Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

ĐĨA PETRI NHỰA
ĐĨA PETRI NHỰA 100,000 VND
MÁY ĐO ĐỘ CỨNG
MÁY ĐO ĐỘ CỨNG 5,200,000 VND
NHIỆT KẾ ASTM
NHIỆT KẾ ASTM 500,000 VND

Thống kê

Đang online 19
Hôm nay 67
Hôm qua 111
Trong tuần 394
Trong tháng 1,674
Tổng cộng 68,523

TỶ TRỌNG KẾ ASTM

Mô tả: TỶ TRỌNG KẾ ASTM CHUYÊN CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM XĂNG DẦU VÀ SẢN PHẨM HÓA DẦU
Giá bán: 900,000 VND
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 1 NĂM
Xuất xứ: AMARELL/ĐỨC
Ngày đăng: 14-04-2014

Chi tiết sản phẩm

 

NHIỆT KẾ ASTM CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM XĂNG DẦU

1 A300010 Nhiệt kế ASTM 1C , white backed, -20+150:1°C,  Đức Cái        
2 A300030 Nhiệt kế ASTM 2C , white backed, -5+300:1°C,  Đức Cái        
3 A300050 Nhiệt kế ASTM 3C , white backed, -5+400:1°C,  Đức Cái        
4 A300070 Nhiệt kế ASTM 5C , white backed, -38+50:1°C, Đức Cái        
5 A300090 Nhiệt kế ASTM 6C , white backed, -80+20:1°C,  Đức Cái        
6 A300110 Nhiệt kế ASTM 7C , white backed, -2+300:1°C,  Đức Cái        
7 A300130 Nhiệt kế ASTM 8C , white backed, -2+400:1°C,  Đức Cái        
8 A300150 Nhiệt kế ASTM 9 C, white backed, -5+110:0,5°C, Đức Cái        
9 A300170 Nhiệt kế ASTM 10 C, white backed, 90+370:2°C, Đức Cái        
10 A300190 Nhiệt kế ASTM  11 C, white backed, -6+400:2°C,  Đức Cái        
11 A300210 Nhiệt kế ASTM 12 C, white backed, -20+102:0,2°C,  Đức Cái        
12 A300230 Nhiệt kế ASTM 13 C, white backed, 155+170:0,5°C,  Đức Cái        
13 A300240 Nhiệt kế ASTM 14 C, white backed, 38+82:0,1°C,  Đức Cái        
14 A300260 Nhiệt kế ASTM 15 C, white backed, -2+80:0,2°C,  Đức Cái        
15 A300280 Nhiệt kế ASTM 16 C, white backed, 30+200:0,5°C, Đức Cái        
16 A300300 Nhiệt kế ASTM  17 C, white backed, 19+27:0,1°C,  Đức Cái        
17 A300320 Nhiệt kế ASTM 18 C, white backed, 34+42:0,1°C,  Đức Cái        
18 A300340 Nhiệt kế ASTM 19 C, white backed, 49+57:0,1°C,  Đức Cái        
19 A300360 Nhiệt kế ASTM 20 C, white backed, 57+65:0,1°C,  Đức Cái        
20 A300380 Nhiệt kế ASTM 21 C, white backed, 79+87:0,1°C, Đức Cái        
21 A300400 Nhiệt kế ASTM 22 C, white backed, 95+103:0,1°C,  Đức Cái        
22 A300420 Nhiệt kế ASTM 23 C, white backed, 18+28:0,2°C,  Đức Cái        
23 A300430 Nhiệt kế ASTM 24 C, white backed, 39+54:0,2°C,  Đức Cái        
24 A300440 Nhiệt kế ASTM 25 C, white backed, 95+105:0,2°C,  Đức Cái        
25 A300450 Nhiệt kế ASTM 26 C, white backed, 130+140:0,1°C,  Đức Cái        
26 A300460 Nhiệt kế ASTM 27 C, white backed, 147+182:0,5°C,  Đức Cái        
27 A300468 Nhiệt kế ASTM 28 C, white backed, 36,6+39,4:0,05°C,  Đức Cái        
28 A300478 Nhiệt kế ASTM 29 C, white backed, 52,6+55,4:0,05°C,  Đức Cái        
29 A300500 Nhiệt kế ASTM 33 C, white backed, -38+42:0,2°C,  Đức Cái        
30 A300520 Nhiệt kế ASTM 34 C, white backed, 25+105:0,2°C,  Đức Cái        
31 A300540 Nhiệt kế ASTM  35 C, white backed, 90+170:0,2°C,  Đức Cái        
32 A300560 Nhiệt kế ASTM 36 C, white backed, -2+68:0,2°C,  Đức Cái        
33 A300570 Nhiệt kế ASTM 37 C, white backed, -2+52:0,2°C,  Đức Cái        
34 A300580 Nhiệt kế ASTM 38 C, white backed, 24+78:0,2°C,  Đức Cái        
