Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

ĐĨA PETRI NHỰA
ĐĨA PETRI NHỰA 100,000 VND
MÁY ĐO ĐỘ CỨNG
MÁY ĐO ĐỘ CỨNG 5,200,000 VND
NHIỆT KẾ ASTM
NHIỆT KẾ ASTM 500,000 VND

Thống kê

Đang online 39
Hôm nay 199
Hôm qua 41
Trong tuần 354
Trong tháng 1,755
Tổng cộng 63,930

ỐNG LY TÂM 100ML - THỦY TINH - LY TÂM NƯỚC TRONG DẦU

Mô tả: ỐNG LY TÂM 100ML - THỦY TINH - LY TÂM NƯỚC TRONG DẦU
Giá bán: 670,000 VND
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 1 NĂM
Xuất xứ: PYREX / MỸ
Ngày đăng: 16-10-2013

Chi tiết sản phẩm

 

BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM XĂNG DẦU
(Phù hợp với tất cả các thiết bị thí nghiệm của các hãng trên Thế giới.)
BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM XĂNG DẦU
(Phù hợp với tất cả các thiết bị thí nghiệm của các hãng trên Thế giới.)

These PYREX® 100mL Weathering test tubes are graduated upward to 0.5mL in divisions of 0.05mL, from 0.5mL to 3mL in 0.1mL divisions, from 3mL to 5mL in 0.5mL divisions and from 5mL to 100mL in 1mL divisions. Made with a 3mm vent hole located 180° from the front of the tube. Tubes are designed for testing propane, butane and isobutane mixtures. Reference: "California Natural Gasoline Association," Specifications TS-441-3, ASTM D-1837, ASTM D-2158
 
                   
STT Phương pháp
 ASTM
TÊN HÀNG Xuất xứ ĐVT ĐƠN GIÁ VAT Thành Tiền GHI CHÚ  
1 ASTM D 4007 Ống ly tâm xác định nước trong dầu 100ml,
Centrifuge Tube, Long cone tube.
Mỹ Cái          
ASTM D 1796 Centrifuge Tube, Short cone tube. Mỹ Cái          
ASTM D 2158 Centrifuge Tube, Pear Shaped Tubes  (ASTM D 96)
 
