Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

ĐĨA PETRI NHỰA
ĐĨA PETRI NHỰA 100,000 VND
MÁY ĐO ĐỘ CỨNG
MÁY ĐO ĐỘ CỨNG 5,200,000 VND
NHIỆT KẾ ASTM
NHIỆT KẾ ASTM 500,000 VND

Thống kê

Đang online 16
Hôm nay 52
Hôm qua 140
Trong tuần 192
Trong tháng 1,535
Tổng cộng 73,714

DỤNG CỤ NHỰA , THỦY TINH CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM VI SINH, THỰC PHẨM MỸ PHẨM , MÔI TRƯỜNG.

Mô tả: BẢNG GIÁ DỤNG CỤ THỦY TINH, NHỰA CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM VI SINH , THỰC PHẨM, MỸ PHẨM, SINH HỌC PHÂN TỬ, PHÂN TÍCH SẮC KÝ GC HPLC...
Giá bán: 1,000 VND
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 1 năm
Xuất xứ: APTACA / Ý, GOSSELIN / PHÁP, Hirschmann/Đức
Ngày đăng: 15-04-2013

Chi tiết sản phẩm

1 OS1-01 Que cấy vi sinh nhựa 1µl, (20 cái/gói)
(Hộp nhỏ 150gói, hộp lớn 450gói)
Gosselin-Pháp Gói  
2 OS10-02 Que cấy vi sinh nhựa 10µl, (20cái/gói)
(Hộp nhỏ 150gói, hộp lớn 450gói).
Gosselin-Pháp Gói  
3 SH93-01 Đĩa Petri cấy vi sinh, PS, Ø90, H16.2,
(28cái/bao, 700cái/thùng), tiệt trùng.
Gosselin-Pháp Cái  
4 BP53-01 Đĩa Petri cấy vi sinh, PS Ø55, H14.2,
(15cái/bao, 1620cái/thùng), tiệt trùng.
Gosselin-Pháp Cái  
5 BP63-11 Đĩa Petri cấy vi sinh chia vạch, (Round contact Petri, Rodax) (Ø65, H14.5, (20cái/bao, 720cái/thùng), tiệt trùng. Gosselin-Pháp Cái  
6 PN1E1
(P1C-01)
Ống hút thẳng 1ml, PS, tiệt trùng,đóng gói từng cái.
 ( Hộp500 Cái)
ALP-Pháp Cái  
7 PN2E1
(P2C-02)
Ống hút thẳng, 2ml, PS, tiệt trùng, đóng gói từng cái.
 ( Hộp 500 cái)
ALP-Pháp Cái  
8 PN2E25
(P2C-01)
Ống hút thẳng, 2ml, PS, tiệt trùng, đóng gói từng cái.
 ( Hộp 500 cái)
ALP-Pháp Cái  
9 PN5E1
(P5C-06)
Ống hút thẳng, 5ml, PS, tiệt trùng, đóng gói từng cái.
 ( Hộp 250 cái)
ALP-Pháp Cái  
10 PN5E0
(P5-01)
Ống hút thẳng, 5ml, không tiệt trùng,
(đóng gói 25cái./bao)  ( Hộp 250 cái)
ALP-Pháp Cái  
11 CCB15-01 Tuýp ly tâm 1.5ml, Ø33, H38.5 (1000cái/bao), Type tube Eppendorf. Gosselin-Pháp Gói  
12 TC15A-03 Tuýp ly tâm nhựa 15ml, có Mark để ghi chữ, H118.5xF17.1, đáy nhọn, chia vạch, nắp xanh.  (25cái/gói), (thùng 20 gói) Gosselin-Pháp Cái  
13 TC50G-09 Tuýp ly tâm nhựa 50ml, PP,  H113.5 F29.2, đáy nhọn, chia vạch, nắp xanh. (60cái/gói), Gosselin-Pháp Cái  
14 TC50G-01 Tuýp ly tâm nhựa 50ml, có Mark để ghi chữ PP,  H113.5 F29.2, đáy nhọn, chia vạch, nắp xanh. (60cái/gói), Gosselin-Pháp Cái  
15 BC24-00 Nắp đậy ống nghiệm vi sinh dạng chụp,
tiệt trùng nhiều lần, màu đỏ, nhựa PP Ø16, 1000/bag
Gosselin-Pháp Cái  
16 BC26-00 Nắp đậy ống nghiệm vi sinh dạng chụp,
tiệt trùng nhiều lần, màu trắng trong, nhựa PP Ø18, 800/bag
Gosselin-Pháp Cái  
17 BBAG-03 Túi dập mẫu, bao Nylon cho máy dập mẫu vi sinh có lọc, 400ml, 190x300  ( Hộp 500 cái) Gosselin-Pháp Hộp  
18 SM2B-01 Túi dập mẫu vi sinh  PE , 400ml
D180xH300 ( Hộp 500 cái)
Gosselin-Pháp Hộp  
19 SA03-01 Bao để hấp tiệt trùng 400x255mm, Hộp 500cái Gosselin-Pháp Hộp  
20 SA09-01 Bao để hấp tiệt trùng 500x300mm, Hộp 500cái Gosselin-Pháp Hộp  
21 PAL-18A Plastic pallet 0.8x1.2 Gosselin-Pháp Cái  
    APTACA-Ý      
1 10351 Tuýp ly tâm 50ml, PP, Ø30 x 115 mm, có nắp, chia vạch đáy nhọn. (Gói 100 cái) Aptaca-Ý Cái 0
2 10352 Tuýp ly tâm 15ml, Ø17 x 120 mm. có nắp, chia vạch đáy nhọn.(Gói 150 cái) Aptaca-Ý Cái 0
3 1003/G Tuýp ly tâm 1.5ml, PP, dạng Eppendorf type, chia vạch, có nắp ( Gói 1000 cái), Thùng 10 gói Aptaca-Ý Gói 0
4 10482 Giá để tuýp ly tâm Eppendorf 100 chỗ, PP,màu xanh, 265 x 126 x 38 mm, Hộp 4 cái Kartell-Ý Cái 2
5 10483 Giá để tuýp ly tâm Eppendorf 100 chỗ, PP,màu đỏ, 265 x 126 x 38 mm  Hộp 4 cái Kartell-Ý Cái 2
6 5100 Que gỗ quấn gòn vi sinh 150 mm, (gói 100 cái), Hộp 20 gói Aptaca-Ý Gói 0
7 5100/SG/CS Que gỗ quấn gòn vi sinh dài150 mm, tiệt trùng rời,
(Hộp 1000 cái)
Aptaca-Ý Cái  
89 161 Đĩa Petri cấy vi sinh Ø 60 mm, in PS, tiệt trùng.
 Gói 10 cái, Thùng 500 cái
Aptaca-Ý Cái  
8 91 Đĩa Petri cấy vi sinh Ø 90 mm, PS, tiệt trùng,
