PP,
màu xanh, 265 x 126 x 38 mm, Hộp 4 cái
Kartell-Ý Cái
8 10483 Giá để tuýp ly tâm Eppendorf 100 chỗ, PP,màu đỏ,
265 x 126 x 38 mm  Hộp 4 cái
Kartell-Ý Cái
9 5100 Que gỗ quấn gòn vi sinh 150 mm, (gói 100 cái),
Hộp 20 gói
Aptaca-Ý Gói
10 5100/SG/CS Que gỗ quấn gòn vi sinh dài150 mm, tiệt trùng rời,
trong bọc nylon (Hộp 1000 cái)
Aptaca-Ý Cái
11 6100/SG/CS Que nhựa quấn gòn vi sinh dài150 mm, tiệt trùng rời,
trong bọc nylon (Hộp 1000 cái)
Aptaca-Ý Cái
12 2150/SG Que gỗ quấn gòn 150mm, tiệt trùng rời trong ống
nghiệm nhựa
Aptaca-Ý Cái
13 2120/SG Hộp đựng nước tiểu 150ml, vô trùngtic ind. Wrapped Aptaca-Ý Cái
14 161 Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh Ø 60 mm, in PS, tiệt trùng.
 Gói 10 cái, Thùng 500 cái
Aptaca-Ý Cái
15 91 Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh Ø 90 mm, PS, tiệt trùng,
(bao 20 cái), Thùng 500 cái
Aptaca-Ý Cái
    Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh Ø 90 mm, PS, tiệt trùng,
(bao 20 cái), Thùng 500 cái
ViỆT NAM Cái
16 91/SG Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh Ø 90 mm, PS, tiệt trùng,
(bao 20 cái), Thùng 500 cái
Aptaca-Ý Cái
17 101 Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh Ø 90 mm, không vents, PS, tiệt trùng, (bao 20 cái), Thùng 500 cái Aptaca-Ý Cái
18 101/SG Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh Ø 90 mm, không vents,
PS, tiệt trùng, (bao 20 cái), Thùng 500 cái
Aptaca-Ý Cái
19 151/SG Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh Ø 100 mm, PS, tiệt trùng,
(bao 20 cái), Thùng 500 cái
Aptaca-Ý Cái
20 221 Đĩa Petri nhựa Ø 140 mm, PS, bao10 pcs, tiệt trùng.
(Thùng 240cái)
Aptaca-Ý Thùng
21 231 Đĩa Petri nhựa Ø 150 mm, PS, tiệt trùng
 ( Bao 10 cái), Thùng 140 Cái
Aptaca-Ý Thùng
22 155 Đĩa Petri nhựa tiếp xúc Ø 55 mm, PS, Tiệt trùng,
 Bao 10 cái, Thùng 900 cái
Aptaca-Ý Cái
23 261/SG Đĩa petri 3 ngăn 90mm, thùng 500 cái, tiệt trùng Aptaca-Ý Thùng
24 9520 Thuyền cân ( đĩa cân) nhựa trắng 30ml,, 55x85x13.5  (dạng hình thôi)  Aptaca-Ý Cái
25 9530 Thuyền cân ( đĩa cân) nhựa trắng 100ml,
392x132x20mm (dạng hình thôi) 
Aptaca-Ý Cái
26 5096/P/SG Đĩa 96 giếng đáy bằng, không nắp, tiệt trùng từng cái Aptaca-Ý Cái
27 5096/U/SG Đĩa 96 giếng đáy U, không nắp, tiệt trùng từng cái Aptaca-Ý Cái
28 5200/SG/CS Que cấy tế bào dạng L, nhựa tiệt trùng từng cái Aptaca-Ý Cái
29 6001/SG Que cấy vi sinh đầu tròn 1ul, PS,
(bao 20 cái), hộp 2000 cái
Aptaca-Ý Bao
30 6010/SG Que cấy vi sinh đầu tròn 10ul, PS,
(bao 20 cái), hộp 2000 cái
Aptaca-Ý Bao
31 1001/G MicroTips xanh ( Đầu cone) 100-1000ul, không khía,
(Gói 1,000cái), dài 73mm thùng 10 gói
Aptaca-Ý Gói
32 1001/E MicroTips xanh ( Đầu cone) 100-1000ul, PP,
(Gói 1,000cái), dài 70mm thùng 10 gói
Aptaca-Ý Gói
33 4001/E Hộp MicroTips xanh( Đầu cone), PP, 100-1000ul, màu xanh
( Hộp 96 cái), thùng 10 hộp
Aptaca-Ý Hộp
34 4001/U Hộp MicroTips xanh( Đầu cone), PP, 100-1000ul, màu xanh
( Hộp 96 cái), thùng 10 hộp
Aptaca-Ý Hộp
35 1302/B MicroTips trắng ( Đầu cone) PP, 2-300 ul,
(Gói 1,000 Cái), thùng 10 gói
Aptaca-Ý Gói
36 1202/E MicroTips vàng( Đầu cone) có khía PP, 5-200 ul,
(Gói 1,000 Cái), thùng 10 gói
Aptaca-Ý Gói
37 1202/G MicroTips vàng( Đầu cone) không khía PP,
5-200 ul, (Gói 1,000 Cái), thùng 10 gói
Aptaca-Ý Gói
38 4202/E Hộp MicroTips ( Đầu cone), PP,  5-200 ul,
màu vàng, (Hộp 96 cái), Thùng 10 hộp
Aptaca-Ý Hộp
  4302/G Hộp MicroTips ( Đầu cone), PP,  5-200 ul,
màu vàng, (Hộp 96 cái), Thùng 10 hộp
Aptaca-Ý Hộp
  4202/U Hộp MicroTips ( Đầu cone), PP,  5-200 ul, màu vàng, (Hộp 96 cái), Thùng 10 hộp Aptaca-Ý Hộp
39 1402/E MicroTips ( Đầu cone), PP, .2-20 ul,
(Gói 1,000 cái), thùng 10 gói
Aptaca-Ý Gói
40 4402/E/SG Hộp MicroTips ( Đầu cone), PP,  2-20 ul, màu trắng,
tiệt trùng (Hôp 96 cái), thùng 10 hộp
Aptaca-Ý Hộp
41 1202/MG MicroTips ( Đầu cone), PP, 0.1-10ul,
(Gói 1,000 cái), thùng 10 gói
Aptaca-Ý Gói
42 4202/MG Hộp MicroTips, ( Đầu cone) PP, vol. 0.1-10ul, màu trắng,
( Hộp 96 cái), thùng 10 hộp
Aptaca-Ý Hộp
43 5001/ON MicroTips ( Đầu cone) dạng Hirschmann, 1,000-5,000
ul, trắng, dài 125mm ( Gói 250 cái), thùng 8 gói.
Aptaca-Ý Gói
44 6001/ON Hộp microTips ( Đầu cone) dạng Hirschmann,
1,000-5,000 ul, trắng ( Hộp 50 cái), thùng 10 hộp.
Aptaca-Ý Hộp
45 5001/O MicroTips ( Đầu cone) dạng Gilson, 1,000-5,000 ul, xanh,
( Gói 250 cái), thùng 8 gói.
Aptaca-Ý Gói
46 6001/O Hộp MicroTips ( Đầu cone) dạng Gilson 1,000-5,000ul, Xanh
(Hộp 50 cái), Thùng 4 hôp
Aptaca-Ý Hộp
47 5001/F MicroTips ( Đầu cone) dạng Finnpipette, Brand 500-5,000 ul,
(Gói 250Cái), Thùng 8 gói
Aptaca-Ý Gói