Mỹ Cái          
ASTM D 96-88 Centrifuge Tube 12.5ml Finger Tubes Mỹ Cái          
2 ASTM D 381 Cốc thủy tinh xác đinh hàm lượng Gum, nhựa 100ml
Gum Beaker 100ml
Mỹ Cái          
3 ASTM D 445 Nhớt kế chảy xuôi loại Cannon Fenske Routine các loại  size  25, 50,75,100,200,300,350,400,450,500,600,650, 700
Viscometer, Routine, 25, 50,75,100,200,300,350,400, 450, 500, 600, 650, 700
Mỹ Cái          
Nhớt kế chảy Ngược loại Cannon Fenske Opaque các loại  size  25, 50, 75, 100,200 ,300, 350, 400, 450, 500, 600, 650, 700
Viscometer, Opaque, size  25, 50, 75, 100,200 ,300, 350, 400, 450, 500, 600, 650, 700
Mỹ Cái          
 - Gía đỡ Nhựa cho nhớt kế chảy ngược và chảy xuôi Routine or Opaque Plastic Holder Mỹ Cái          
4 ASTM D 892 Ống kiểm tra độ tạo bọt của dầu nhờn 1000ml.
Foaming Characteristics of Lubricating Oils Foam Test Cylinder, 10 to 1000 in 10mL increments
Mỹ Cái          
 -Vòng đệm giữ ống kiểm tra độ tạo bọt
Locking Ring for Foam Cylinder
Mỹ Cái          
5 ASTM D 525 Cốc chứa mẫu kiểm tra độ ổn định oxy hóa.
Oxidation Stability of Gasoline, Sample Container, Glass 50mm x 105mm
Mỹ Cái          
Nắp cho cốc chứa mẫu, Sample Glass Cover Mỹ Cái          
6 ASTM D 1319 Cột hấp thụ cho Chỉ thị huỳnh quang dài 410mm.
Hydrocarbon Types in Liquid Petroleum by F.I.A.
Adsorption Columns, Plain End , top 28/12
Mỹ Cái          
Cột phân tích kích thước 3mm x 1.5mm x 1200mm
Analyzer Tube, PlainEnd, sữ dụng 1 lần (100 tube/pack)
Mỹ Cái          
7 ASTM D 6560 Bộ Thủy tinh cho xác định hàm lượng Asphalten trong dầu FO và dầu Thô gồm ống dinh hàn, ống trích ly, và bình tam giác 500ml.
 Determination of Asphaltenes in Crude Petroleum and Petroleum Products
Mỹ Cái          
8 ASTM D 482 Chén bay hơi , chén nung bằng thạch anh, cho xác định hàm lượng tro 120ml
Ash From Petroleum Products
Mỹ Cái          
Chén bay hơi , chén nung bằng sứ cho xác định hàm lượng tro 120ml
Ash From Petroleum Products
Đức Cái          
9 ASTM D 473  Cốc, phểu hứng nước cho xác định hàm lượng tạp chất cơ học bằng phương pháp trích ly với dung môi. Sediment in Crude Oils & Fuels by the Extraction Method Water Cup ,20mm x 25mm, 3ml, Mỹ Cái          
Bình tam giác chứa dung môi 1000ml. Mỹ Cái          
10 ASTM D 86  Bình chưng cất thủ công125ml , 125mL Distillation Flask,Manual, D86 Mỹ Cái          
ASTM D 850  Bình chưng cất thủ công200ml , 200mL Distillation Flask, Manual, D86 Mỹ Cái          
ASTM D 1078  Bình chưng cất 10ml , 10mL Distillation Flask, Manual, D86, ASTM D 850 Mỹ Cái          
Đế đỡ bình chưng cất bằng thủy tinh chịu nhiệt loại đường kính lỗ 25mm, 32mm, 38mm, 50mm.
Flask Base Plate 25mm  32mm, 38mm, 50mm Hole for Manual
Mỹ Cái          
11 ASTM D 95 Ống sinh hàn cho bộ chưng cất nước trong dầu dài 400ml.
Leibig Condenser, Water in Petroleum Products
Mỹ Cái          
Ống ngưng nước 2ml chia vạch 0.05 to 2mL in 0.05mL increments, 2mL, Distillation Receiver. Mỹ Cái          
Ống ngưng nước 5ml chia vạch 0.1 to 5mL in 0.05mL increments, 5mL, Distillation Receiver. Mỹ Cái          
12 ASTM D 97
ASTM D 2500
Ống chứa mẫu cho kiểm tra điểm đông, điểm vẫn đục thủ công. Đường kính 54mm.
Pour Point of Petroleum Products, Pour Test Jar, Manua, Jar has an etched line around circumference 54mm from the inside bottom
Mỹ Cái          
Đĩa đệm loại nút bần cho kiểm tra điểm đông. Trung Quốc Cái          
Vòng đệm cho ống chứa mẫu, ngăn cách ống mẫu với thành adapter . Trung Quốc Cái          
Nút cho ống chứa mẫu, và dùng gắn cố định nhiết kế Trung Quốc Cái          
NHIỆT KẾ ASTM CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM XĂNG DẦU  
1 A300010 Nhiệt kế ASTM 1C , white backed, -20+150:1°C,  Đức Cái         30.80
2 A300030 Nhiệt kế ASTM 2C , white backed, -5+300:1°C,  Đức Cái         31.97
3 A300050 Nhiệt kế ASTM 3C , white backed, -5+400:1°C,  Đức Cái         40.67
4 A300070 Nhiệt kế ASTM 5C , white backed, -38+50:1°C, Đức Cái         31.28
5 A300090 Nhiệt kế ASTM 6C , white backed, -80+20:1°C,  Đức Cái         41.49
6 A300110 Nhiệt kế ASTM 7C , white backed, -2+300:1°C,  Đức Cái         37.24
7 A300130 Nhiệt kế ASTM 8C , white backed, -2+400:1°C,  Đức Cái         38.66
8 A300150 Nhiệt kế ASTM 9 C, white backed, -5+110:0,5°C, Đức Cái         30.22
9 A300170 Nhiệt kế ASTM 10 C, white backed, 90+370:2°C, Đức Cái         41.37
10 A300190 Nhiệt kế ASTM  11 C, white backed, -6+400:2°C,  Đức Cái         44.07
11 A300210 Nhiệt kế ASTM 12 C, white backed, -20+102:0,2°C,  Đức Cái         53.59