(bao 20 cái), Thùng 500 cái
Aptaca-Ý Cái 0
  101 Đĩa Petri cấy vi sinh Ø 90 mm, không vents, PS, tiệt trùng,
(bao 20 cái), Thùng 500 cái
Aptaca-Ý Cái  
  151 Đĩa Petri cấy vi sinh Ø 100 mm, PS, tiệt trùng,
(bao 20 cái), Thùng 500 cái
Aptaca-Ý Cái 0
9 221 Đĩa Petri Ø 140 mm, PS, bao10 pcs, tiệt trùng.(Thùng 240cái) Aptaca-Ý Thùng  
9 231 Đĩa Petri Ø 150 mm, PS, tiệt trùng
 ( Bao 10 cái), Thùng 140 Cái
Aptaca-Ý Thùng 1
10 155 Đĩa Petri tiếp xúc Ø 55 mm, PS, Tiệt trùng,
 Bao 10 cái, Thùng 600 cái
Aptaca-Ý Cái  
11 6001/SG Que cấy vi sinh đầu tròn 1ul, PS,
(bao 20 cái), hộp 1000 cái
Aptaca-Ý Bao 0
12 6010/SG Que cấy vi sinh đầu tròn 10ul, PS,
(bao 20 cái), hộp 1000 cái
Aptaca-Ý Bao 10
  1001/G MicroTips xanh 100-1000ul, không khía,
(Gói 1,000cái), thùng 10 gói
Aptaca-Ý Gói  
13 1001/E MicroTips xanh 100-1000ul, PP,
(Gói 1,000cái), thùng 10 gói
Aptaca-Ý Gói  
14 4001/E Hộp MicroTips xanh, PP, 100-1000ul, màu xanh
( Hộp 96 cái), thùng 10 hộp
Aptaca-Ý Hộp  
15 1202/E MicroTips vàng có khía PP, 5-200 ul,
(Gói 1,000 Cái), thùng 10 gói
Aptaca-Ý Gói  
  1202/G MicroTips vàng không khía PP, 5-200 ul,
(Gói 1,000 Cái), thùng 10 gói
Aptaca-Ý Gói 0
16 4202/E Hộp MicroTips, PP,  5-200 ul, màu vàng,
(Hộp 96 cái), Thùng 10 hộp
Aptaca-Ý Hộp 0
17 1402/E MicroTips, PP, .2-20 ul,
(Gói 1,000 cái), thùng 10 gói
Aptaca-Ý Gói  
18 4402/E/SG Hộp MicroTips, PP,  2-20 ul, màu trắng, tiệt trùng
(Hôp 96 cái), thùng 10 hộp
Aptaca-Ý Hộp  
19 1202/MG Đầu MicroTips, PP, 0.1-10ul,
(Gói 1,000 cái), thùng 10 gói
Aptaca-Ý Gói  
20 4202/MG Hộp MicroTips, PP, vol. 0.1-10ul, màu trắng,
( Hộp 96 cái), thùng 10 hộp
Aptaca-Ý Hộp  
  5001/ON MicroTips dạng Hirschmann, 1,000-5,000 ul, trắng
( Gói 250 cái), thùng 8 gói.
Aptaca-Ý Gói  
  6001/ON Hộp microTips dạng Hirschmann, 1,000-5,000 ul, trắng
( Hộp 50 cái), thùng 10 hộp.
Aptaca-Ý Hộp  
21 5001/O MicroTips dạng Gilson, 1,000-5,000 ul, xanh,
( Gói 250 cái), thùng 8 gói.
Aptaca-Ý Gói  
22 6001/O Hộp MicroTips dạng Gilson 1,000-5,000ul, Xanh
(Hộp 50 cái), Thùng 4 hôp
Aptaca-Ý Hộp 0
23 5001/F MicroTips dạng Finnpipette, Brand 500-5,000 ul,
(Gói 250Cái), Thùng 8 gói
Aptaca-Ý Gói  
24 6001/F Hộp MicroTips dạng Finnpipette, Brand  500-5,000 ul,
( Hộp50cái), thùng 4 hộp
Aptaca-Ý Hộp 0
  10005 MicroTips dạng Hirschmann, 2,000-10,000 ul, trắng
( Gói 100 cái), 
Aptaca-Ý Gói 30
25 4311 Đầu Tips Dispenser cho handyStep, PP 1.25ml, chia vạch, (Hộp 100 cái) Aptaca-Ý Hộp 0
26 4311/SG Đầu Tips Dispenser cho handyStep, PP 1.25ml, chia vạch, tiệt trùng rời (Hộp 100 cái) Aptaca-Ý Hộp 0
27 4321 Đầu Tips Dispenser cho handyStep, PP 2.5ml, chia vạch, Hộp 100 cái) Aptaca-Ý Hộp 0
28 4321/SG Đầu Tips Dispenser cho handyStep, PP 2.5ml chia vạch, tiệt trùng rời (Hộp 100 cái) Aptaca-Ý Hộp 0
29 4341 Đầu Tips Dispenser cho handyStep, PP 12.5ml chia vạch, Hộp 100 cái) Aptaca-Ý Hộp 0
30 4341/SG Đầu Tips Dispenser cho handyStep, PP 12.5ml  chia vạch, tiệt trùng rời (Hộp 100 cái) Aptaca-Ý Hộp 0
31 1501 Ống hút Pasteur  1ml,PE, dài 150 mm, chia vạch,
(Hộp 500 cái), thùng 6 hộp
Aptaca-Ý Hộp 0
32 1502 Ống hút Pasteur  3ml,PE, dài 150 mm, chia vạch,
(Hộp 500 cái), thùng 6 hộp
Aptaca-Ý Hộp 0
  1502/SG/CS Ống hút Pasteur  3ml,PE, dài 150 mm, tiệt trùng rời từng cái, (Hộp 1000 cái), thùng 6 hộp Aptaca-Ý Cái 0
33 3101 Ống hút thẳng 1ml,1/100, PS, chia vạch,
tiệt trùng rời,( thùng 1000 cái)
Aptaca-Sterilin-UK Cái 0
34 3102 Ống hút thẳng 2ml, 1/50, PS, chia vạch,
 tiệt trùng rời, thùng 1000 cái.
Aptaca-Sterilin-UK Cái 0
35 3105 Ống hút thẳng 5ml,1/10, PS, chia vạch,
 tiệt trùng rời, Thùng 200 Cái.
Aptaca-Sterilin-UK Cái 0
36 3110 Ống hút thẳng 10ml, 1/10, PS, chia vạch,
 tiệt trùng rời, Thùng 500 cái.
Aptaca-Sterilin-UK Cái 0
37 3125 Ống hút thẳng 25ml, 1/10, PS, chia vạch,
tiệt trùng rời, Thùng 200 cái
Aptaca-Sterilin-UK Cái 0
38 5352 Giấy chỉ thị nhiệt, băng keo dùng cho nồi hấp tiệt trùng
50mtx19 mm, 
Aptaca-Ý Cuộn 0