48 6001/F Hộp MicroTips ( Đầu cone) dạng Finnpipette, Brand 
500-5,000 ul, ( Hộp50cái), thùng 4 hộp
Aptaca-Ý Hộp
49 10005 MicroTips ( Đầu cone) dạng Hirschmann, 2,000-10,000
 ul, trắng ( Gói 100 cái), 
Aptaca-Ý Gói
50 66005 Hộp MicroTips ( Đầu cone) dạng Hirschmann,
2,000-10,000 ul, trắng ( Hộp 25 cái), 
Aptaca-Ý Hộp
51 4311 Đầu Tips ( BD tip) Dispenser cho handyStep,
PP 1.25ml, chia vạch, (Hộp 100 cái)
Aptaca-Ý Hộp
52 4311/SG Đầu Tips ( BD tip) Dispenser cho handyStep,
PP 1.25ml, chia vạch, tiệt trùng rời (Hộp 100 cái)
Aptaca-Ý Hộp
53 4321 Đầu Tips ( BD tip) Dispenser cho handyStep,
PP 2.5ml, chia vạch, Hộp 100 cái)
Aptaca-Ý Hộp
54 4321/SG Đầu Tips ( BD tip) Dispenser cho handyStep,
PP 2.5ml chia vạch, tiệt trùng rời (Hộp 100 cái)
Aptaca-Ý Hộp
55 4341 Đầu Tips ( BD tip) Dispenser cho handyStep,
PP 12.5ml chia vạch, Hộp 100 cái)
Aptaca-Ý Hộp
56 4341/SG Đầu Tips ( BD tip) Dispenser cho handyStep,
PP 12.5ml  chia vạch, tiệt trùng rời (Hộp 100 cái)
Aptaca-Ý Hộp
57 1501 Ống hút Pasteur nhựa  1ml,PE, dài 150 mm, chia vạch,
(Hộp 500 cái), thùng 6 hộp
Aptaca-Ý Hộp
58 1502 Ống hút Pasteur nhựa  3ml,PE, dài 150 mm, chia vạch,
(Hộp 500 cái), thùng 6 hộp
Aptaca-Ý Hộp
59 1502/SG/CS Ống hút Pasteur nhựa  3ml,PE, dài 150 mm,
tiệt trùng rời từng cái, (Hộp 1000 cái), thùng 6 hộp
Aptaca-Ý Cái
60 3101 Ống hút thẳng 1ml,1/100, PS, chia vạch,
tiệt trùng rời,( thùng 1000 cái)
Aptaca-
Sterilin-UK
Cái
61 3102 Ống hút thẳng 2ml, 1/50, PS, chia vạch,
 tiệt trùng rời, thùng 1000 cái.
Aptaca-
Sterilin-UK
Cái
62 3105 Ống hút thẳng 5ml,1/10, PS, chia vạch,
 tiệt trùng rời, Thùng 200 Cái.
Aptaca-
Sterilin-UK
Cái
63 3110 Ống hút thẳng 10ml, 1/10, PS, chia vạch,
 tiệt trùng rời, Thùng 500 cái.
Aptaca-
Sterilin-UK
Cái
64 3125 Ống hút thẳng 25ml, 1/10, PS, chia vạch,
tiệt trùng rời, Thùng 200 cái
Aptaca-
Sterilin-UK
Cái
65 5352 Giấy chỉ thị nhiệt, băng keo dùng cho nồi hấp tiệt trùng
50mtx19 mm, 
Aptaca-Ý Cuộn
  5353 Giấy chỉ thị nhiệt, hấp khô, cho tủ sấy,  Aptaca-Ý Cuộn
66 10773 Phễu nhựa, 46mm, 20ml, nhựa Aptaca-Ý Cái
67 10691 Phễu nhựa 100ml nhựa,PP, Ø80 mm, hộp 5 cái Aptaca-Ý Cái
68 10692 Phễu nhựa 300ml nhựa,PP, Ø100 mm, hộp 5 cái Aptaca-Ý Cái
69 10693 Phễu nhựa 450ml nhựa,PP, Ø120 mm, hộp 5 cái Aptaca-Ý Cái
70 3300 Giá đỡ ống hút Pipette dạng tròn, PP,
 94 places, Ø230 x 426 mm
Aptaca-Ý Cái
71 3500 Khay cho nhiều loại ống hút pipettes, PVC,  Aptaca-Ý Cái
72 3800 Quả bóp cao su cho Pipette, 3 valves, màu đỏ  Aptaca-Ý Cái
73 3860 Quả bóp cao su 1 van cho Pipette, chức năng an toàn,
màu đỏ 
Aptaca-Ý Cái
74 1015 Cuvettes nhựa PS cho máy quang phổ, 10x10x45,
dung tích 2-4 ml - Hộp đựng 100cái
Aptaca-Ý Hộp
  1016 Cuvettes nhựa PS cho máy quang phổ, 0.5-2ml, tóp đáy - Hộp đựng 100cái Aptaca-Ý Hộp
  12301 Bình định mức nhựa PP 25ml Aptaca-Ý Cái
  12302 Bình định mức nhựa PP 50ml Aptaca-Ý Cái
  12303 Bình định mức nhựa PP 100ml Aptaca-Ý Cái
  12304 Bình định mức nhựa PP 250ml Aptaca-Ý Cái
  12305 Bình định mức nhựa PP 500ml Aptaca-Ý Cái
  12306 Bình định mức nhựa PP 1000ml Aptaca-Ý Cái
75 12112 Bình tam giác nhựa, 125ml, nhựa Aptaca-Ý Cái
76 12113 Bình tam giác nhựa , 250ml, nhựa Aptaca-Ý Cái
77 12114 Bình tam giác nhựa, 500ml, nhựa Aptaca-Ý Cái
78 12032 Cốc nhựa, 25ml, nhựa Aptaca-Ý Cái
79 12033 Cốc nhựa, 50ml, nhựa Aptaca-Ý Cái
80 12034 Cốc nhựa 100ml, in PP Aptaca-
Kartell-Ý
Cái
81 12035 Cốc nhựa 250ml, PP.
Kartell-Ý
Cái
82 12036 Cốc nhựa 500ml, PP.
Kartell-Ý
Cái
83 12037 Cốc nhựa 1000ml, PP. Kartell-Ý Cái
84 12038 Cốc nhựa 2000ml, PP.
Kartell-Ý
Cái
85 12039 Cốc nhựa 3000ml, PP. Kartell-Ý Cái
86 12040 Cốc nhựa 5000ml, PP.
Kartell-Ý
Cái
87 12161 Ca nhựa, 250 ml, dạng cao in PP, Vitlab-Đức Cái
88 12171 Ca nhựa, 500 ml, in PP Aptaca-Ý Cái
89 12172 Ca nhựa, 1000 ml, in PP Aptaca-Ý Cái
90 12173 Ca nhựa, 2000 ml, in PP Aptaca-Ý Cái
91 12174 Ca nhựa, 3000 ml, in PP Aptaca-Ý Cái
92 12175 Ca nhựa, 5000 ml, in PP Aptaca-Ý Cái
  11062 Can nhựa 5Lít Cat.No: 11062, Aptaca Aptaca-Ý Cái
  11063 Can nhựa 10Lít Cat.No: 11062, Aptaca Aptaca-Ý Cái
  11051 Van xả, vòi 3/4", cho bình nước cất Aptaca-Ý Cái
  11041 Bình đựng nước cất, vòi 3/4", 5 Liter, in HDPE Aptaca-Ý Cái
93 11042 Bình đựng nước cất, vòi 3/4", 10 Liter, in HDPE Aptaca-Ý Cái
94 11044 Bình đựng nước cất, vòi 3/4", 20 Liter, in HDPE Aptaca-Ý Cái
95 11045 Bình đựng nước cất, vòi 3/4", 25 Liter, in HDPE Aptaca-Ý Cái
96 11046 Bình đựng nước cất, vòi 3/4", 50 Liter, in HDPE Aptaca-Ý Cái
97 11171 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 50 ml, in PP,F24mm,
GL32
Aptaca-Ý Cái