12 A300230 Nhiệt kế ASTM 13 C, white backed, 155+170:0,5°C,  Đức Cái         40.32
13 A300240 Nhiệt kế ASTM 14 C, white backed, 38+82:0,1°C,  Đức Cái         45.12
14 A300260 Nhiệt kế ASTM 15 C, white backed, -2+80:0,2°C,  Đức Cái         40.32
15 A300280 Nhiệt kế ASTM 16 C, white backed, 30+200:0,5°C, Đức Cái         42.67
16 A300300 Nhiệt kế ASTM  17 C, white backed, 19+27:0,1°C,  Đức Cái         35.16
17 A300320 Nhiệt kế ASTM 18 C, white backed, 34+42:0,1°C,  Đức Cái         37.01
18 A300340 Nhiệt kế ASTM 19 C, white backed, 49+57:0,1°C,  Đức Cái         37.01
19 A300360 Nhiệt kế ASTM 20 C, white backed, 57+65:0,1°C,  Đức Cái         37.38
20 A300380 Nhiệt kế ASTM 21 C, white backed, 79+87:0,1°C, Đức Cái         39.14
21 A300400 Nhiệt kế ASTM 22 C, white backed, 95+103:0,1°C,  Đức Cái         41.14
22 A300420 Nhiệt kế ASTM 23 C, white backed, 18+28:0,2°C,  Đức Cái         30.33
23 A300430 Nhiệt kế ASTM 24 C, white backed, 39+54:0,2°C,  Đức Cái         31.87
24 A300440 Nhiệt kế ASTM 25 C, white backed, 95+105:0,2°C,  Đức Cái         35.62
25 A300450 Nhiệt kế ASTM 26 C, white backed, 130+140:0,1°C,  Đức Cái         46.78
26 A300460 Nhiệt kế ASTM 27 C, white backed, 147+182:0,5°C,  Đức Cái         40.43
27 A300468 Nhiệt kế ASTM 28 C, white backed, 36,6+39,4:0,05°C,  Đức Cái         58.77
28 A300478 Nhiệt kế ASTM 29 C, white backed, 52,6+55,4:0,05°C,  Đức Cái         61.45
29 A300500 Nhiệt kế ASTM 33 C, white backed, -38+42:0,2°C,  Đức Cái         52.08
30 A300520 Nhiệt kế ASTM 34 C, white backed, 25+105:0,2°C,  Đức Cái         43.26
31 A300540 Nhiệt kế ASTM  35 C, white backed, 90+170:0,2°C,  Đức Cái         48.42
32 A300560 Nhiệt kế ASTM 36 C, white backed, -2+68:0,2°C,  Đức Cái         33.51
33 A300570 Nhiệt kế ASTM 37 C, white backed, -2+52:0,2°C,  Đức Cái         31.87
34 A300580 Nhiệt kế ASTM 38 C, white backed, 24+78:0,2°C,  Đức Cái         34.56
35 A300590 Nhiệt kế ASTM 39 C, white backed, 48+102:0,2°C,  Đức Cái         39.25
36 A300600 Nhiệt kế ASTM 40 C, white backed, 72+126:0,2°C,  Đức Cái         42.19
37 A300610 Nhiệt kế ASTM 41 C, white backed, 98+152:0,2°C,  Đức Cái         42.42
38 A300620 Nhiệt kế ASTM  42 C, white backed, 95+255:0,5°C,  Đức Cái         45.26
39 A300628 Nhiệt kế ASTM 43 C, white backed, -51,6-34:0,1°C,  Đức Cái         119.87
40 A300634 Nhiệt kế ASTM  44 C, white backed, 18,6+21,4:0,05°C,  Đức Cái         57.59
41 A300644 Nhiệt kế ASTM 45 C, white backed, 23,6+26,4:0,05°C,  Đức Cái         57.59
42 A300654 Nhiệt kế ASTM 46 C, white backed, 48,6+51,4:0,05°C,  Đức Cái         61.45
43 A300664 Nhiệt kế ASTM 47 C, white backed, 58,6+61,4:0,05°C,  Đức Cái         64.27
44 A300678 Nhiệt kế ASTM 48 C, white backed, 80,6+83,4:0,05°C,  Đức Cái         68.98
45 A300690 Nhiệt kế ASTM 49 C, white backed, 20+70:0,2°C,  Đức Cái         33.51
46 A300720 Nhiệt kế ASTM 52 C, white backed, -10+5:0,1°C,  Đức Cái         39.95
47 A300730 Nhiệt kế ASTM  54 C, white backed, 20+100,6:0,2°C,  Đức Cái         43.26
48 A300750 Nhiệt kế ASTM 56 C, white backed, 19+35:0,02°C,  Đức Cái         143.38
49 A300770 Nhiệt kế ASTM  57 C, white backed, -20+50:0,5°C,  Đức Cái         29.28
50 A300788 Nhiệt kế ASTM 58 C, lens front, white backed,  Đức Cái         33.51
51 A300798 Nhiệt kế ASTM  59 C, lens front, white backed,  Đức Cái         29.28
52 A300808 Nhiệt kế ASTM 60 C, lens front, white backed,  Đức Cái         35.49
53 A300820 Nhiệt kế ASTM  61 C, white backed, 32+127:0,2°C,  Đức Cái         42.67
54 A300840 Nhiệt kế ASTM  62 C, white backed, -38+2:0,1°C,  Đức Cái         54.65
55 A300860 Nhiệt kế ASTM 63 C, white backed, -8+32:0,1°C,  Đức Cái         37.38
56 A300880 Nhiệt kế ASTM 64 C, white backed, 25+55:0,1°C,  Đức Cái         64.74
57 A300900 Nhiệt kế ASTM 65 C, white backed, 50+80:0,1°C,  Đức Cái         66.17
58 A300920 Nhiệt kế ASTM  66 C, white backed, 75+105:0,1°C,  Đức Cái         70.74
59 A300940 Nhiệt kế ASTM  67 C, white backed, 95+155:0,2°C,  Đức Cái         68.77
60 A300960 Nhiệt kế ASTM 68 C, white backed, 145+205:0,2°C,  Đức Cái         75.57
61 A300980 Nhiệt kế ASTM  69 C, white backed, 195+305:0,5°C,  Đức Cái         83.80
62 A301000 Nhiệt kế ASTM  70 C, white backed, 295+405:0,5°C,  Đức Cái         96.14
63 A301014 Nhiệt kế ASTM 71 C, white backed, -37+21:0,5°C,  Đức Cái         37.38
64 A301028 Nhiệt kế ASTM  72 C, white backed, -19,4-16,6:0,05°C,  Đức Cái         71.58
65 A301034 Nhiệt kế ASTM  73 C. white backed, -41,4-38,6:0,05°C,  Đức Cái         124.59