39 10691 Phễu 100ml nhựa,PP, Ø80 mm, hộp 5 cái Aptaca-Ý Cái 0
40 10692 Phễu 300ml nhựa,PP, Ø100 mm, hộp 5 cái Aptaca-Ý Cái 0
41 10693 Phễu 450ml nhựa,PP, Ø120 mm, hộp 5 cái Aptaca-Ý Cái 0
42 3300 Giá đỡ ống hút Pipette dạng tròn, PP,
 94 places, Ø230 x 426 mm
Aptaca-Ý Cái 0
43 3500 Khay cho nhiều loại ống hút pipettes, PVC,  Aptaca-Ý Cái 0
44 3800 Quả bóp cao su cho Pipette, 3 valves, màu đỏ  Kartell-Ý Cái 0
45 3860 Quả bóp cao su cho Pipette, chức năng an toàn, màu đỏ  Aptaca-Ý Cái  
46 12034 Cốc nhựa 100ml, in PP Aptaca-Kartell-Ý Cái  
47 12035 Cốc nhựa 250ml, PP. Kartell-Ý Cái  
48 12036 Cốc nhựa 500ml, PP. Kartell-Ý Cái 50
49 12037 Cốc nhựa 1000ml, PP. Kartell-Ý Cái 0
50 12038 Cốc nhựa 2000ml, PP. Kartell-Ý Cái 0
51 12039 Cốc nhựa 3000ml, PP. Kartell-Ý Cái 0
52 12040 Cốc nhựa 5000ml, PP. Kartell-Ý Cái 0
53 12161 Ca nhựa, 250 ml, dạng cao in PP, Vitlab-Đức Cái 0
54 12171 Ca nhựa, 500 ml, in PP Aptaca-Ý Cái 0
55 12172 Ca nhựa, 1000 ml, in PP Aptaca-Ý Cái 0
56 12173 Ca nhựa, 2000 ml, in PP Aptaca-Ý Cái 0
57 12174 Ca nhựa, 3000 ml, in PP Aptaca-Ý Cái 0
58 12175 Ca nhựa, 5000 ml, in PP Aptaca-Ý Cái 0
59 11042 Bình đựng nước cất, vòi 3/4", 10 Liter, in HDPE Aptaca-Ý Cái 0
60 11044 Bình đựng nước cất, vòi 3/4", 20 Liter, in HDPE Aptaca-Ý Cái  
61 11045 Bình đựng nước cất, vòi 3/4", 25 Liter, in HDPE Aptaca-Ý Cái 0
62 11046 Bình đựng nước cất, vòi 3/4", 50 Liter, in HDPE Aptaca-Ý Cái  
63 11171 Chai đựng mẫu, MR, 50 ml, in PP,F24mm, GL32 Aptaca-Ý Cái 0
64 11172 Chai đựng mẫu, MR, 100 ml, in PP,F24mm, GL32 Aptaca-Ý Cái 0
65 11173 Chai đựng mẫu, MR, 250 ml, in PP,F38mm, GL45 Aptaca-Ý Cái 0
66 11174 Chai đựng mẫu, MR, 500 ml, in PP,F38mm, GL45 Aptaca-Ý Cái 00
67 11175 Chai đựng mẫu, MR, 1000 ml, in PP,F55mm, GL63 Aptaca-Ý Cái 0
68 11176 Chai đựng mẫu, MR, 2000 ml, in PP,F55mm, GL63 Aptaca-Ý Cái 0
69 11151 Chai đựng mẫu, MR, 50 ml, in PE, F24mm, GL32 Aptaca-Ý Cái 0
70 11152 Chai đựng mẫu, MR, 100 ml, in PE, F24mm, GL32 Aptaca-Ý Cái 00
71 11153 Chai đựng mẫu, MR, 250 ml, in PE, F38mm, GL45 Aptaca-Ý Cái 300
72 11154 Chai đựng mẫu, MR, 500 ml, in PE, F38mm, GL45 Aptaca-Ý Cái 00
73 11155 Chai đựng mẫu, MR, 1000 ml, in PE, F55mm, GL63 Aptaca-Ý Cái 0
74 11156 Chai đựng mẫu, MR, 2000 ml, in PE, F55mm, GL63 Aptaca-Ý Cái 00
86 11364 Bình tia, MR,  500 ml, gói 10 cái Aptaca-Ý Cái 0
75 11163 Bình tia 500 ml, in PE, MH Aptaca-Ý Cái  
76 11165 Bình tia 1000 ml, in PE, MH Aptaca-Ý Cái 00
77 10432 Giá ống nghiệm Ø16mm, in PP,5x10=50 chỗ, dạng đục lỗ Aptaca-Ý Cái 0
78 10433 Giá ống nghiệm Ø18mm, in PP,5x10=50 chỗ,  dạng đục lỗ Aptaca-Ý Cái 0
79 10472 Giá đựng ống nghiệm, dạng cọng, Ø16, in PP, 5x12=60 chỗ Kartell-Ý Cái 0
80 10473 Giá đựng ống nghiệm, Ø20, in PP, 4x10= 40 chỗ Kartell-Ý Cái 00
82 14166 Bình đựng mẫu có nắp 111x235 mm, 2000 ml Aptaca-Ý Cái 0
83 11301 Bình phun xịt cồn, hoá chất, nước 500 ml ( xịt thành tia) Aptaca-Ý Cái 0
84 1127 Nắp nhựa cho ống nghiệm, Ø 16, in PE,
 Xanh nhạt (gói1000 cái). Thùng 10 gói
Aptaca-Ý Gói 0
85 1203 Tuýp  PCR 0.2 ml, in PP, nắp bằng,
 (gói 1000 cái), Thùng 10 gói
Aptaca-Ý Gói 0
86 11364 Bình tia, MR, 500 ml, gói 10 cái Aptaca-Ý Cái  
87 11105 Chai xám nâu, in PE có nắp trong. 1000 ml,
Ø thân 93x213 mm, Miệng Ø 35 mm
Aptaca-Ý Cái 0
  10925 Nút cao su hình nón, trên Ø mm 16 / dưới Ø mm 12mm,
 cao20mm
Aptaca-Ý Cái 0
88 10926 Nút cao su hình nón, trên Ø mm 18 / dưới Ø mm 13mm,
 cao22mm
Aptaca-Ý Cái  
  6330/2 Hộp trữ lạnh tế bào 81 vị trí, in PC cho ống Ø1.2 - 2 m, 132 x 132 x 52 mm, màu đỏ. Aptaca-Ý Cái 0
  6840 Hộp trữ lạnh ADR/RID cho 40 ống Ø12-16 mm. Aptaca-Ý Cái 0
    HIRSCHMANN-ĐỨC      
  9475408 Pipettor 1 kênh 100-200ul, Tiệt trùng nguyên cây Hirschmann Cái  
  9475409 Pipettor 1 kênh 100-1000ul,  Tiệt trùng nguyên cây Hirschmann Cái  
  9475405 Pipettor 1 kênh 1000-5000ul,  Tiệt trùng nguyên cây Hirschmann Cái  
  9475404 Pipettor 1 kênh 5000-10000ul,  Tiệt trùng nguyên cây Hirschmann Cái 2
           