98 11172 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 100 ml, in PP,F24mm,
GL32
Aptaca-Ý Cái
99 11173 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 250 ml, in PP,F38mm,
GL45
Aptaca-Ý Cái
100 11174 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 500 ml, in PP,F38mm,
GL45
Aptaca-Ý Cái
101 11175 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 1000 ml, in PP,F55mm,
GL63
Aptaca-Ý Cái
102 11176 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 2000 ml, in PP,F55mm,
GL63
Aptaca-Ý Cái
103 11151 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 50 ml, in PE, F24mm,
GL32
Aptaca-Ý Cái
104 11152 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 100 ml, in PE, F24mm,
GL32
Aptaca-Ý Cái
105 11153 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 250 ml, in PE, F38mm,
 GL45
Aptaca-Ý Cái
106 11154 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 500 ml, in PE, F38mm,
GL45
Aptaca-Ý Cái
107 11155 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 1000 ml, in PE, F55mm,
GL63
Aptaca-Ý Cái
108 11156 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 2000 ml, in PE, F55mm,
GL63
Aptaca-Ý Cái
109 11364 Bình tia nhựa, MR,  500 ml, gói 10 cái Aptaca-Ý Cái
110 11163 Bình tia nhựa 500 ml, in PE, MH Aptaca-Ý Cái
111 11165 Bình tia nhựa 1000 ml, in PE, MH Aptaca-Ý Cái
112 10432 Giá ống nghiệm nhựa Ø16mm, in PP,5x10=50 chỗ,
dạng đục lỗ
Aptaca-Ý Cái
113 10433 Giá ống nghiệm nhựa Ø18mm, in PP,5x10=50 chỗ, 
dạng đục lỗ
Aptaca-Ý Cái
114 10472 Giá đựng ống nghiệm, dạng cọng, Ø16, in PP,
5x12=60 chỗ
Kartell-Ý Cái
115 10473 Giá đựng ống nghiệm, Ø20, in PP, 4x10= 40 chỗ Kartell-Ý Cái
  10475 Giá đựng ống nghiệm, (ly tâm 50ml) Ø30, in PP, 3x8= 24 chỗ Kartell-Ý Cái
116 14166 Bình đựng mẫu có nắp 111x235 mm, 2000 ml Aptaca-Ý Cái
117 11301 Bình phun xịt phun sương(cồn), hoá chất,
nước 500 ml ( xịt phun sương)
Aptaca-Ý Cái
118 1127 Nắp ống nghiệm dạng nút, cho ống 16mm Aptaca-Ý Cái
119 1203 Tuýp  PCR 0.2 ml, in PP, nắp bằng,
 (gói 1000 cái), Thùng 10 gói
Aptaca-Ý Cái
120 1203/N Tuýp  PCR 0.2 ml, in PP, nắp bằng,
 (gói 1000 cái), Thùng 10 gói
Aptaca-Ý Cái
  1800 Tuýp PCR 12 strip 0.2ml, Hộp 80 cái Aptaca-Ý Hộp
  1810 Nắp cho tuýp PCR 12 strip, hộp 80 cái Aptaca-Ý Hộp
121 11105 Chai xám nâu, in PE có nắp trong. 1000 ml,
Ø thân 93x213 mm, Miệng Ø 35 mm
Aptaca-Ý Cái
122 10925 Nút cao su hình nón, trên Ø mm 16 / dưới Ø mm 12mm, 
cao20mm
Aptaca-Ý Cái
123 10926 Nút cao su hình nón, trên Ø mm 18 / dưới Ø mm 13mm,
cao22mm
Aptaca-Ý Cái
124 6330/2 Hộp trữ lạnh tế bào 81 vị trí, in PC cho ống Ø1.2 - 2 m,
132 x 132 x 52 mm, màu đỏ.
Aptaca-Ý Cái
125 6311/R Tuýp trữ lạnh cryotube 2ml, nhựa, tiệt trùng (gói 50 cái), đáy tròn Aptaca-Ý Cái
  6311 Ống lưu trữ tế bào, trữ lạnh, cryotube 2ml, tiệt trùng, chân sao, (gói 50 cái) Aptaca-Ý Cái
  6421 Ống lưu trữ tế bào, trữ lạnh, cryotube 4ml, tiệt trùng,  chân sao, (gói 50 cái) Aptaca-Ý Cái
126 6840 Hộp trữ lạnh ADR/RID cho 40 ống Ø12-16 mm. Aptaca-Ý Cái
127 13073 Hộp đựng lam ( đựng 100cái) Kartell-Ý Cái
128 12121 Ống đong nhựa, 10 ml, in PP Kartell-Ý Cái
129 12122 Ống đong nhựa, 25 ml, in PP Kartell-Ý Cái
130 12123 Ống đong nhựa, 50 ml, in PP Kartell-Ý Cái
131 12124 Ống đong nhựa, 100 ml, in PP Kartell-Ý Cái
132 12125 Ống đong nhựa, 250 ml, in PP Kartell-Ý Cái
133 12126 Ống đong nhựa, 500 ml, in PP Kartell-Ý Cái
134 12127 Ống đong nhựa, 1,000 ml, in PP Kartell-Ý Cái
  12128 Ống đong nhựa, 2,000 ml, in PP Kartell-Ý Cái
    HÀNG APTACA ĐẶT HÀNG    
121 17006 Đĩa nuôi cấy tế bào 6 giếng, 2 ml, nhựa không DNA,
tiệt trùng
Aptaca-Ý Cái
122 17012 Đĩa nuôi cấy tế bào 12 giếng, 1.5 ml, nhựa không DNA,
tiệt trùng
Aptaca-Ý Cái
123 17024 Đĩa nuôi cấy tế bào 24 giếng, 1.0 ml, nhựa không DNA,
tiệt trùng
Aptaca-Ý Cái
124 17096 Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng, 0.2 ml, nhựa không DNA,
 tiệt trùng
Aptaca-Ý Cái
125 25025 Bình nuôi cấy tế bào 60 ml, nắp chuẩn,
nhựa không pyrogenic, tiệt trùng
Aptaca-Ý Cái
126 26025 Bình nuôi cấy tế bào 70 ml, nhựa không pyrogenic,
tiệt trùng
Aptaca-Ý Cái
127 26075 Bình nuôi cấy tế bào 270 ml, nắp chuẩn,
nhựa không pyrogenic, tiệt trùng, 
Aptaca-Ý Cái
128 25075 Bình nuôi cấy tế bào 270 ml, nhựa không pyrogenic,
tiệt trùng
Aptaca-Ý Cái
129 6302 Ống lưu trữ lạnh tế bào 1.2 ml,
nhựa tiệt trùng ( Cryo tube)
Aptaca-Ý Cái
130 6311 Ống lưu trữ lạnh tế bào 2 ml, nhựa,
tiệt trùng, ( Cryo tube)
Aptaca-Ý Cái
131 6321 Ống lưu trữ lạnh tế bào 4 ml, nhựa,
tiệt trùng, ( Cryo tube)
Aptaca-Ý Cái
132 15035 Đĩa nuôi cấy tế bào , đkính 35 x 10 mm,