66 A301048 Nhiệt kế ASTM 74 C, white backed, -55,4-52,6:0,05°C,  Đức Cái         129.28
67 A301130 Nhiệt kế ASTM  82 C, white backed, -15+105:1°C,  Đức Cái         26.09
68 A301150 Nhiệt kế ASTM  83 C, white backed, 15+70:1°C,  Đức Cái         27.26
69 A301170 Nhiệt kế ASTM  84 C, white backed, 25+80:1°C,  Đức Cái         28.58
70 A301190 Nhiệt kế ASTM  85 C, white backed, 40+150:1°C,  Đức Cái         29.16
71 A301210 Nhiệt kế ASTM  86 C, white backed, 95+175:1°C,  Đức Cái         32.68
72 A301230 Nhiệt kế ASTM  87 C, white backed, 150+205:1°C,  Đức Cái         35.75
73 A301250 Nhiệt kế ASTM  88 C, white backed, 10+200:1°C,  Đức Cái         34.32
74 A301270 Nhiệt kế ASTM  89 C, white backed, -20+10:0,1°C,  Đức Cái         51.48
75 A301280 Nhiệt kế ASTM  90 C, white backed, 0+30:0,1°C,  Đức Cái         40.43
76 A301290 Nhiệt kế ASTM 91 C, white backed, 20+50:0,1°C,  Đức Cái         42.67
77 A301300 Nhiệt kế ASTM  92 C, white backed, 40+70:0,1°C,  Đức Cái         43.26
78 A301310 Nhiệt kế ASTM 93 C, white backed, 60+90:0,1°C,  Đức Cái         45.26
79 A301320 Nhiệt kế ASTM 94 C, white backed, 80+110:0,1°C,  Đức Cái         47.12
80 A301330 Nhiệt kế ASTM  95 C, white backed, 100+130:0,1°C,  Đức Cái         49.60
81 A301340 Nhiệt kế ASTM 96 C, white backed, 120+150:0,1°C,  Đức Cái         51.48
82 A301348 Nhiệt kế ASTM 97 C, lens front, white backed,  Đức Cái         25.05
83 A301358 Nhiệt kế ASTM 98 C, lens front, white backed,  Đức Cái         28.10
84 A301368 Nhiệt kế ASTM 99 C, white backed, -50+5:0,2°C,  Đức Cái         108.36
85 A301380 Nhiệt kế ASTM 100 C, white backed, 145+205:0,2°C,  Đức Cái         54.89
86 A301390 Nhiệt kế ASTM 101 C, white backed, 195+305:0,5°C,  Đức Cái         49.35
87 A301400 Nhiệt kế ASTM  102 C, white backed, 123+177:0,2°C,  Đức Cái         43.26
88 A301410 Nhiệt kế ASTM 103 C, white backed, 148+202:0,2°C,  Đức Cái         45.26
89 A301420 Nhiệt kế ASTM 104 C, white backed, 173+227:0,2°C,  Đức Cái         47.02
90 A301430 Nhiệt kế ASTM 105 C, white backed, 198+252:0,2°C,  Đức Cái         48.91
91 A301440 Nhiệt kế ASTM 106 C, white backed, 223+277:0,2°C,  Đức Cái         50.88
92 A301450 Nhiệt kế ASTM  107 C, white backed, 248+302:0,2°C,  Đức Cái         52.79
93 A301474 Nhiệt kế ASTM 110 C, white backed, 133,6+136,4:0,05°C,  Đức Cái         75.23
94 A301490 Nhiệt kế ASTM  111 C, white backed, 170+250:0,2°C,  Đức Cái         53.59
95 A301500 Nhiệt kế ASTM 112 C, white backed, 4+6:0,02°C,  Đức Cái         100.74
96 A301510 Nhiệt kế ASTM 113 C, white backed, -1+175:0,5°C,  Đức Cái         40.32
97 A301530 Nhiệt kế ASTM  114 C, white backed, -80+20:0,5°C,  Đức Cái         44.66
98 A301550 Nhiệt kế ASTM 116 C, white backed, 18,9+25,1:0,01°C,  Đức Cái         172.77
99 A301560 Nhiệt kế ASTM 117 C, white backed, 23,9+30,1:0,01°C,  Đức Cái         172.77
100 A301570 Nhiệt kế ASTM 118 C, white backed, 28,6+31,4:0,05°C,  Đức Cái         58.77
101 A301590 Nhiệt kế ASTM 119 C, white backed, -38,3-30:0,1°C,  Đức Cái         71.93
102 A301610 Nhiệt kế ASTM 120 C, white backed, 38,6+41,4:0,05°C,  Đức Cái         61.45
103 A301630 Nhiệt kế ASTM  121 C, white backed, 98,6+101,4:0,05°C,  Đức Cái         72.05
104 A301650 Nhiệt kế ASTM  122 C, white backed, -45-35:0,1°C,  Đức Cái         115.41
105 A301670 Nhiệt kế ASTM 123 C, white backed, -35-25:0,1°C,  Đức Cái         55.94
106 A301690 Nhiệt kế ASTM 124 C, white backed, -25-15:0,1°C,  Đức Cái         54.18
107 A301710 Nhiệt kế ASTM 125 C, white backed, -15-5:0,1°C,  Đức Cái         53.85
108 A301730 Nhiệt kế ASTM 126 C, white backed, -27,4-24,6:0,05°C,  Đức Cái         83.69
109 A301770 Nhiệt kế ASTM 127 C, white backed, -21,4-18,6:0,05°C,  Đức Cái         82.04
110 A301790 Nhiệt kế ASTM 128 C. white backed, -1,4+1,4:0,05°C,  Đức Cái         48.91
111 A301830 Nhiệt kế ASTM 129 C, white backed, 91,6+94,4:0,05°C,  Đức Cái         75.34
112 A301860 Nhiệt kế ASTM  130 C, lens front, white backed,  Đức Cái         30.22
113 A301900 Nhiệt kế ASTM 132 C, white backed, 148,6+151,4:0,05°C,  Đức Cái         75.34
114 A301920 Nhiệt kế ASTM 133 C, white backed, -38+2:0,1°C,  Đức Cái         57.37
115 A301940 Nhiệt kế ASTM 134 C, white backed, 144+156:0,2°C, Đức Cái         47.49
116 A301960 Nhiệt kế ASTM 135 C, white backed, 38+93:1°C,  Đức Cái         29.96
117 A301980 Nhiệt kế ASTM 136 C, white backed, -20+60:0,2°C,  Đức Cái          
TỶ TRỌNG KẾ ASTM CHO PHÒNG THÍ NGHIẾM XĂNG DẦU  
 