    MARIENFELD-ĐỨC      
1 66 022 11 Nắp nhôm, không tay cầm, cho ống nghiệm đường kính 17/18mm,  bằng nhôm, màu đỏ. Marienfeld-Đức Cái 30
2 66 020 11 Nắp nhôm, không tay cầm, cho cho ống nghiệm đường kính 17/18mm,  bằng nhôm, màu bạc. Marienfeld-Đức Cái 0
3 66 020 08 Nắp nhôm, không tay cầm, cho cho ống nghiệm đường kính 15/16mm,  bằng nhôm, màu bạc. Marienfeld-Đức Cái 0
4 37 005 79 Ống nghiệm thủy tinh 16x160, không vành Marienfeld-Đức Cái 0
5 71 000 01 Dụng cụ đếm số cầm tay, 4 số đếm đến 9999 Marienfeld-Đức Cái 0
6 66 090 07 Đèn Bunsen burners for all kinds of gas Marienfeld-Đức Cái 0
7 42 010 03 Đèn cồn thủy tinh125 ml with tubulature, Bao gồm: Đèn, tim đèn và nắp thủy tinh. Marienfeld-Đức Cái 0
8 66 049 00 Đĩa cân nhôm d=100mm, cao 7mm, (hộp 80 cái) Marienfeld-Đức Cái 0
9 66 300 00 Cán que cấy bằng Nicken tay cầm nhựa, Marienfeld-Đức Cái 0
10 66 240 00 Đầu que cấy tròn Loop thép không rỉ, stainless steel Marienfeld-Đức Cái 0
11 06 113 00 Buồng đếm tảo, bằng thủy tinh Marienfeld-Đức Cái 0
12 06 114 00 Buồng đếm tảo, bằng nhựa Marienfeld-Đức Cái 0
13 06 400 30 Buồng đếm Neubauer Improved,
tráng bạc, bright line, mark CE,
Marienfeld-Đức Cái 0
14 06 400 10 Buồng đếm Neubauer Improved,
tráng bạc, dark line, mark CE,
Marienfeld-Đức Cái 0
15 68 306 20 Bát sứ đáy tròn, đkính 77 mm, cao 33mm, 72ml Marienfeld-Đức Cái 153,000
16 68 306 04 Bát sứ đáy tròn, đkính 112 mm, cao 47mm, 232ml Marienfeld-Đức Cái 285,000
17 53 260 05 Dispensers (ống định lượng)  SUPERIOR 2-10 ml Marienfeld-Đức Cái 4,435,000
18 53 260 06 Dispensers (ống định lượng) SUPERIOR 5-25 ml Marienfeld-Đức Cái 5,702,000
19 68 371 15 Chén nung sứ đkính 50 mm, cao40mm, 45ml Marienfeld-Đức Cái 86,000
20 68 380 50 Nắp cho chén sứ đkính 50 mm Marienfeld-Đức Cái 75,000
21 01 010 50 Phiến kính 22x22 mm (100miếng/cục) Marienfeld-Đức cục 48,000
22 10 000 00 Lam kính 76x26mm  (50miếng/cục) Marienfeld-Đức cục 52,000
    platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter
Mast-UK
  platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter
 
platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter
 
1 CRYO/M CRYOBANK - Mixed colours, (Hộp 64 vials)Ống lưu trữ chủng vi sinh, 4 màu,
Chứa các hạt lưu trú và có môi trường pha sẵn.
platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter
Mast-UK
64 vials    3,600,000
    DAIHAN-HÀN QUỐC   platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter
 
 
1 WIF-105 TỦ ẤM 105L DaiHan-Hàn Quốc Cái USD 1,456
    BIOCHROM-ANH   platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter
 
 
  HU13 MÁY ĐIỆN DI, chưa có nguồn Biochrom-UK Cái GBP 454
           
 
           
   
  platzhalter,platzhalter,platzhalter     platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter,platzhalter
 
 
       
  CHAI VIAL VÀ SYRING FILTER CHO HPLC
           
STT Code number TÊN HÀNG Xuất xứ ĐVT ĐƠN GIÁ
    CHAI VIAL nắp vặn, loại miệng chuẩn 9mm      
  11 09 0500 Chai vial trắng, trơn, thủy tinh 1.5ml, miệng 9mm, KT 32 x 11.6mm, (Hộp 100 cái), chưa nắp. La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái 204,000
  11 09 0519 Chai vial trắng, label+filling lines, thủy tinh 1.5ml, miệng 9mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái)chưa nắp. La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái 217,000
  11 09 0520 Chai vial nâu, label+filling lines, thủy tinh 1.5ml, miệng 9mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái), chưa nắp. La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái 235,000
    NẮP PP VÀ SEPTA 9mm      
  09 15 1572 Nắp PP đen cho chai vial miệng 9mm, lỗ 6mm, Seta Silicone white/PTFE red dày 1.0mm, (gói 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái 409,000
  09 15 1669 Nắp PP đen cho chai vial miệng 9mm, lỗ 6mm, Seta có rãnh  Silicone white/PTFE blue dày 1.0mm, (gói 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái 610,000
  09 15 1799 Nắp PP kín ( không lỗ) cho chai vial miệng 9mm, blue, Silicone white/PTFE red, dày 1.0mm.(gói 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái 451,000
  09 15 2016 Nắp PP blue có 3 rãnh (Y-shape) 9mm, lỗ 6mm; septa Silicone white/PTFE red, dày 1.0mm, pre-cut (Y)" La-Pha-Pack
Đức
Hộp/1000cái 7,622,000
  09 02 1780 Septa đkính 9mm, Silicone white/PTFE red, dày 1.0mm.(Hộp 1000 cái), gói 100 cái La-Pha-Pack
Đức
Hộp/1000cái 2,800,000
  09 02 1942 Septa có rãnh đkính 9mm, Silicone white/PTFE blue, 55° shore A, 1.0mm.(Hộp 1000 cái), gói 100 cái La-Pha-Pack
Đức
Hộp/1000cái 4,800,000
           
 
       
 
   
 
 
  nd9_02
 
   
           
           
           
           
           
           
           
           
           
           
    CHAI VIAL nắp vặn, miệng 8mm,      
  11 09 0210 Chai vial trắng, trơn, thủy tinh 1.5ml, miệng 8mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái 195,000
  11 09 0419 Chai vial trắng, label+filling lines, thủy tinh 1.5ml, miệng 8mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái 207,000
  11 09 0259 Chai vial nâu, trơn, thủy tinh 1.5ml, miệng 8mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái 211,000
  11 09 0382 Chai vial nâu, label+filling lines, thủy tinh 1.5ml, miệng 8mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái 224,000
    NẮP PP VÀ SEPTA 8mm      
  08 15 0293 Nắp PP đen cho chai vial miệng 8mm, lỗ 5.5mm, Seta Silicone white/PTFE red dày 1.3mm, (gói 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái 420,000
  08 15 1449 Nắp PP đen cho chai vial miệng 8mm, lỗ 5.5mm, Seta có rãnh, Silicone white/PTFE red dày 1.3mm, (gói 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái 781,000
  08 08 0027 Nắp PP đen chưa có septa cho chai vial miệng 8mm, lỗ 5.5mm, ( gói cái/bao) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái 77,000
  08 15 1040 Nắp PP kín ( không lỗ) cho chai vial miệng 8mm, blue, Silicone white/PTFE red, dày 1.3mm.(gói 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái 431,000
  08 02 0103 Septa đkính 8mm, Silicone white/PTFE red, dày 1.3mm.(Hộp 1000 cái), gói 100 cái La-Pha-Pack
Đức
Hộp/1000cái 3,010,000
  08 02 0039 Septa có rãnh đkính 8mm, Silicone white/PTFE blue, dày 0.9mm.(Hộp 1000 cái), gói 100 cái La-Pha-Pack
Đức
Hộp/1000cái 7,970,000
   
       
  39_02
    nd8_2_02
 
 
     
           
           
           
           
           
           
           
           