nhựa không pyrogen, tiệt trùng
Aptaca-Ý Cái
133 15060 Đĩa nuôi cấy tế bào , đkính 60 x 15 mm,
nhựa không pyrogen, tiệt trùng
Aptaca-Ý Cái
134 15100 Đĩa nuôi cấy tế bào , đkính 100 x 20 mm,
nhựa không pyrogen, tiệt trùng
Aptaca-Ý Cái
    LA-PHA-PACK    
1 20 06 0008 Dụng cụ đóng nắp cỡ 20mm, 20 06 0008  La-Pha-Pack Cái
2 20 07 0004 Dụng cụ mở nắp cỡ 20mm, 20 07 0004 La-Pha-Pack Cái
3 11 07 0002 Dụng cụ mở nắp cỡ 11mm, 11 07 0002 La-Pha-Pack Cái
4 11 06 0006 Dụng cụ đóng nắp cỡ 11mm, 11 06 0006 La-Pha-Pack Cái
5 11 09 0356 Chai thủy tinh không nắp 1.5ml (Chai Vial, dùng
nắp đóng không chia vạch và label), 11 09 0356.
La-Pha-Pack 100c/hộp
6 11 09 0476 Chai thủy tinh không nắp 1.5ml (Chai Vial dùng
nắp đóng, chia vạch và label), 11 09 0476
La-Pha-Pack 100c/hộp
7 11 09 0477 Chai thủy tinh nâu không nắp 1.5ml, ( Chai vial dùng
nắp đóng chia vạch và label), 11 09 0477.
La-Pha-Pack 100c/hộp
8 11 03 0247 Nắp nhôm có đệm, ( Cho chai miệng 11mm, lỗ,
septa Silicone white/PTFE red), 11 03 0247
La-Pha-Pack 100c/hộp
9 11 03 1875 Nắp nhôm có đệm, ( Cho chai miệng 11mm, lỗ,
septa Red Rubber / PTFE), 11 03 1875
La-Pha-Pack 100c/hộp
10 11 09 0519 Chai thủy tinh 1.5ml, ( Chai vial dùng nắp vặn,
chia vạch và label), 11 09 0520  
La-Pha-Pack 100c/hộp
11 11 09 0520 Chai thủy tinh nâu 1.5ml, ( Chai vial dùng nắp vặn,
chia vạch và label), 11 09 0520  
La-Pha-Pack 100c/hộp
  06 09 0669 0.1ml Micro-Insert,  La-Pha-Pack 100c/hộp
12 09 15 1828 Nắp vặn kín, ( cho chai 1.5ml, miệng 9mm, xanh,
đệm PTFE), 09 15 1828, (gói 100 cái)
La-Pha-Pack 100c/hộp
13 09 15 1669 Nắp vặn đen, ( có lỗ cho chai vial miệng 9mm,
Seta có rãnh  Silicone white/PTFE blue, (gói 100 cái)
La-Pha-Pack 100c/hộp
14 09 15 1572 Nắp vặn đen, ( có lỗ cho chai vial miệng 9mm,
không rãnh  Silicone white/PTFE red, (gói 100 cái),
09 15 1572
La-Pha-Pack 100c/hộp
15 09 02 1942 Septa có rãnh 9mm, Silicone white/PTFE blue,
09 02 1942, (gói 100 cái)
La-Pha-Pack 100c/hộp
16 09 02 1781 Septa không rãnh 9mm, PTFE red/Silicone
white/PTFE red, 09 02 1781, (gói 100 cái)
La-Pha-Pack 100c/hộp
17 06 09 0866 Chai thủy tinh 0.2ml, (Micro-Insert đáy tròn),
06 09 0866
La-Pha-Pack 100c/hộp
  13 09 1335 platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter
Chai vial 4ml, trắng, có chia vạch
La-Pha-Pack 100c/hộp
  13 09 1336 Chai vial 4ml, nâu, có chia vạch La-Pha-Pack 100c/hộp
  13 15 1638 Nắp đen, kín 13mm đệm Butyl red/PTFE grey La-Pha-Pack 100c/hộp
  13 15 1639 Nắp đen có lỗ 13mm, đệm Butyl red/PTFE grey La-Pha-Pack 100c/hộp
  13 15 0815 Nắp đen có lỗ 13mm, đệm Silicone cream/PTFE La-Pha-Pack 100c/hộp
18 20 10 0290 Nút đậy, ( Butyl xám, xuyên kim cho chai  20mm)
20 10 0290
La-Pha-Pack 100c/hộp
19 15 09 1800 Chai thủy tinh nâu 12ml ( Dùng nắp vặn 66 x 18.5mm),
15 09 1800
La-Pha-Pack 100c/hộp
20 15 15 1083 Nắp vặn ( dạng kín, đen Silicone/PTFE) cho chai 12ml,
15 15 1083
La-Pha-Pack 100c/hộp
  20 03 142 Nắp nhôm, ( dạng đóng, có lỗ, cho chai miệng 20mm,
Septa Silicone transparent blue/PTFE), 20 03 0142
La-Pha-Pack 100c/hộp
21 20 03 0059 Nắp nhôm, ( dạng đóng, có lỗ, cho chai miệng 20mm,
Septa Butyl/PTFE), 20 03 0059
La-Pha-Pack 100c/hộp
22 20 09 0796 Chai thủy trinh 20ml ( dạng nắp đóng, đáy bằng,
75,5 x 22.5mm) 20 09 0796
La-Pha-Pack 100c/hộp
23 18 09 1307 20ml Precision Thread Headspace-Vial, 75.5 x 22.5mm,
 clear glass, 1st hydrolytic class, rounded bottom (for MAGNETIC screw caps)
La-Pha-Pack 100c/hộp
24 17 02 1318 17mm Septa, Silicone white/PTFE blue,
55° shore A, 1.5mm
La-Pha-Pack 100c/hộp
25 18 03 1414 UltraClean Closure: 18mm Magnetic Universal Screw
Cap, silver, centre hole; Silicone white/PTFE blue,
55° shore A, 1.5mm
La-Pha-Pack 100c/hộp
26 24 090 923 Chai thủy tinh nâu 30ml, 24 09 0923 ( Chai EPA 
nắp vặn, 72.5 x 27.5mm), 24 09 0923
La-Pha-Pack 100c/hộp
27 24 15 1395 Nắp vặn ( trắng, cho chai nâu 30ml,
đệm  Butyl red/PTFE grey), 24 15 1395
La-Pha-Pack 100c/hộp
28 18 09 1307 Chai thủy tinh 20ml ( Dạng nắp vặn,
75.5 x 22.5mm, đáy bằng)
La-Pha-Pack 100c/hộp
29 18 09 1311 Chai thủy tinh nâu 20ml ( Dạng nắp vặn,
75.5 x 22.5mm, đáy bằng)
La-Pha-Pack 100c/hộp
  24 09 1090 Chai nâu 60ml EPA , 140 x 27.5mm,     
  24 15 1395 24mm Combination Seal: PP Screw Cap, white, closed top; Butyl red/PTFE grey, 55° shore A, 2.5mm    
30 18 03 1667 Nắp vặn nhôm, 18mm, 18 03 1667, (Kín, Điệm
Butyl red/PTFE xám. 
La-Pha-Pack 100c/hộp
31 18 08 0614 Nắp vặn ( màu đen, kín, chỉ cho chai
miệng 18mm code 18090864), 18 08 0614
La-Pha-Pack 100c/hộp
  18 09 0864 Chai 20ml Headspace-Vial, 75.5 x 23mm,  La-Pha-Pack 100c/hộp