                   
STT Phương pháp
 ASTM
TÊN HÀNG Xuất xứ ĐVT ĐƠN GIÁ VAT Thành Tiền GHI CHÚ  
1 ASTM D 4007 Ống ly tâm xác định nước trong dầu 100ml,
Centrifuge Tube, Long cone tube.
Mỹ Cái          
ASTM D 1796 Centrifuge Tube, Short cone tube. Mỹ Cái          
ASTM D 2158 Centrifuge Tube, Pear Shaped Tubes  (ASTM D 96) Mỹ Cái          
ASTM D 96-88 Centrifuge Tube 12.5ml Finger Tubes Mỹ Cái          
2 ASTM D 381 Cốc thủy tinh xác đinh hàm lượng Gum, nhựa 100ml
Gum Beaker 100ml
Mỹ Cái          
3 ASTM D 445 Nhớt kế chảy xuôi loại Cannon Fenske Routine các loại  size  25, 50,75,100,200,300,350,400,450,500,600,650, 700
Viscometer, Routine, 25, 50,75,100,200,300,350,400, 450, 500, 600, 650, 700
Mỹ Cái          
Nhớt kế chảy Ngược loại Cannon Fenske Opaque các loại  size  25, 50, 75, 100,200 ,300, 350, 400, 450, 500, 600, 650, 700
Viscometer, Opaque, size  25, 50, 75, 100,200 ,300, 350, 400, 450, 500, 600, 650, 700
Mỹ Cái          
 - Gía đỡ Nhựa cho nhớt kế chảy ngược và chảy xuôi Routine or Opaque Plastic Holder Mỹ Cái          
4 ASTM D 892 Ống kiểm tra độ tạo bọt của dầu nhờn 1000ml.
Foaming Characteristics of Lubricating Oils Foam Test Cylinder, 10 to 1000 in 10mL increments
Mỹ Cái          
 -Vòng đệm giữ ống kiểm tra độ tạo bọt
Locking Ring for Foam Cylinder
Mỹ Cái          
5 ASTM D 525 Cốc chứa mẫu kiểm tra độ ổn định oxy hóa.
Oxidation Stability of Gasoline, Sample Container, Glass 50mm x 105mm
Mỹ Cái          
Nắp cho cốc chứa mẫu, Sample Glass Cover Mỹ Cái          
6 ASTM D 1319 Cột hấp thụ cho Chỉ thị huỳnh quang dài 410mm.
Hydrocarbon Types in Liquid Petroleum by F.I.A.
Adsorption Columns, Plain End , top 28/12
Mỹ Cái          
Cột phân tích kích thước 3mm x 1.5mm x 1200mm
Analyzer Tube, PlainEnd, sữ dụng 1 lần (100 tube/pack)
Mỹ Cái          
7 ASTM D 6560 Bộ Thủy tinh cho xác định hàm lượng Asphalten trong dầu FO và dầu Thô gồm ống dinh hàn, ống trích ly, và bình tam giác 500ml.
 Determination of Asphaltenes in Crude Petroleum and Petroleum Products
Mỹ Cái          
8 ASTM D 482 Chén bay hơi , chén nung bằng thạch anh, cho xác định hàm lượng tro 120ml
Ash From Petroleum Products
Mỹ Cái          
Chén bay hơi , chén nung bằng sứ cho xác định hàm lượng tro 120ml
Ash From Petroleum Products
Đức Cái          
9 ASTM D 473  Cốc, phểu hứng nước cho xác định hàm lượng tạp chất cơ học bằng phương pháp trích ly với dung môi. Sediment in Crude Oils & Fuels by the Extraction Method Water Cup ,20mm x 25mm, 3ml, Mỹ Cái          
Bình tam giác chứa dung môi 1000ml. Mỹ Cái          
10 ASTM D 86  Bình chưng cất thủ công125ml , 125mL Distillation Flask,Manual, D86 Mỹ Cái          
ASTM D 850  Bình chưng cất thủ công200ml , 200mL Distillation Flask, Manual, D86 Mỹ Cái          
ASTM D 1078  Bình chưng cất 10ml , 10mL Distillation Flask, Manual, D86, ASTM D 850 Mỹ Cái          
Đế đỡ bình chưng cất bằng thủy tinh chịu nhiệt loại đường kính lỗ 25mm, 32mm, 38mm, 50mm.
Flask Base Plate 25mm  32mm, 38mm, 50mm Hole for Manual
Mỹ Cái          
11 ASTM D 95 Ống sinh hàn cho bộ chưng cất nước trong dầu dài 400ml.
Leibig Condenser, Water in Petroleum Products
Mỹ Cái          
Ống ngưng nước 2ml chia vạch 0.05 to 2mL in 0.05mL increments, 2mL, Distillation Receiver. Mỹ Cái          
Ống ngưng nước 5ml chia vạch 0.1 to 5mL in 0.05mL increments, 5mL, Distillation Receiver. Mỹ Cái          
12 ASTM D 97
ASTM D 2500
Ống chứa mẫu cho kiểm tra điểm đông, điểm vẫn đục thủ công. Đường kính 54mm.
Pour Point of Petroleum Products, Pour Test Jar, Manua, Jar has an etched line around circumference 54mm from the inside bottom
Mỹ Cái          
Đĩa đệm loại nút bần cho kiểm tra điểm đông. Trung Quốc Cái          
Vòng đệm cho ống chứa mẫu, ngăn cách ống mẫu với thành adapter . Trung Quốc Cái          
Nút cho ống chứa mẫu, và dùng gắn cố định nhiết kế Trung Quốc Cái          
NHIỆT KẾ ASTM CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM XĂNG DẦU  
1 A300010 Nhiệt kế ASTM 1C , white backed, -20+150:1°C,  Đức Cái         30.80
2 A300030 Nhiệt kế ASTM 2C , white backed, -5+300:1°C,  Đức Cái         31.97
3 A300050 Nhiệt kế ASTM 3C , white backed, -5+400:1°C,  Đức Cái         40.67
4 A300070 Nhiệt kế ASTM 5C , white backed, -38+50:1°C, Đức Cái         31.28
5 A300090 Nhiệt kế ASTM 6C , white backed, -80+20:1°C,  Đức Cái         41.49
6 A300110 Nhiệt kế ASTM 7C , white backed, -2+300:1°C,  Đức Cái         37.24
7 A300130 Nhiệt kế ASTM 8C , white backed, -2+400:1°C,  Đức Cái         38.66
8 A300150 Nhiệt kế ASTM 9 C, white backed, -5+110:0,5°C, Đức Cái         30.22