           
    CHAI VIAL MIỆNG TRƠN, 11mm, nắp nhôm đóng,        
  11 09 0356 Chai vial trắng, trơn, dùng nắp nhôm dạng chụp, thủy tinh 1.5ml, miệng 11 mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái 178,000
  11 09 0476 Chai vial trắng, label+filling lines, dùng nắp nhôm dạng chụp, thủy tinh 1.5ml, miệng 11 mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái 190,000
  11 09 0477 Chai vial nâu, label+filling lines, dùng nắp nhôm dạng chụp, thủy tinh 1.5ml, miệng 11 mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái 207,000
    NẮP NHÔM VÀ SEPTA      
  11 03 0247 Nắp nhôm dạng chụp cho chai vial miệng 11 mm, lỗ 5.5mm, Seta Silicone white/PTFE red dày 1.3mm, (gói 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái 423,000
  11 03 0464 Nắp nhôm dạng chụp cho chai vial miệng 11 mm, lỗ 5.5mm, Seta có rãnh Silicone white/PTFE blue dày 1.3mm, (gói 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái 851,000
  11 02 0104 Septa đkính 11mm, Silicone white/PTFE red, dày 1.3mm.(Hộp 1000 cái), gói 100 cái La-Pha-Pack
Đức
Hộp/1000cái 3,680,000
  11 02 0446 Septa có rãnh đkính 11mm, Silicone white/PTFE blue, dày 1.5mm.(Hộp 1000 cái), gói 100 cái La-Pha-Pack
Đức
Hộp/1000cái 7,970,000
  11 06 0006 Dụng cụ đóng nắp nhôm 11mm "Crimper" La-Pha-Pack
Đức
Cái 4,043,000
           
  40 09 0678 50ml Cylindrical Jar, 69.5 x 44mm, clear glass, 3rd hydrolytical class, with Screw Neck ND40 La-Pha-Pack
Đức
Cái 9,000
    40mm Screw Cap black, closed top, PTFE top La-Pha-Pack
Đức
   
 
       
   
  nd11_02
 
 
       
           
           
           
           
           
           
           
           
           
           
    SYRING FILTER 25MM      
  25 16 0346 ProFill 25mm HPLC Syringe Filter, green, PTFE, pore size 0.2µm La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái 1,887,000
  25 16 0347 ProFill, 25mm HPLC Syringe Filter, natural, PTFE, pore size 0.45µm La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái 1,887,000
  25 16 0348 ProFill, 25mm HPLC Syringe Filter, blue, Regenerated Cellulose (RC), pore size 0.2µm La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái 1,848,000
  25 16 0349 ProFill, 25mm HPLC Syringe Filter, yellow, Regenerated Cellulose (RC), pore size 0.45µm La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái 1,848,000
  25 16 0350 ProFill, 25mm HPLC Syringe Filter, bright blue, Nylon (PA), pore size 0.2µm La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái 1,925,000
  25 16 0351 ProFill, 25mm HPLC Syringe Filter, bright green, Nylon (PA), pore size 0.45µm La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái 1,925,000
           

 