35 A300590 Nhiệt kế ASTM 39 C, white backed, 48+102:0,2°C,  Đức Cái        
36 A300600 Nhiệt kế ASTM 40 C, white backed, 72+126:0,2°C,  Đức Cái        
37 A300610 Nhiệt kế ASTM 41 C, white backed, 98+152:0,2°C,  Đức Cái        
38 A300620 Nhiệt kế ASTM  42 C, white backed, 95+255:0,5°C,  Đức Cái        
39 A300628 Nhiệt kế ASTM 43 C, white backed, -51,6-34:0,1°C,  Đức Cái        
40 A300634 Nhiệt kế ASTM  44 C, white backed, 18,6+21,4:0,05°C,  Đức Cái        
41 A300644 Nhiệt kế ASTM 45 C, white backed, 23,6+26,4:0,05°C,  Đức Cái        
42 A300654 Nhiệt kế ASTM 46 C, white backed, 48,6+51,4:0,05°C,  Đức Cái        
43 A300664 Nhiệt kế ASTM 47 C, white backed, 58,6+61,4:0,05°C,  Đức Cái        
44 A300678 Nhiệt kế ASTM 48 C, white backed, 80,6+83,4:0,05°C,  Đức Cái        
45 A300690 Nhiệt kế ASTM 49 C, white backed, 20+70:0,2°C,  Đức Cái        
46 A300720 Nhiệt kế ASTM 52 C, white backed, -10+5:0,1°C,  Đức Cái        
47 A300730 Nhiệt kế ASTM  54 C, white backed, 20+100,6:0,2°C,  Đức Cái        
48 A300750 Nhiệt kế ASTM 56 C, white backed, 19+35:0,02°C,  Đức Cái        
49 A300770 Nhiệt kế ASTM  57 C, white backed, -20+50:0,5°C,  Đức Cái        
50 A300788 Nhiệt kế ASTM 58 C, lens front, white backed,  Đức Cái        
51 A300798 Nhiệt kế ASTM  59 C, lens front, white backed,  Đức Cái        
52 A300808 Nhiệt kế ASTM 60 C, lens front, white backed,  Đức Cái        
53 A300820 Nhiệt kế ASTM  61 C, white backed, 32+127:0,2°C,  Đức Cái        
54 A300840 Nhiệt kế ASTM  62 C, white backed, -38+2:0,1°C,  Đức Cái        
55 A300860 Nhiệt kế ASTM 63 C, white backed, -8+32:0,1°C,  Đức Cái        
56 A300880 Nhiệt kế ASTM 64 C, white backed, 25+55:0,1°C,  Đức Cái        
57 A300900 Nhiệt kế ASTM 65 C, white backed, 50+80:0,1°C,  Đức Cái        
58 A300920 Nhiệt kế ASTM  66 C, white backed, 75+105:0,1°C,  Đức Cái        
59 A300940 Nhiệt kế ASTM  67 C, white backed, 95+155:0,2°C,  Đức Cái        
60 A300960 Nhiệt kế ASTM 68 C, white backed, 145+205:0,2°C,  Đức Cái        
61 A300980 Nhiệt kế ASTM  69 C, white backed, 195+305:0,5°C,  Đức Cái        
62 A301000 Nhiệt kế ASTM  70 C, white backed, 295+405:0,5°C,  Đức Cái        
63 A301014 Nhiệt kế ASTM 71 C, white backed, -37+21:0,5°C,  Đức Cái        
64 A301028 Nhiệt kế ASTM  72 C, white backed, -19,4-16,6:0,05°C,  Đức Cái        
65 A301034 Nhiệt kế ASTM  73 C. white backed, -41,4-38,6:0,05°C,  Đức Cái        
66 A301048 Nhiệt kế ASTM 74 C, white backed, -55,4-52,6:0,05°C,  Đức Cái        
67 A301130 Nhiệt kế ASTM  82 C, white backed, -15+105:1°C,  Đức Cái        
68 A301150 Nhiệt kế ASTM  83 C, white backed, 15+70:1°C,  Đức Cái        
69 A301170 Nhiệt kế ASTM  84 C, white backed, 25+80:1°C,  Đức Cái        
70 A301190 Nhiệt kế ASTM  85 C, white backed, 40+150:1°C,  Đức Cái        
71 A301210 Nhiệt kế ASTM  86 C, white backed, 95+175:1°C,  Đức Cái        
72 A301230 Nhiệt kế ASTM  87 C, white backed, 150+205:1°C,  Đức Cái        
73 A301250 Nhiệt kế ASTM  88 C, white backed, 10+200:1°C,  Đức Cái        
74 A301270 Nhiệt kế ASTM  89 C, white backed, -20+10:0,1°C,  Đức Cái        
75 A301280 Nhiệt kế ASTM  90 C, white backed, 0+30:0,1°C,  Đức Cái        
76 A301290 Nhiệt kế ASTM 91 C, white backed, 20+50:0,1°C,  Đức Cái        