    ITO EXMIRE    
1   Kim tiªm thñy tinh 50ul, m· hµng: MS*R50, h·ng:
ITO EXMIRE-NhËt
EXMIRE-NhËt Cái
2   Kim tiªm thñy tinh 10ul, m· hµng: MS*10AOC23G, h·ng:
ITO EXMIRE-NhËt
EXMIRE-NhËt Cái
3   Kim tiªm thñy tinh 10ul, m· hµng: MS*10HP23G, h·ng:
ITO EXMIRE-NhËt
EXMIRE-NhËt Cái
4   Kim tiªm thñy tinh 10ul, m· hµng: MS*10HP26G, h·ng:
ITO EXMIRE-NhËt
EXMIRE-NhËt Cái
5   Kim tiªm thñy tinh 5ul, m· hµng: MS*05HP23G, h·ng:
ITO EXMIRE-NhËt
EXMIRE-NhËt Cái
6   Kim tiªm thñy tinh 25ul, m· hµng: MS*R25, h·ng:
ITO EXMIRE-NhËt
EXMIRE-NhËt Cái
7   Kim tiªm thñy tinh 0.25ul, m· hµng: MS*GAN025, h·ng:
ITO EXMIRE-NhËt
EXMIRE-NhËt Cái
8   Kim tiªm thñy tinh 0.5ul, m· hµng: MS*GAN050, h·ng:
ITO EXMIRE-NhËt
EXMIRE-NhËt Cái
9   Kim tiªm thñy tinh 1ul, m· hµng: MS*GAN100, h·ng:
ITO EXMIRE-NhËt
EXMIRE-NhËt Cái
10   Kim tiªm thñy tinh 2.5ul, m· hµng: MS*GAN250, h·ng:
ITO EXMIRE-NhËt
EXMIRE-NhËt Cái
11   Kim tiªm thñy tinh 10ul, m· hµng: MS*10U, h·ng:
ITO EXMIRE-NhËt
EXMIRE-NhËt Cái
12   Kim tiªm thñy tinh 25ul, m· hµng: MS*25, h·ng:
ITO EXMIRE-NhËt
EXMIRE-NhËt Cái
13   Kim tiªm thñy tinh 100ul, m· hµng: MS*100, h·ng:
ITO EXMIRE-NhËt
EXMIRE-NhËt Cái
14   Kim tiªm thñy tinh 500ul, m· hµng: MS*500, h·ng:
ITO EXMIRE-NhËt
EXMIRE-NhËt Cái
15   Kim tiªm thñy tinh 10ul, m· hµng: MS*10AOC26G, h·ng:
ITO EXMIRE-NhËt
EXMIRE-NhËt Cái
16   Kim tiªm thñy tinh 5ul, m· hµng: MS*05AOC23G, h·ng:
ITO EXMIRE-NhËt
EXMIRE-NhËt Cái
    HIRSCHMANN-ĐỨC    
  9904000 Dụng cụ trợ pipette dạng súng ( pipetus) 0.1 đến 100ml  Hirschmann-
Đức
Cái
1 9907200 Dụng cụ trợ pipette dạng súng ( pipetus) 0.1 đến 200ml  Hirschmann-
Đức
Cái
1 9475400 Micropipette Labopette 1 kênh 0.1-> 3ul, Autoclave. Hirschmann-
Đức
Cái
2 9475401 Micropipette Labopette 1 kênh 0.5-> 10ul, Autoclave. Hirschmann-
Đức
Cái
3 9475406 Micropipette Labopette 1 kênh 2-> 20ul, Autoclave. Hirschmann-
Đức
Cái
4 9475407 Micropipette Labopette 1 kênh 10-> 100ul, Autoclave. Hirschmann-
Đức
Cái
5 9475408 Micropipette Labopette 1 kênh 20-200ul, Autoclave.
Ống định lượng tự động cầm tay 1 kênh
Hirschmann-
Đức
Cái
6 9475409 Micropipette Labopette 1 kênh 100-1000ul, Autoclave.
Ống định lượng tự động cầm tay 1 kênh
Hirschmann-
Đức
Cái
7 9475405 Micropipette Labopette 1 kênh 500-5000ul, Autoclave.
Ống định lượng tự động cầm tay 1 kênh
Hirschmann-
Đức
Cái
8 9475404 Micropipette Labopette 1 kênh 1 - 10ml, Autoclave.
Ống định lượng tự động cầm tay 1 kênh
Hirschmann-
Đức
Cái
  9470004 Giá đỡ cho Micropipette 6 vị trí Hirschmann-
Đức
Cái
9 9340200 Dispenser, PP  2-10 ml, ( ống định lượng)
Ống định lượng tự động gắn đầu chai
Hirschmann-
Đức
Cái
10 9340000 Dispenser, piston bằng ceramus 2-10 ml 
( ống định lượng) Ống định lượng tự động gắn đầu chai
Hirschmann-
Đức
Cái
11 9350000 Dispenser, piston bằng ceramus 5-30 ml  ( ống định lượng)
Ống định lượng tự động gắn đầu chai
Hirschmann-
Đức
Cái
12 9360000 Dispenser, piston bằng ceramus 10-60 ml  ( ống định lượng)
Ống định lượng tự động gắn đầu chai
Hirschmann-
Đức
Cái
13 9360200 Dispenser, PP  10-60 ml, ( ống định lượng)
Ống định lượng tự động gắn đầu chai
Hirschmann-
Đức
Cái
14 8110204 Buồng đếm tráng bạc W.Clamps, Bright Line Hirschmann-
Đức
Cái
15 1190153 PISTON PIPETTES, 5ml chia độ 0,05 ml Hirschmann-
Đức
Cái
16 1190160 PISTON PIPETTES, 10ml chia độ 0,1 ml Hirschmann-
Đức
Cái
17 1190170 PISTON PIPETTES, 25ml chia độ 0,1 ml Hirschmann-
Đức
Cái
18 1340233 èng hót bÇu 1ml, thñy tinh, m· hµng: 1340233 Hirschmann-
Đức
Cái
19 1340260 èng hót bÇu 10ml, thñy tinh, m· hµng: 1340260 Hirschmann-
Đức
Cái
20 1190153 èng hót piston 5ml, thñy tinh, m· hµng: 1190153 Hirschmann-
Đức
Cái
21 9320000 èng ®Þnh l­îng tù ®éng 0.4-20ml, m· hµng: 9320000 Witlab-Đức Cái
22 7720193 Phiễu nhựa Imhoff  1000ml, VN Cái
    Gía đỡ phễu imhoff 4 vị trí, gỗ xoang đào VN Cái
    Gía đỡ phễu imhoff 2 vị trí, gỗ xoang đào Hirschmann-
Đức
Hộp
23 9100175 Ống mao quản dài 75mm, đkính trong/ngoài:
1.07/1.68mm  75ul, không tráng heparinzed (Hộp 100 cái)
Hirschmann-
Đức
Hộp
24 9100275 Ống mao quản dài 75mm, đkính trong/ngoài:
1.07/1.68mm  75ul, tráng heparinzed  (Hộp 100 cái)
Hirschmann-
Đức
Hộp
25 9201510 Ống mao quản thủy tinh dài 100mm, đkính trong/ngoài:
1.15/1.55mm, (Hộp 100 cái)
Hirschmann-
Đức
Hộp
26 9250101 Ống hút Pasteur thủy tinh 150mm, (Hộp 250 cái) Hirschmann-
Đức
Hộp
27 9260101 Ống hút Pasteur thủy tinh 230mm, (Hộp 250 cái) Hirschmann-
Đức
Hộp
    SORENSON-USA    
  12790/4386 Micropipet 1000ul Sorenson-Mỹ Cái
  12780/4385 Micropipet 20-200ul Sorenson-Mỹ Cái
         