1 G10000-A Nhiệt kế thủy ngân , -35 to +50oC, chia vạch 1°C, dài 260mm, Amarell-Đức Cái
2 G10004-A Nhiệt kế thủy ngân, -10/0 to +50oC chia vạch 1°C, dài 200mm,  Amarell-Đức Cái
3 G10008-A Nhiệt kế thủy ngân, -10/0 to +110oC chia vạch 1°C, dài 260mm, Amarell-Đức Cái
4 G10010-A Nhiệt kế thủy ngân, -10/0 to +150oC chia vạch 1°C, dài 300mm,  Amarell-Đức Cái
5 G11376 (10352)-A Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +110oC chia vạch 0,5°C, dài 300mm  Amarell-Đức Cái
    NHIỆT KẾ THỦY NGÂN LOẠI "KINH TẾ":    
6 G11608-T Nhiệt kế thủy ngân, -38 to +50oC chia vạch 1oC, dài 300 mm,
thân trắng
Amarell-Đức Cái
7 G11610-T Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +50oC chia vạch 0.5oC, dài 300 mm , thân trắng Amarell-Đức Cái
8 G11612-T Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +110oC chia vạch 1oC, dài 300 mm, , thân trắng Amarell-Đức Cái
9 G11614-T Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +110oC chia vạch 0.5oC, dài 300 mm, thân trắng Amarell-Đức Cái
10 G11616-T Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +150oC chia vạch 1oC, dài 300 mm, thân trắng Amarell-Đức Cái
11 G11620-T Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +50oC chia vạch 0.5oC, dài 300 mm, thân trắng Amarell-Đức Cái
12 G11640-T Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +50oC chia vạch 0.5oC, dài 300 mm, thân vàng Amarell-Đức Cái
13 G11642-T Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +110oC chia vạch 1oC, dài 300 mm, thân vàng Amarell-Đức Cái
14 G11646-T Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +150oC chia vạch 1oC, dài 300 mm, thân vàng Amarell-Đức Cái
15 G11650-T Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +250oC chia vạch 1oC, dài 300 mm, thân vàng Amarell-Đức Cái
    NHIỆT KẾ RƯỢU    
16 G11666-T Nhiệt kế rượu, -40 to +50oC chia vạch 1oC, dài 300mm, thân trắng, ruột đỏ Amarell-Đức Cái
17 G11670-T Nhiệt kế rượu, -10 to +50oC chia vạch 0.5oC, dài 300mm, thân trắng, ruột đỏ Amarell-Đức Cái
18 G11672-T Nhiệt kế rượu, -10 to +110oC chia vạch 1oC, dài 300mm, thân trắng, ruột đỏ Amarell-Đức Cái
19 G11676-T Nhiệt kế rượu, -10 to +150oC chia vạch 1oC, dài 300mm, thân trắng, ruột đỏ Amarell-Đức Cái
20 G11684-T Nhiệt kế rượu, -10 to +110oC chia vạch 1oC, dài 300mm.
ruột xanh
Amarell-Đức Cái
    NHIỆT KẾ VẨY, ( Khi vẩy nhiệt độ mới tụt xuống)    
21 G12000-A Nhiệt kế vẩy maximum, -35 to +50oC chia vạch 1, dài 260mm,  Amarell-Đức Cái
22 G12006-A Nhiệt kế vẩy  maximum, -10 to +150oC chia vạch 1, dài 260mm,  Amarell-Đức Cái
23 G12010-A Nhiệt kế vẩy  maximum, -10 to +250oC chia vạch 1, dài 300mm,  Amarell-Đức Cái
24 L38600-A Nhiệt kế vẩy maximum cho nối hấp tiệt trùng, +80 to +130oC, chia vạch 2oC, ngắn chỉ 60mm Amarell-Đức Cái
    NHIỆT KẾ ĐỘ CHÍNH XÁC CAO ( Vạch chia nhỏ):    
25 L25994-A Nhiệt kế theo tiêu chuẩn DIN, -10 to +50oC, chia vạch 0.1oC, dài 420mm Amarell-Đức Cái
26 L26006-A Nhiệt kế theo tiêu chuẩn DIN, -10 to +100oC, chia vạch 0.1oC, dài 600mm Amarell-Đức Cái
27 L25928-A Nhiệt kế theo tiêu chuẩn DIN, -10 to +150oC, chia vạch 0.5oC, dài 350mm Amarell-Đức Cái
28 L25944-A Nhiệt kế theo tiêu chuẩn DIN, -5 to +50oC, chia vạch 0.2oC, dài 350mm Amarell-Đức Cái
    NHIỆT KẾ ĐỘ DƯƠNG CAO ( TỪ 50o Trể lên)     
29 A403214-A Nhiệt kế thủy ngân, 50 to +110:0,2°C,  Amarell-Đức Cái
37 L 26 014-A Nhiệt kế thủy ngân +100 to + 200oC, chịa vạch 0.1, dài 550 mm Amarell-Đức Cái
    NHIỆT KẾ NHIỆT ĐỘ THẤP    
30 L33004-A Nhiệt kế âm sâu  -50 to +50oC chia vach 1oC dài 220mm Amarell-Đức Cái
31 L33038-A Nhiệt kế âm sâu -50 to +50oC chia vach 0.5oC dài 300mm Amarell-Đức Cái
    NHIỆT KẾ MAX-MIN ( Đo sự biến động nhiệt độ thấp nhất và cao nhất)    
32 G15100 (Z640470)-A Nhiệt kế max-min, -35 to +50oC chia vạch 1,  Amarell-Đức Cái
33 Z640472-A Nhiệt kế max-min, -30 to +50oC chia vạch 1,  Amarell-Đức Cái
    NHIỆT KẾ TỦ LẠNH, KHO LẠNH, ÂM SÂU CHỨA THỰC PHẨM    
34 Z640550-A Nhiệt kế tủ lạnh, -50 to +50oC Amarell-Đức Cái
35 Z640742 Nhiệt kế tủ lạnh, -50 -> +50oC, chia vach 0.5oC Amarell-Đức Cái
36 T108406 (S619032)-A Nhiệt kế rượu cho kho lạnh, âm sâu chứa thực phẩm -35 to +20oC, chia vach 0.5oC Amarell-Đức Cái
         
   
             
   
 
   
 
 
 
         
   
 
 
 
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   
         
    TỶ TRỌNG KẾ    
38 H 801362-A Tỷ trọng kế 0.800-1.000, độ chính xác 0.002g/cm³ Amarell-Đức Cái
39 H801052-A Tỷ trọng kế 0.700-0.800, độ chính xác 0.001g/cm³ Amarell-Đức Cái
40 H801054-A Tỷ trọng kế 0.800-0.900, độ chính xác 0.001g/cm³ Amarell-Đức Cái
41 H801056-A Tỷ trọng kế 0.900-1.000, độ chính xác 0.001g/cm³ Amarell-Đức Cái
42 H801058-A Tỷ trọng kế 1.000-1.100, độ chính xác 0.001g/cm³ Amarell-Đức Cái
43 H801060-A Tỷ trọng kế 1.100-1.200, độ chính xác 0.001g/cm³ Amarell-Đức Cái
44 H801062-A Tỷ trọng kế 1.200-1.300, độ chính xác 0.001g/cm³ Amarell-Đức Cái
45 H801064-A Tỷ trọng kế 1.300-1.400, độ chính xác 0.001g/cm³ Amarell-Đức Cái
    CỒN KẾ    
46 H850256-A Cồn kế 0-100% Amarell-Đức Cái
47 H850320-A Cồn kế 0-25 % Amarell-Đức Cái
48 H8502903-A Cồn kế 0-70 % Amarell-Đức Cái
    NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ    
49 E905052-T Nhiệt kế điện tử cầm tay( Đầu đo gắn liền ) Amarell-Đức Cái
   
Chi tiết kỹ thuật: 
   
    Chức năng giữ cố định số đo (hold), tự tắc sau 10phút    
    Khoản đo -50 … + 200oC    
    Độ phân giải: 0.1-> 19.9 …+ 199.9oC    
    Độ chính xác: <1oC -> -20…+100oC    
    Đầu đo dài 125x3.5mm    
    Thời gian đo 8 giây    
    Pin: Round cell LR44/A76    
    Thời gian pin:c.5000h    
    Kích thước: 195x20mm    
    Nhiệt độ hoạt động: -10 …+40oC    
50 E905100-T Nhiệt kế điện tử cầm tay. (Đầu đo gắn liền) Amarell-Đức Cái
    Chi tiết kỹ thuật:     
    Chức năng báo Max/min    
   