77 A301300 Nhiệt kế ASTM  92 C, white backed, 40+70:0,1°C,  Đức Cái        
78 A301310 Nhiệt kế ASTM 93 C, white backed, 60+90:0,1°C,  Đức Cái        
79 A301320 Nhiệt kế ASTM 94 C, white backed, 80+110:0,1°C,  Đức Cái        
80 A301330 Nhiệt kế ASTM  95 C, white backed, 100+130:0,1°C,  Đức Cái        
81 A301340 Nhiệt kế ASTM 96 C, white backed, 120+150:0,1°C,  Đức Cái        
82 A301348 Nhiệt kế ASTM 97 C, lens front, white backed,  Đức Cái        
83 A301358 Nhiệt kế ASTM 98 C, lens front, white backed,  Đức Cái        
84 A301368 Nhiệt kế ASTM 99 C, white backed, -50+5:0,2°C,  Đức Cái        
85 A301380 Nhiệt kế ASTM 100 C, white backed, 145+205:0,2°C,  Đức Cái        
86 A301390 Nhiệt kế ASTM 101 C, white backed, 195+305:0,5°C,  Đức Cái        
87 A301400 Nhiệt kế ASTM  102 C, white backed, 123+177:0,2°C,  Đức Cái        
88 A301410 Nhiệt kế ASTM 103 C, white backed, 148+202:0,2°C,  Đức Cái        
89 A301420 Nhiệt kế ASTM 104 C, white backed, 173+227:0,2°C,  Đức Cái        
90 A301430 Nhiệt kế ASTM 105 C, white backed, 198+252:0,2°C,  Đức Cái        
91 A301440 Nhiệt kế ASTM 106 C, white backed, 223+277:0,2°C,  Đức Cái        
92 A301450 Nhiệt kế ASTM  107 C, white backed, 248+302:0,2°C,  Đức Cái        
93 A301474 Nhiệt kế ASTM 110 C, white backed, 133,6+136,4:0,05°C,  Đức Cái        
94 A301490 Nhiệt kế ASTM  111 C, white backed, 170+250:0,2°C,  Đức Cái        
95 A301500 Nhiệt kế ASTM 112 C, white backed, 4+6:0,02°C,  Đức Cái        
96 A301510 Nhiệt kế ASTM 113 C, white backed, -1+175:0,5°C,  Đức Cái        
97 A301530 Nhiệt kế ASTM  114 C, white backed, -80+20:0,5°C,  Đức Cái        
98 A301550 Nhiệt kế ASTM 116 C, white backed, 18,9+25,1:0,01°C,  Đức Cái        
99 A301560 Nhiệt kế ASTM 117 C, white backed, 23,9+30,1:0,01°C,  Đức Cái        
100 A301570 Nhiệt kế ASTM 118 C, white backed, 28,6+31,4:0,05°C,  Đức Cái        
101 A301590 Nhiệt kế ASTM 119 C, white backed, -38,3-30:0,1°C,  Đức Cái        
102 A301610 Nhiệt kế ASTM 120 C, white backed, 38,6+41,4:0,05°C,  Đức Cái        
103 A301630 Nhiệt kế ASTM  121 C, white backed, 98,6+101,4:0,05°C,  Đức Cái        
104 A301650 Nhiệt kế ASTM  122 C, white backed, -45-35:0,1°C,  Đức Cái        
105 A301670 Nhiệt kế ASTM 123 C, white backed, -35-25:0,1°C,  Đức Cái        
106 A301690 Nhiệt kế ASTM 124 C, white backed, -25-15:0,1°C,  Đức Cái        
107 A301710 Nhiệt kế ASTM 125 C, white backed, -15-5:0,1°C,  Đức Cái        
108 A301730 Nhiệt kế ASTM 126 C, white backed, -27,4-24,6:0,05°C,  Đức Cái        
109 A301770 Nhiệt kế ASTM 127 C, white backed, -21,4-18,6:0,05°C,  Đức Cái        
110 A301790 Nhiệt kế ASTM 128 C. white backed, -1,4+1,4:0,05°C,  Đức Cái        
111 A301830 Nhiệt kế ASTM 129 C, white backed, 91,6+94,4:0,05°C,  Đức Cái        
112 A301860 Nhiệt kế ASTM  130 C, lens front, white backed,  Đức Cái        
113 A301900 Nhiệt kế ASTM 132 C, white backed, 148,6+151,4:0,05°C,  Đức Cái        
114 A301920 Nhiệt kế ASTM 133 C, white backed, -38+2:0,1°C,  Đức Cái        
115 A301940 Nhiệt kế ASTM 134 C, white backed, 144+156:0,2°C, Đức Cái        
116 A301960 Nhiệt kế ASTM 135 C, white backed, 38+93:1°C,  Đức Cái        
117 A301980 Nhiệt kế ASTM 136 C, white backed, -20+60:0,2°C,  Đức Cái        