    ATAGO-NHẬT    
1 3840 Khúc xạ kế đo đường hiện số điện tử cầm tay,
Brix 0.0 đến 85.0% model: PAL-alpha, mã 3840
Atago-Nhật Cái
2 2493 Khúc xạ kế đo muối cầm tay 0 đến 100/MILL,
 model: MASTER-S/MillM, mã 2493
Atago-Nhật Cái
3 2483 Khúc xạ kế đo muối cầm tay,  0 đến 28%,
model: MASTER-S28M, mã 2483
Atago-Nhật Cái
4 2313 Khúc xạ kế đo đường cầm tay, Brix 0.0 đến 33.0%,
model: MASTER-M, mã 2313
Atago-Nhật Cái
5 2323 Khúc xạ kế đo đường cầm tay, Brix 28.0 đến 62.0%,
model: MASTER-2M, mã 2323
Atago-Nhật Cái
6 2333 Khúc xạ kế đo đường cầm tay, Brix 58.0 đến 90.0%,
model: MASTER-3M, mã 2333
Atago-Nhật Cái
7 3488 Khúc xạ kế đo muối hiện số cầm tay, đo muối 0 đến
100/MILL model: PR-100SA, mã 3488
Atago-Nhật Cái
8 4406 Khúc xạ kế đo muối hiện số cầm tay, đo muối 0 đến
100/MILL model: PAL-06S, mã 4406
Atago-Nhật Cái
9 3405 Khúc xạ kế đo đường hiện số cầm tay, Brix 0.0 đến 32.0%  model: PR-32alpha, mã 3405 Atago-Nhật Cái
    MARIENFELD-ĐỨC    
1 66 022 11 Nắp nhôm, không tay cầm, cho ống nghiệm
đường kính 17/18mm,  bằng nhôm, màu đỏ.
Marienfeld-
Đức
Cái
2 66 020 11 Nắp nhôm, không tay cầm, cho cho ống nghiệm
đường kính 17/18mm,  bằng nhôm, màu bạc.
Marienfeld-
Đức
Cái
3 66 020 08 Nắp nhôm, không tay cầm, cho cho ống nghiệm
đường kính 15/16mm,  bằng nhôm, màu bạc.
Marienfeld-
Đức
Cái
4 37 005 79 Ống nghiệm thủy tinh 16x160, không vành Marienfeld-
Đức
Cái
5 71 000 01 Dụng cụ đếm mẫu cầm tay, 4 số đếm đến 9999 Marienfeld-
Đức
Cái
6 66 090 07 Đèn Bunsen burners for all kinds of gas Marienfeld-
Đức
Cái
7 42 010 03 Đèn cồn thủy tinh125 ml with tubulature, Bao gồm:
Đèn, tim đèn và nắp thủy tinh.
Marienfeld-
Đức
Cái
8 66 049 00 Đĩa cân nhôm d=100mm, cao 7mm, (hộp 80 cái) Marienfeld-
Đức
Cái
9 66 300 00 Cán que cấy vi sinh bằng Nicken tay cầm nhựa, Marienfeld-
Đức
Cái
10 66 240 00 Đầu que cấy tròn Loop thép không rỉ, stainless steel Marienfeld-
Đức
Cái
11 06 113 00 Buồng đếm tảo, bằng thủy tinh Marienfeld-
Đức
Cái
12 06 114 00 Buồng đếm tảo, bằng nhựa Marienfeld-
Đức
Cái
13 06 400 30 Buồng đếm Neubauer Improved,
tráng bạc, bright line, mark CE,
Marienfeld-
Đức
Cái
14 06 400 10 Buồng đếm Neubauer Improved,
tráng bạc, dark line, mark CE,
Marienfeld-
Đức
Cái
15  68 306 20 Bát sứ đáy tròn, đkính 77 mm, cao 33mm, 72ml Marienfeld-
Đức
Cái
16 68 306 04 Bát sứ đáy tròn, đkính 112 mm, cao 47mm, 232ml Marienfeld-
Đức
Cái
17 53 260 05 Dispensers (ống định lượng)  SUPERIOR 2-10 ml Marienfeld-
Đức
Cái
18 53 260 06 Dispensers (ống định lượng) SUPERIOR 5-25 ml Marienfeld-
Đức
Cái
19 68 371 15 Chén nung sứ đkính 50 mm, cao40mm, 45ml, chưa nắp Marienfeld-
Đức
Cái
20 68 380 50 Nắp cho chén sứ đkính 50 mm Marienfeld-
Đức
Cục
21 01 010 50 Phiến kính (lammel) 22x22 mm (100miếng/cục) Marienfeld-
Đức
Cục
22 10 000 00 Lam kính ( lam) 76x26mm  (50miếng/cục) Marienfeld-
Đức
Cái
23 03 510 00 Phiến kính ( nắp) cho buồng đếm 22x22mm, 10 cái./hộp Marienfeld-
Đức
Hộp
24 29 302 10 Ống chứa mẫu đo điểm nóng chảy thủy tinh,
 hai đầu hở, dài100mm x đường kính 1.55 mm, (hộp/100 cái)
Marienfeld-
Đức
Hộp
25 29 402 10 Ống chứa mẫu đo điểm nóng chảy thủy tinh  đầu kín/hở,
dài100mm x đường kính 1.55 mm
Marienfeld-
Đức
Hộp
26 29 201 07 Ống mao quản chia vạch 1+2+3+4+5 µl, dài 125mm,
 hộp 250cái
Marienfeld-
Đức
Cái
27 58 410 02 Dụng cụ bơm tay, (Pipump) 10 ml, màu xanh Marienfeld-
Đức
Cái
28 58 410 03 Dụng cụ bơm tay, (Pipump) 25 ml, màu đỏ Marienfeld-
Đức
Cái
29 57 000 40 Cá từ ( thanh khuấy từ) 30x6 mm Marienfeld-
Đức
Cái
30 57 000 55 Cá từ ( thanh khuấy từ) 40x8 mm Marienfeld-
Đức
Cái
31 57 000 65 Cá từ ( thanh khuấy từ) 50x8 mm Marienfeld-
Đức
Cái
32 57 000 81 Cá từ ( thanh khuấy từ)  70x9 mm Marienfeld-
Đức
Cái
33 57 000 85 Cá từ ( thanh khuấy từ)  80x9 mm Marienfeld-
Đức
Cái
34 57 000 97 Cây lấy cá từ 350mm Marienfeld-
Đức
Cái
    3M    
  1262 Attest Biolog Indicator 3M ( 100 cái/hộp) 3M Hộp
  1322-12M Băng keo thị nhiệt 12.5cmx55m 3M Cuộn
    Labomed    
  CellQ4 Cuvette thạch anh 10mm Labomed-
USA
Cái
  CellQ4 Cuvette thủy tinh 10mm Labomed-
USA
Cái
  CellQ234.5 Cuvette semi thạch anh, ligth bath 1mm Labomed-
USA
Cái
  CellQ6 Cuvette thạch anh 30mm Labomed-
USA
Cái
  CellQ8 Cuvette thạch anh 50mm Labomed-
USA
Cái
    Bóng đèn Tungsten Halogen, cho máy quang phổ
Labomed
Osram-Đức Cái
    METTLER TOLEDO    
  51343174 Điện cực pH InLab Cool, S/N: 2201834 Mettler
Toledo
Cái
         