Khoản đo -50 … + 200oC
   
    Độ phân giải: 0.1-> 19.9 …+ 199.9oC    
    Độ chính xác: ±1oC -> -30…+100oC    
    Pin: Round cell 1.5V     
    Đầu đo dài 125x3.5mm    
    Thời gian pin: c.5000h    
    Kích thước: 165x37mm    
    Nhiệt độ hoạt động: -10 …+40oC    
51 E905190-T Nhiệt kế điện tử cầm tay. (Đầu đo gắn liền) Amarell-Đức Cái
    Chi tiết kỹ thuật:     
    Chịu nước, hold, Max/Min, oC->oF , thời gian đo nhanh chỉ 4 giây    
   
Khoản đo -50 … + 200oC
   
    Độ phân giải: 0.1-> 19.9 …+ 199.9oC    
    Độ chính xác: ±1oC -> -20…+120oC    
    Pin: Round cell LR44/A76    
    Thời gian pin: c.3000h    
    Kích thước: 230x20mm    
    Nhiệt độ hoạt động: -10 …+50oC    
    Đầu đo dài 125x3.5mm    
52 E906230-T Nhiệt kế điện tử cầm tay. (Đầu đo có dây) Amarell-Đức Cái
    Chi tiết kỹ thuật:     
   
Chức năng báo alarm khi nhiệt cao hoặc thấp do cài đặt, Hold, Max/Min, oC->oF .
   
    Khoản đo -50 … + 200oC    
    Độ phân giải: 0.1    
    Độ chính xác: ±1oC -> -50…+150oC    
    Pin: 1.5V Mikro AAA    
    Thời gian pin: c.5000h    
    Kích thước: 100x70x22mm    
    Nhiệt độ hoạt động: -10 …+50oC    
    Đầu đo dài 125x3.5mm    
    Giây nối PVC dài 1 mét giữa máy và đầu đo.    
53 E906240-T Nhiệt kế điện tử cầm tay. (Đầu đo có dây) Amarell-Đức Cái
    Chi tiết kỹ thuật:     
    Dây nối kim loại chịu nhiệt, thích hợp cho tủ sấy hoặc tủ ấm cần kiểm soát nhiệt,    
    Chức năng báo động âm thanh khi đến nhiệt cao hoặc  báo trước một thời gian nhất định,    
    Chức năng cài đặt báo giờ đến 24h    
   
Khoản đo: 0 … + 200oC
   
    Độ phân giải: 0.1    
    Độ chính xác: ± 2oC -> 0…+100oC    
    Pin: 1.5V Mikro AAA    
    Thời gian pin: 200h    
    Kích thước: 123 x 73 x 19mm    
    Nhiệt độ hoạt động: 0 …+40oC    
    Đầu đo dài 160x3.5mm    
    Giây nối kim loại dài 1.1 mét giữa máy và đầu đo.    
54 E910620-T Nhiệt kế điện tử cầm tay. (Đầu đo có dây) Amarell-Đức Cái
    Chi tiết kỹ thuật:     
    Chức năng chịu nước, IP65    
    Thích hợp đo nhiệt trung tâm,  mẫu cứng đâm xuyên,  mẫu đông lạnh, tay cầm đầu dò chắc PTFE, và dây nối PTFE chịu nhiệt tới 250oC.    
   
Khoản đo: -30 …+ 200oC
   
    Độ phân giải: 0.1    
    Độ chính xác: ± 0.5oC hoặc 0.5% của 0…150oC    
    Pin: 9v 6F22    
    Thời gian pin: 300h    
    Kích thước: 150 x 80 x 32 mm    
    Nhiệt độ hoạt động: 0 …+50oC    
    Giây nối đầu đo PTFE dài 1.5 mét giữa máy và đầu đo.    
         
         
         
55 E915022-T NHIỆT Ẩm kế treo tường Amarell-Đức Cái
    Chi tiết kỹ thuật:     
    Hiển thị số to , rõ, Độ ẩm, nhiệt độ,    
    Chức năng Indoor/Outdoor, Max/Min, oC->oF, báo động âm thanh,
on-off. Cảnh báo nhiệt độ đông lạnh.
   
    Dây nối outdoor 3 mét    
   
Khoản đo: -50 …+ 70oC
   
    Độ phân giải: 0.1    
    Độ chính xác: 1oC    
    Pin: 1.5 Mikro AAA    
    Thời gian pin: C.8000h    
    Kích thước: 110 x 98 x 21 mm    
    Nhiệt độ hoạt động: 0 …+40oC    
56 E920406-A
ĐỒNG HỒ BẤM GiỜ
Amarell-Đức Cái
    Đếm ngược thời gian  99 phút 59 giây.    
    Chức năng báo động khi hết giờ.    
    Kích thước:  95 x 64 x 23 mm    
         
         
57 E920630-A ĐỒNG HỒ BẤM GiỜ
Amarell-Đức
Cái
    Chức năng đếm ngược, đếm tới, dừng (stop-watch) đồng hồ,
với chuôn báo động, lưu trữ dữ liệu,
   
    Thời gian cài đặt đến 24giờ, Kích thước: 66x53x20mm    

Thanks and Best Regards.,

Henry Lê (Mr.)

Sales Manager 

H/p: 0908 369 274

Tel:+84.62965336   -  38615328  - Fax: +84.38615733

Email: info@lab-achau.com tbthinghiemachau@gmail.com; achau@lab-achau.com

Skype:tb.tn.achau

Head office:

ASIA LABORATORY INSTRUMENTS COMPANY LIMITED

594/23 Au Co Street, Ward 10, Tan Binh District, Ho Chi Minh City, VietNam.

Tax code: 0312894955

Liên hệ:

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM Á CHÂU

Đ/c: 594/23 Âu Cơ, P.10, Q.Tân Bình, Tp.Hồ Chí Minh,Việt Nam.

Mst: 0312894955</