9 A300170 Nhiệt kế ASTM 10 C, white backed, 90+370:2°C, Đức Cái         41.37
10 A300190 Nhiệt kế ASTM  11 C, white backed, -6+400:2°C,  Đức Cái         44.07
11 A300210 Nhiệt kế ASTM 12 C, white backed, -20+102:0,2°C,  Đức Cái         53.59
12 A300230 Nhiệt kế ASTM 13 C, white backed, 155+170:0,5°C,  Đức Cái         40.32
13 A300240 Nhiệt kế ASTM 14 C, white backed, 38+82:0,1°C,  Đức Cái         45.12
14 A300260 Nhiệt kế ASTM 15 C, white backed, -2+80:0,2°C,  Đức Cái         40.32
15 A300280 Nhiệt kế ASTM 16 C, white backed, 30+200:0,5°C, Đức Cái         42.67
16 A300300 Nhiệt kế ASTM  17 C, white backed, 19+27:0,1°C,  Đức Cái         35.16
17 A300320 Nhiệt kế ASTM 18 C, white backed, 34+42:0,1°C,  Đức Cái         37.01
18 A300340 Nhiệt kế ASTM 19 C, white backed, 49+57:0,1°C,  Đức Cái         37.01
19 A300360 Nhiệt kế ASTM 20 C, white backed, 57+65:0,1°C,  Đức Cái         37.38
20 A300380 Nhiệt kế ASTM 21 C, white backed, 79+87:0,1°C, Đức Cái         39.14
21 A300400 Nhiệt kế ASTM 22 C, white backed, 95+103:0,1°C,  Đức Cái         41.14
22 A300420 Nhiệt kế ASTM 23 C, white backed, 18+28:0,2°C,  Đức Cái         30.33
23 A300430 Nhiệt kế ASTM 24 C, white backed, 39+54:0,2°C,  Đức Cái         31.87
24 A300440 Nhiệt kế ASTM 25 C, white backed, 95+105:0,2°C,  Đức Cái         35.62
25 A300450 Nhiệt kế ASTM 26 C, white backed, 130+140:0,1°C,  Đức Cái         46.78
26 A300460 Nhiệt kế ASTM 27 C, white backed, 147+182:0,5°C,  Đức Cái         40.43
27 A300468 Nhiệt kế ASTM 28 C, white backed, 36,6+39,4:0,05°C,  Đức Cái         58.77
28 A300478 Nhiệt kế ASTM 29 C, white backed, 52,6+55,4:0,05°C,  Đức Cái         61.45
29 A300500 Nhiệt kế ASTM 33 C, white backed, -38+42:0,2°C,  Đức Cái         52.08
30 A300520 Nhiệt kế ASTM 34 C, white backed, 25+105:0,2°C,  Đức Cái         43.26
31 A300540 Nhiệt kế ASTM  35 C, white backed, 90+170:0,2°C,  Đức Cái         48.42
32 A300560 Nhiệt kế ASTM 36 C, white backed, -2+68:0,2°C,  Đức Cái         33.51
33 A300570 Nhiệt kế ASTM 37 C, white backed, -2+52:0,2°C,  Đức Cái         31.87
34 A300580 Nhiệt kế ASTM 38 C, white backed, 24+78:0,2°C,  Đức Cái         34.56
35 A300590 Nhiệt kế ASTM 39 C, white backed, 48+102:0,2°C,  Đức Cái         39.25
36 A300600 Nhiệt kế ASTM 40 C, white backed, 72+126:0,2°C,  Đức Cái         42.19
37 A300610 Nhiệt kế ASTM 41 C, white backed, 98+152:0,2°C,  Đức Cái         42.42
38 A300620 Nhiệt kế ASTM  42 C, white backed, 95+255:0,5°C,  Đức Cái         45.26
39 A300628 Nhiệt kế ASTM 43 C, white backed, -51,6-34:0,1°C,  Đức Cái         119.87
40 A300634 Nhiệt kế ASTM  44 C, white backed, 18,6+21,4:0,05°C,  Đức Cái         57.59
41 A300644 Nhiệt kế ASTM 45 C, white backed, 23,6+26,4:0,05°C,  Đức Cái         57.59
42 A300654 Nhiệt kế ASTM 46 C, white backed, 48,6+51,4:0,05°C,  Đức Cái         61.45
43 A300664 Nhiệt kế ASTM 47 C, white backed, 58,6+61,4:0,05°C,  Đức Cái         64.27
44 A300678 Nhiệt kế ASTM 48 C, white backed, 80,6+83,4:0,05°C,  Đức Cái         68.98
45 A300690 Nhiệt kế ASTM 49 C, white backed, 20+70:0,2°C,  Đức Cái         33.51
46 A300720 Nhiệt kế ASTM 52 C, white backed, -10+5:0,1°C,  Đức Cái         39.95
47 A300730 Nhiệt kế ASTM  54 C, white backed, 20+100,6:0,2°C,  Đức Cái         43.26
48 A300750 Nhiệt kế ASTM 56 C, white backed, 19+35:0,02°C,  Đức Cái         143.38
49 A300770 Nhiệt kế ASTM  57 C, white backed, -20+50:0,5°C,  Đức Cái         29.28
50 A300788 Nhiệt kế ASTM 58 C, lens front, white backed,  Đức Cái         33.51
51 A300798 Nhiệt kế ASTM  59 C, lens front, white backed,  Đức Cái         29.28
52 A300808 Nhiệt kế ASTM 60 C, lens front, white backed,  Đức Cái         35.49
53 A300820 Nhiệt kế ASTM  61 C, white backed, 32+127:0,2°C,  Đức Cái         42.67
54 A300840 Nhiệt kế ASTM  62 C, white backed, -38+2:0,1°C,  Đức Cái         54.65
55 A300860 Nhiệt kế ASTM 63 C, white backed, -8+32:0,1°C,  Đức Cái         37.38
56 A300880 Nhiệt kế ASTM 64 C, white backed, 25+55:0,1°C,  Đức Cái         64.74
57 A300900 Nhiệt kế ASTM 65 C, white backed, 50+80:0,1°C,  Đức Cái         66.17
58 A300920 Nhiệt kế ASTM  66 C, white backed, 75+105:0,1°C,  Đức Cái         70.74
59 A300940 Nhiệt kế ASTM  67 C, white backed, 95+155:0,2°C,  Đức Cái         68.77
60 A300960 Nhiệt kế ASTM 68 C, white backed, 145+205:0,2°C,  Đức Cái         75.57
61 A300980 Nhiệt kế ASTM  69 C, white backed, 195+305:0,5°C,  Đức Cái         83.80
62 A301000 Nhiệt kế ASTM  70 C, white backed, 295+405:0,5°C,  Đức Cái         96.14
63 A301014 Nhiệt kế ASTM 71 C, white backed, -37+21:0,5°C,  Đức Cái         37.38