    TALC   Cái
    ĐÈN CỒN INOX Pakistan Cái
         
    Mast-UK   Cái
1 CRYO/M CRYOBANK - Mixed colours, (Hộp 64 vials)Ống lưu trữ chủng vi sinh, 4 màu,
Chứa các hạt lưu trú và có môi trường pha sẵn.
Mast-UK 64 vials
    DAIHAN-HÀN QuỐC    
1 WIF-105 TỦ ẤM 105L DaiHan-
Hàn Quốc
Cái
    BIOCHROM-ANH    
  HU13 MÁY ĐIỆN DI, chưa có nguồn Biochrom-
UK
Cái
    FUNKE-GERBER-ĐỨC    
  8 500 MÁY ĐẾM KHUẨN LẠC FUNKE-
GERBER-đức
Cái
  36 34  Ống ly tâm thủy tinh 50ml FUNKE-
GERBER-đức
Cái
  76 20 Cốc khuấy dùng cho máy khuấy sữa 400ml FUNKE-
GERBER-đức
Cái
  25 20  Tỷ trọng kế đo đường Saccharimeter 0 -3% mas, dài 400mm FUNKE-
GERBER-đức
Cái
  54 90 Chén cân nhôm có nắp, đường kính 75mm, cao 30mm FUNKE-
GERBER-đức
Cái
    YSI-USA    
1 605 306 Màng đo oxi hòa tan,
Hộp gồm 6 đầu và 1 chai KCL, 5908
YSI-USA Hộp
2 605203 Đầu đo DO  YSI-USA Cái
3 550A-12 Máy đo Oxy hòa tan ( DO) YSI 550A, cung cấp:
điện cực, màng đo oxi hòa tan 6 cái và 1 chai KCL.)
YSI-USA Bộ
4 6050020 Máy đo Oxy hòa tan ( DO) Pro20, cung cấp bao gồm:
đầu đo oxy hòa tan model 2003, code: 605203, dây nối model: 20-4, code: 60520-4
YSI-USA Bộ
5 601200 Máy đo pH để bàn, model: PH1200, Cung cấp bao gồm:
Điện cực pH/ATC dây 1m, chân giá 605170.
YSI-USA Bộ
         
    CORNING    
  430639 Chai nuôi cấy tế bào  25Cm2
Đóng gói : 20 cái/ túi - 500 cái thùng
Corning Cái
    Greiner bio-one    
  156472 Chai nuôi cấy tế bào  75Cm2
Đóng gói: 5 cái/túi, 100 cái/thùng
Greiner
bio-one
Cái
    Whirl-Pak    
  B01392WWWA Whirl-Pak® Speci-Sponge® Environmental
Surface Sampling Bag with Sterile Glove, (532 ml)  Box of 100
Whirl-Pak-
USA
Gói/100
cái
    Shanghai Metash Instruments    
    Bóng đèn D2 ( Deuterium)    
    Đèn Halogen     
    HITACHI    
  890-2430 Bóng đèn D2 ( Deuterium) HITACHI Cái
  890-3234 Vale chia dòng hóa chất, HITACHI Cái
  890-3228 Tiêm 0.1ml, HPLC HITACHI Cái
         