TỶ TRỌNG KẾ ASTM CHO PHÒNG THÍ NGHIẾM XĂNG DẦU

1 H806204 Tỷ trọng kế 0.700-0.750 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
2 H806206 Tỷ trọng kế 0.750-0.800 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
3 H806208 Tỷ trọng kế 0.800-0.850 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
4 H806210 Tỷ trọng kế 0.850-0.900 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
5 H806212 Tỷ trọng kế 0.900-0.950 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
6 H806214 Tỷ trọng kế 0.950-1.000 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
7 H806216 Tỷ trọng kế 1.000-1.050 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
8 H806218 Tỷ trọng kế 1.050-1.100 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
9 H806220 Tỷ trọng kế 1.100-1.150 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
10 H806222 Tỷ trọng kế 1.150-1.200 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
11 H806224 Tỷ trọng kế 1.200-1.250 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
12 H806226 Tỷ trọng kế 1.250-1.300 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
13 H806228 Tỷ trọng kế 1.300-1.350 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
14 H806230 Tỷ trọng kế 1.350-1.400 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
15 H806232 Tỷ trọng kế 1.400-1.450 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
16 H806234 Tỷ trọng kế 1.450-1.500 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
17 H806236 Tỷ trọng kế 1.500-1.550 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
18 H806238 Tỷ trọng kế 1.500-1.600 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
19 H806240 Tỷ trọng kế 1.600-1.650 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
20 H806242 Tỷ trọng kế 1.650-1.700 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
21 H806244 Tỷ trọng kế 1.700-1.750 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
22 H806246 Tỷ trọng kế 1.750-1.800 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
23 H806248 Tỷ trọng kế 1.800-1.850 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
24 H806250 Tỷ trọng kế 1.850-1.900 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
25 H806252 Tỷ trọng kế 1.900-1.950 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        
26 H806254 Tỷ trọng kế 1.950-2.000 độ chính xác 0.0005g/cm3,  Amarell-Đức Cái        

Thanks and Best Regards.,

Henry Lê (Mr.)

Sales Manager 

H/p: 0908 369 274

Tel:+84.62965336   -  38615328  - Fax: +84.38615733

Email: info@lab-achau.com tbthinghiemachau@gmail.com; achau@lab-achau.com

Skype:tb.tn.achau

Head office:

ASIA LABORATORY INSTRUMENTS COMPANY LIMITED

594/23 Au Co Street, Ward 10, Tan Binh District, Ho Chi Minh City, VietNam.

Tax code: 0312894955

Liên hệ:

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM Á CHÂU

Đ/c: 594/23 Âu Cơ, P.10, Q.Tân Bình, Tp.Hồ Chí Minh,Việt Nam.

Mst: 0312894955

Website: www.lab-achau.com

 

                 www.lab-achau.vn