64 A301028 Nhiệt kế ASTM  72 C, white backed, -19,4-16,6:0,05°C,  Đức Cái         71.58
65 A301034 Nhiệt kế ASTM  73 C. white backed, -41,4-38,6:0,05°C,  Đức Cái         124.59
66 A301048 Nhiệt kế ASTM 74 C, white backed, -55,4-52,6:0,05°C,  Đức Cái         129.28
67 A301130 Nhiệt kế ASTM  82 C, white backed, -15+105:1°C,  Đức Cái         26.09
68 A301150 Nhiệt kế ASTM  83 C, white backed, 15+70:1°C,  Đức Cái         27.26
69 A301170 Nhiệt kế ASTM  84 C, white backed, 25+80:1°C,  Đức Cái         28.58
70 A301190 Nhiệt kế ASTM  85 C, white backed, 40+150:1°C,  Đức Cái         29.16
71 A301210 Nhiệt kế ASTM  86 C, white backed, 95+175:1°C,  Đức Cái         32.68
72 A301230 Nhiệt kế ASTM  87 C, white backed, 150+205:1°C,  Đức Cái         35.75
73 A301250 Nhiệt kế ASTM  88 C, white backed, 10+200:1°C,  Đức Cái         34.32
74 A301270 Nhiệt kế ASTM  89 C, white backed, -20+10:0,1°C,  Đức Cái         51.48
75 A301280 Nhiệt kế ASTM  90 C, white backed, 0+30:0,1°C,  Đức Cái         40.43
76 A301290 Nhiệt kế ASTM 91 C, white backed, 20+50:0,1°C,  Đức Cái         42.67
77 A301300 Nhiệt kế ASTM  92 C, white backed, 40+70:0,1°C,  Đức Cái         43.26
78 A301310 Nhiệt kế ASTM 93 C, white backed, 60+90:0,1°C,  Đức Cái         45.26
79 A301320 Nhiệt kế ASTM 94 C, white backed, 80+110:0,1°C,  Đức Cái         47.12
80 A301330 Nhiệt kế ASTM  95 C, white backed, 100+130:0,1°C,  Đức Cái         49.60
81 A301340 Nhiệt kế ASTM 96 C, white backed, 120+150:0,1°C,  Đức Cái         51.48
82 A301348 Nhiệt kế ASTM 97 C, lens front, white backed,  Đức Cái         25.05
83 A301358 Nhiệt kế ASTM 98 C, lens front, white backed,  Đức Cái         28.10
84 A301368 Nhiệt kế ASTM 99 C, white backed, -50+5:0,2°C,  Đức Cái         108.36
85 A301380 Nhiệt kế ASTM 100 C, white backed, 145+205:0,2°C,  Đức Cái         54.89
86 A301390 Nhiệt kế ASTM 101 C, white backed, 195+305:0,5°C,  Đức Cái         49.35
87 A301400 Nhiệt kế ASTM  102 C, white backed, 123+177:0,2°C,  Đức Cái         43.26
88 A301410 Nhiệt kế ASTM 103 C, white backed, 148+202:0,2°C,  Đức Cái         45.26
89 A301420 Nhiệt kế ASTM 104 C, white backed, 173+227:0,2°C,  Đức Cái         47.02
90 A301430 Nhiệt kế ASTM 105 C, white backed, 198+252:0,2°C,  Đức Cái         48.91
91 A301440 Nhiệt kế ASTM 106 C, white backed, 223+277:0,2°C,  Đức Cái         50.88
92 A301450 Nhiệt kế ASTM  107 C, white backed, 248+302:0,2°C,  Đức Cái         52.79
93 A301474 Nhiệt kế ASTM 110 C, white backed, 133,6+136,4:0,05°C,  Đức Cái         75.23
94 A301490 Nhiệt kế ASTM  111 C, white backed, 170+250:0,2°C,  Đức Cái         53.59
95 A301500 Nhiệt kế ASTM 112 C, white backed, 4+6:0,02°C,  Đức Cái         100.74
96 A301510 Nhiệt kế ASTM 113 C, white backed, -1+175:0,5°C,  Đức Cái         40.32
97 A301530 Nhiệt kế ASTM  114 C, white backed, -80+20:0,5°C,  Đức Cái         44.66
98 A301550 Nhiệt kế ASTM 116 C, white backed, 18,9+25,1:0,01°C,  Đức Cái         172.77
99 A301560 Nhiệt kế ASTM 117 C, white backed, 23,9+30,1:0,01°C,  Đức Cái         172.77
100 A301570 Nhiệt kế ASTM 118 C, white backed, 28,6+31,4:0,05°C,  Đức Cái         58.77
101 A301590 Nhiệt kế ASTM 119 C, white backed, -38,3-30:0,1°C,  Đức Cái         71.93
102 A301610 Nhiệt kế ASTM 120 C, white backed, 38,6+41,4:0,05°C,  Đức Cái         61.45
103 A301630 Nhiệt kế ASTM  121 C, white backed, 98,6+101,4:0,05°C,  Đức Cái         72.05
104 A301650 Nhiệt kế ASTM  122 C, white backed, -45-35:0,1°C,  Đức Cái         115.41
105 A301670 Nhiệt kế ASTM 123 C, white backed, -35-25:0,1°C,  Đức Cái         55.94
106 A301690 Nhiệt kế ASTM 124 C, white backed, -25-15:0,1°C,  Đức Cái         54.18
107 A301710 Nhiệt kế ASTM 125 C, white backed, -15-5:0,1°C,  Đức Cái         53.85
108 A301730 Nhiệt kế ASTM 126 C, white backed, -27,4-24,6:0,05°C,  Đức Cái         83.69
109 A301770 Nhiệt kế ASTM 127 C, white backed, -21,4-18,6:0,05°C,  Đức Cái         82.04
110 A301790 Nhiệt kế ASTM 128 C. white backed, -1,4+1,4:0,05°C,  Đức Cái         48.91
111 A301830 Nhiệt kế ASTM 129 C, white backed, 91,6+94,4:0,05°C,  Đức Cái         75.34
112 A301860 Nhiệt kế ASTM  130 C, lens front, white backed,  Đức Cái         30.22
113 A301900 Nhiệt kế ASTM 132 C, white backed, 148,6+151,4:0,05°C,  Đức Cái         75.34
114 A301920 Nhiệt kế ASTM 133 C, white backed, -38+2:0,1°C,  Đức Cái         57.37
115 A301940 Nhiệt kế ASTM 134 C, white backed, 144+156:0,2°C, Đức Cái         47.49
116 A301960 Nhiệt kế ASTM 135 C, white backed, 38+93:1°C,  Đức Cái         29.96
117 A301980 Nhiệt kế ASTM 136 C, white backed, -20+60:0,2°C,  Đức Cái          
TỶ TRỌNG KẾ ASTM CHO PHÒNG THÍ NGHIẾM XĂNG DẦU
 