    A&R    
    Hạt hút ẩm kỹ thuật rây phân tử ( 13X Molecular sieve),
kích thước hạt 2.5-5.0mm, Phuy/140kg
TQ Kg
    HÀNG NỘI ĐỊA    
1   Giá ống nghiệm cho ống16mm, 50 lỗ VN Cái
2   Giá ống nghiệm cho ống18mm, 50 lỗ VN Cái
3   Giá ống nghiệm cho ống30mm, 30 lỗ VN Cái
4   Giá ống nghiệm cho ống30mm, 20 lỗ VN Cái
5   Giá ống nghiệm cho ống30mm, 20 lỗ VN Cái
    Giá phơi dụng cụ 1 mặt VN Cái
6   Đũa thủy tinh 30cm VN Cái
7   Đũa thủy tinh 20cm VN Cái
8   Que trang thủy tinh VN Cái
9   Que trang Inox VN Cái
    Ống Duhan VN Cái
    Chổi rửa ống nghiệm VN Cái
    Chổi rửa ống đong VN Cái
5   Kẹp ống nghiệm ( cần tay) VN Cái
    Kim tiêm 1ml, có kim VN Hộp/100
    Kim tiêm 3ml, có kim VN Hộp/100
    Kim tiêm 3ml, không kim VN Hộp/100
    Kim tiêm 5ml, có kim VN Hộp/100
    Kim tiêm 5ml, không kim VN Hộp/100
    Kim tiêm 10ml VN Hộp/100
    Kim tiêm 10ml, không kim VN Hộp/100
    Kim tiêm 25ml VN Hộp/50
    Kim tiêm 50ml, cho ăn VN Hộp/51
    Găng tay y tế không bột size S, (hộp 50 đôi) VN Hộp
    Găng tay y tế không bột, size S (hộp 50 đôi) VN Hộp
    Găng tay y tế , size S (hộp 50 đôi) VN Hộp
    Găng tay y tế , size M (hộp 50 đôi) VN Hộp
    Găng tay NITRIL , size M (hộp 50 đôi) Malaysia Hộp
    Găng tay tiệt trùng số 7, hộp 50 đôi VN Hộp
    Gía đỡ phễu imhoff 4 vị trí, gỗ xoang đào VN Cái
    Gía đỡ phễu imhoff 2 vị trí, gỗ xoang đào VN Cái
    Quả bóp 1 van VN Cái
    Cồn 90 VN Can30L
    Băng keo chỉ thị nhiệt, dày 13mm, hấp ướt 3M Cuộn
    Băng keo chỉ thị nhiệt, dày 25mm, hấp ướt 3M Cuộn
    Băng keo chỉ thị nhiệt vạch xanh, hấp khô 170oC,
dày 25mm
3M Cuộn
    Bộ chân giá lớn (đế15x30cm, cọc 70cm),đế bằng đá mài, cọc bằng inox    
    Bông gòn không thấm nước (kg)    
    Bông gòn thấm nước (kg)    
    Cán dao mổ    
    Đèn cực tím (UV) 6 tấc (máng + bóng)    
    Đèn cực tím (UV) 9 tấc (máng + bóng)    
    Máng đèn UV 4.5 tấc    
    Bóng đèn cực tím (UV) 6 tấc     
    Bóng đèn cực tím (UV) 9 tấc     
    Máng đèn cực tím (UV) 6 tấc    
    Máng đèn cực tím (UV) 9 tấc    
    Đèn cồn thủy tinh VN Cái
    Hộp inox đựng ống hút dạng ống 7x40cm    
    Hộp inox đựng điã petri dạng ống 11x29cm    
    Hộp inox đựng ống nghiệm dạng vuông    
    Giá nhựa đỡ pipette 48 lỗ    
    Giá phơi dụng cụ inox 1mặt 40 chỗ (35x50cm)    
    Giá phơi dụng cụ inox 2 mặt    
    Giấy cân 10x10cm  Đài Loan Hộp
    Màng nhôm 45.7cmx7.62m (giấy bạc)     
    Kéo inox dài 16cm (Mỹ)    
    Kéo inox dài 14cm (Pakistan)    
    Kéo inox dài 16cm (Pakistan)    
    Kẹp pence dài 16cm (Pakistan)    
    Kẹp ống nghiệm inox    
    Nhíp inox dài 25cm    
    Nhíp inox dài 16cm    
    Nhíp inox dài 18cm    
    Khay Inox 32x22    
    Khay Inox 40x30    
    Kính lúp đk 60mm, TQ    
    Kính lúp đk 75mm, TQ    
    Kính lúp d=100 TQ    
    Lưới amiang 23x23cm, TQ    
    Lưới amiang 16x16cm, TQ    
    Trắc vi thị kính 10/100 - Olympus    
    Trắc vi vật kính 1/100 - Olympus    
    Máy đo độ ẩm ngũ cốc J301 (Kett-Nhật)    
    Máy đo độ ẩm ngũ cốc J301 (Kett-Nhật)    
    Máy đo độ ẩm ngũ cốc M401 (Kett-Nhật)    
    Máy đo độ ẩm ngũ cốc PM-400 (Kett-Nhật)    
    Máy khử ẩm model HD 220 , AMCOR, Nhật    
    Máy đo độ ẩm của gỗ    
    Máy hút ẩm ED-12B Edison - Thái Lan    
    Máy hút ẩm ED-16B Edison - Thái Lan    
    Nước cất     
    Nước cất 2 lần    
    Cal 30lit  đựng nước cất    
    Ống duham lớn, 8x40mm   Cái
    Ống duham nhỏ, 5x25mm   Cái
    Ống duham (trung) 6x50mm   Cái
    Dung dịch pH 4.01 Hanna 500ml/c
    Dung dịch pH 7.01 Hanna 500ml/c
    Dung dịch pH 9.00 Hanna 500ml/c
    Dung dịch pH 10.01 Hanna 500ml/c
  HI70300 Dung dịch bảo quản điện cực Hanna 500ml/c
    Ống nghiệm nắp vặn đen 25x200mm Glassco-Ấn Cái
    Ống nghiệm nắp vặn đen 25x200mm Glassco-Ấn Cái
    CỐC ĐO ĐỘ NHỚT NK-2 Iwata-Japan Cái
    Chlorine Nhật 70%, Thùng 45kg Nhật Kg
    Chloramin B Tiệp, Thùng 35kg Tiêp Kg
1   CÂN PHÂN TÍCH ĐỘ ẩm, MB 45 Ohaus Cái
    Model : MB 45 Thụy sỹ  
1   KÍNH HIỂN SOI NỔI KỸ THUẬT SỐ Labomed-
Mỹ
Bộ
    Model: LB-312   Cái
  HI8314 MÁY ĐO PH HI 8314 HANNA Cái
    Hãng sản xuất: HANNA   Cái
1   DỤNG CỤ RỬA MẮT KHẨN CẤP ĐÀI LOAN Cái
     Model: EW402    
  Unifire ĐÈN BUNSEN TỰ ĐỘNG Uniequip-
Đức
Cái
         
         
         
         
    HÓA CHẤT TRUNG QUỐC TQ 500g
    Hạt hút ẩm Silicagel    
 

Thanks and Best Regards.,

Henry Lê (Mr.)

Sales Manager 

H/p: 0908 369 274

Tel:+84.62965336   -  38615328  - Fax: +84.38615733

Email: info@lab-achau.com tbthinghiemachau@gmail.com; achau@lab-achau.com

Skype:tb.tn.achau

Head office:

ASIA LABORATORY INSTRUMENTS COMPANY LIMITED

594/23 Au Co Street, Ward 10, Tan Binh District, Ho Chi Minh City, VietNam.

Tax code: 0312894955

Liên hệ:

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM Á CHÂU

Đ/c: 594/23 Âu Cơ, P.10, Q.Tân Bình, Tp.Hồ Chí Minh,Việt Nam.

Mst: 0312894955

Website: www.lab-achau.com

 

                 www.lab-achau.vn