H826506 Tỷ trọng kế 0.800-0.850 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái
H826508 Tỷ trọng kế 0.850-0.900 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái
H826628 Tỷ trọng kế 0.950-1.000 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái
H800016 Tỷ trọng kế 1.060-1.120 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái
H826640 Tỷ trọng kế 1.250-1.300độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái
H801494s Tỷ trọng kế 1.000-1.200độ chính xác 0.002g/cm3,  Amarell-Đức Cái
 

Thanks and Best Regards.,

Henry Lê (Mr.)

Sales Manager 

H/p: 0908 369 274

Tel:+84.62965336   -  38615328  - Fax: +84.38615733

Email: info@lab-achau.com tbthinghiemachau@gmail.com; achau@lab-achau.com

Skype:tb.tn.achau

Head office:

ASIA LABORATORY INSTRUMENTS COMPANY LIMITED

594/23 Au Co Street, Ward 10, Tan Binh District, Ho Chi Minh City, VietNam.

Tax code: 0312894955

Liên hệ:

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM Á CHÂU

Đ/c: 594/23 Âu Cơ, P.10, Q.Tân Bình, Tp.Hồ Chí Minh,Việt Nam.

Mst: 0312894955

Website: www.lab-achau.com

 

                 www.lab-achau.vn